(Top Banner Ad)
private spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

private spending

UK: /ˈpraɪvɪt ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈpraɪvət ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu tư nhân mức chi tiêu của tư nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenditure by households and private non-profit institutions.

Vietnamese Meaning

Chi tiêu của các hộ gia đình và các tổ chức phi lợi nhuận tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A decrease in consumer confidence can lead to a reduction in private spending."

    "Sự suy giảm niềm tin của người tiêu dùng có thể dẫn đến sự sụt giảm trong chi tiêu tư nhân."

  • "The government is trying to stimulate private spending by cutting taxes."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích chi tiêu tư nhân bằng cách cắt giảm thuế."

  • "Private spending accounts for a large portion of the country's GDP."

    "Chi tiêu tư nhân chiếm một phần lớn trong GDP của quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân, thuộc về tư nhân
Noun privacy sự riêng tư, sự kín đáo
Adverb privately một cách riêng tư, thầm kín
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Verb spend chi tiêu, tiêu tốn
Noun spender người chi tiêu

Synonyms

consumer spending (chi tiêu tiêu dùng)household expenditure (chi tiêu hộ gia đình)

Antonyms

public spending (chi tiêu công)government spending (chi tiêu chính phủ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
English
private
Old English
spendan
Middle English
spenden
English
spending

Nguồn gốc 'Private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'tách biệt, thuộc về bản thân, không công cộng'. Điều này thể hiện sự đối lập với 'public' và là nền tảng cho các khái niệm về không gian cá nhân, quyền riêng tư và sở hữu cá nhân trong xã hội phương Tây.

Nguồn gốc 'Spending'

Từ 'spending' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spendan', có nghĩa là 'chi tiêu, tiêu thụ, phân phát'. Gốc từ này liên quan đến hành động dùng tiền hoặc tài nguyên để mua sắm, trả tiền hoặc phân bổ, đặt nền móng cho ý nghĩa kinh tế hiện đại của từ.

Sự kết hợp 'Private Spending'

Khi kết hợp, 'private spending' trở thành một thuật ngữ kinh tế hiện đại, chỉ tổng chi tiêu của các hộ gia đình và doanh nghiệp (khu vực tư nhân), không bao gồm chi tiêu của chính phủ. Nó là một chỉ số quan trọng về sức khỏe và niềm tin của nền kinh tế.

Usage Note

Cụm từ 'private spending' đề cập đến tổng số tiền mà các cá nhân, hộ gia đình và các tổ chức tư nhân không vì lợi nhuận chi tiêu cho hàng hóa và dịch vụ. Nó là một thành phần quan trọng của tổng cầu trong một nền kinh tế. Nó khác với 'government spending' (chi tiêu chính phủ) và 'public spending' (chi tiêu công), là chi tiêu của chính phủ cho các dịch vụ công và cơ sở hạ tầng.

Prepositions

on in

‘On’ thường được sử dụng để chỉ mục đích chi tiêu, ví dụ: 'private spending on healthcare'. ‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khu vực chi tiêu, ví dụ: 'private spending in the education sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private spending
  • increased increased private spending
    (chi tiêu cá nhân tăng lên)
  • reduced reduced private spending
    (chi tiêu cá nhân giảm xuống)
  • strong strong private spending
    (chi tiêu cá nhân mạnh mẽ)
  • weak weak private spending
    (chi tiêu cá nhân yếu kém)
  • household household private spending
    (chi tiêu cá nhân của hộ gia đình)
  • consumer consumer private spending
    (chi tiêu cá nhân của người tiêu dùng)
Verb + private spending
  • boost boost private spending
    (thúc đẩy chi tiêu cá nhân)
  • drive drive private spending
    (thúc đẩy/kích thích chi tiêu cá nhân)
  • curb curb private spending
    (kiềm chế/hạn chế chi tiêu cá nhân)
  • stimulate stimulate private spending
    (kích thích chi tiêu cá nhân)
Private spending + Verb
  • rises Private spending rises
    (Chi tiêu cá nhân tăng lên)
  • declines Private spending declines
    (Chi tiêu cá nhân giảm xuống)

Idioms

  • boost private spending

    thúc đẩy chi tiêu cá nhân (thường là qua chính sách)

    "The government introduced tax cuts to boost private spending."

    (Chính phủ đã áp dụng cắt giảm thuế để thúc đẩy chi tiêu cá nhân.)

  • curb private spending

    hạn chế/kiềm chế chi tiêu cá nhân

    "High inflation and interest rates can curb private spending significantly."

    (Lạm phát và lãi suất cao có thể kiềm chế chi tiêu cá nhân đáng kể.)

  • drive private spending

    thúc đẩy/tạo động lực cho chi tiêu cá nhân

    "Strong consumer confidence is key to drive private spending and economic growth."

    (Niềm tin tiêu dùng mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thúc đẩy chi tiêu cá nhân và tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private spending

Danh từ
Lật mặt

Chi tiêu của các hộ gia đình và các tổ chức phi lợi nhuận tư nhân.

"A decrease in consumer confidence can lead to a reduction in private spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private spending".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, chi tiêu cá nhân (private spending) là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe nền kinh tế và mức độ tin tưởng của người tiêu dùng. Khi chi tiêu cá nhân tăng, điều đó thường báo hiệu một nền kinh tế đang phát triển và ngược lại.

Tự do cá nhân và lựa chọn thị trường

Khái niệm chi tiêu cá nhân còn phản ánh giá trị về tự do cá nhân và quyền tự chủ trong việc lựa chọn chi tiêu của người dân. Nó đối lập với mô hình kinh tế tập trung, nơi chính phủ kiểm soát phần lớn các hoạt động chi tiêu, thể hiện vai trò của cá nhân trong việc định hình thị trường và nền kinh tế.