(Top Banner Ad)
prize-winning
B2
Adjective B2 Tổng quát

prize-winning

UK: /ˈpraɪzˌwɪnɪŋ/ • US: /ˈpraɪzˌwɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đoạt giải từng đoạt giải được giải thưởng giành giải thưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having won a prize or prizes.

Vietnamese Meaning

Đã giành được giải thưởng hoặc các giải thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a prize-winning author."

    "Cô ấy là một tác giả từng đoạt giải."

  • "The prize-winning novel was adapted into a film."

    "Cuốn tiểu thuyết đoạt giải đã được chuyển thể thành phim."

  • "He displayed his prize-winning roses at the flower show."

    "Anh ấy trưng bày những đóa hoa hồng đoạt giải của mình tại triển lãm hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize giải thưởng
Verb prize trân trọng, đánh giá cao
Verb win thắng, giành chiến thắng
Noun winner người thắng cuộc, người chiến thắng
Noun prizewinner người đoạt giải
Noun winnings tiền thắng cuộc, số tiền kiếm được từ việc thắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
prize
English
winning
English
prize-winning

Nguồn gốc của 'prize-winning'

Từ 'prize-winning' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ danh từ 'prize' (giải thưởng) và phân từ hiện tại 'winning' (thắng cuộc, đạt được). 'Prize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng) thông qua tiếng Pháp cổ 'pris'. 'Winning' bắt nguồn từ động từ 'win' trong tiếng Anh cổ 'winnan' (chiến đấu, đạt được). Khi kết hợp lại, 'prize-winning' mô tả một cái gì đó đã giành được một giải thưởng, thường là do chất lượng xuất sắc hoặc thành tích vượt trội.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm, công trình, hoặc cá nhân đã được vinh danh bằng giải thưởng. Nó nhấn mạnh sự xuất sắc và công nhận thành tựu. Khác với 'award-winning' (tương tự), 'prize-winning' có lẽ nhấn mạnh hơn vào tính cạnh tranh của giải thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

prize-winning + Noun (Người)
  • author prize-winning author
    (tác giả đoạt giải)
  • writer prize-winning writer
    (nhà văn đoạt giải)
  • chef prize-winning chef
    (đầu bếp đoạt giải)
  • artist prize-winning artist
    (nghệ sĩ đoạt giải)
prize-winning + Noun (Sản phẩm/Tác phẩm)
  • novel prize-winning novel
    (tiểu thuyết đoạt giải)
  • design prize-winning design
    (thiết kế đoạt giải)
  • recipe prize-winning recipe
    (công thức nấu ăn đoạt giải)
  • photograph prize-winning photograph
    (bức ảnh đoạt giải)
  • entry prize-winning entry
    (bài dự thi đoạt giải)
  • research prize-winning research
    (nghiên cứu đoạt giải)
prize-winning + Noun (Động vật)
  • dog prize-winning dog
    (chú chó đoạt giải)
  • horse prize-winning horse
    (con ngựa đua đoạt giải)

Idioms

  • a prize-winning performance

    một màn trình diễn đoạt giải (thể hiện sự xuất sắc)

    "Her prize-winning performance at the competition earned her a scholarship."

    (Màn trình diễn đoạt giải của cô ấy tại cuộc thi đã mang về cho cô ấy một học bổng.)

  • a prize-winning smile

    một nụ cười đẹp như đoạt giải (ý nói rất đẹp, cuốn hút)

    "She flashed a prize-winning smile at the judges, and they seemed impressed."

    (Cô ấy nở một nụ cười đẹp như đoạt giải với các giám khảo, và họ dường như rất ấn tượng.)

  • a prize-winning idea

    một ý tưởng đoạt giải (một ý tưởng xuất sắc, sáng tạo)

    "The team came up with a prize-winning idea for sustainable urban development."

    (Nhóm đã đưa ra một ý tưởng đoạt giải cho sự phát triển đô thị bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prize-winning

Adjective
Lật mặt

Đã giành được giải thưởng hoặc các giải thưởng.

"She is a prize-winning author."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wrote a prize-winning novel.
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết đoạt giải.
Phủ định
He didn't submit a prize-winning entry to the competition.
Anh ấy đã không nộp một bài dự thi đoạt giải cho cuộc thi.
Nghi vấn
Is that a prize-winning photograph?
Đó có phải là một bức ảnh đoạt giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize-winning".

Văn hóa giải thưởng và sự công nhận

Trong văn hóa phương Tây, việc giành được một giải thưởng là một hình thức công nhận cao cho sự xuất sắc, tài năng hoặc đổi mới. Các giải thưởng lớn như giải Nobel (khoa học, văn học, hòa bình), giải Pulitzer (báo chí, văn học) hay giải Oscar (điện ảnh) không chỉ mang lại danh tiếng và tiền bạc mà còn khẳng định vị thế của người đoạt giải trong lĩnh vực của họ. Việc một tác phẩm, sản phẩm hay cá nhân được dán nhãn 'prize-winning' ngay lập tức nâng cao giá trị và uy tín của họ.

Giá trị của thành tích và cạnh tranh

'Prize-winning' phản ánh niềm tin sâu sắc vào giá trị của thành tích và tinh thần cạnh tranh lành mạnh. Từ các cuộc thi ở trường học, hội chợ địa phương cho đến các giải thưởng quốc tế lớn, việc trao giải thưởng khuyến khích sự nỗ lực, sáng tạo và mong muốn vượt trội. Một sản phẩm hoặc dịch vụ 'prize-winning' thường được xem là đáng tin cậy và có chất lượng vượt trội, từ đó thu hút được sự chú ý và tin tưởng của công chúng.