prize-winning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having won a prize or prizes.
Vietnamese Meaning
Đã giành được giải thưởng hoặc các giải thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a prize-winning author."
"Cô ấy là một tác giả từng đoạt giải."
-
"The prize-winning novel was adapted into a film."
"Cuốn tiểu thuyết đoạt giải đã được chuyển thể thành phim."
-
"He displayed his prize-winning roses at the flower show."
"Anh ấy trưng bày những đóa hoa hồng đoạt giải của mình tại triển lãm hoa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm, công trình, hoặc cá nhân đã được vinh danh bằng giải thưởng. Nó nhấn mạnh sự xuất sắc và công nhận thành tựu. Khác với 'award-winning' (tương tự), 'prize-winning' có lẽ nhấn mạnh hơn vào tính cạnh tranh của giải thưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
author prize-winning author (tác giả đoạt giải)
-
writer prize-winning writer (nhà văn đoạt giải)
-
chef prize-winning chef (đầu bếp đoạt giải)
-
artist prize-winning artist (nghệ sĩ đoạt giải)
-
novel prize-winning novel (tiểu thuyết đoạt giải)
-
design prize-winning design (thiết kế đoạt giải)
-
recipe prize-winning recipe (công thức nấu ăn đoạt giải)
-
photograph prize-winning photograph (bức ảnh đoạt giải)
-
entry prize-winning entry (bài dự thi đoạt giải)
-
research prize-winning research (nghiên cứu đoạt giải)
-
dog prize-winning dog (chú chó đoạt giải)
-
horse prize-winning horse (con ngựa đua đoạt giải)
Idioms
-
a prize-winning performance
một màn trình diễn đoạt giải (thể hiện sự xuất sắc)
"Her prize-winning performance at the competition earned her a scholarship."
(Màn trình diễn đoạt giải của cô ấy tại cuộc thi đã mang về cho cô ấy một học bổng.)
-
a prize-winning smile
một nụ cười đẹp như đoạt giải (ý nói rất đẹp, cuốn hút)
"She flashed a prize-winning smile at the judges, and they seemed impressed."
(Cô ấy nở một nụ cười đẹp như đoạt giải với các giám khảo, và họ dường như rất ấn tượng.)
-
a prize-winning idea
một ý tưởng đoạt giải (một ý tưởng xuất sắc, sáng tạo)
"The team came up with a prize-winning idea for sustainable urban development."
(Nhóm đã đưa ra một ý tưởng đoạt giải cho sự phát triển đô thị bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prize-winning
AdjectiveĐã giành được giải thưởng hoặc các giải thưởng.
"She is a prize-winning author."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wrote a prize-winning novel. |
Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết đoạt giải. |
| Phủ định | He didn't submit a prize-winning entry to the competition. |
Anh ấy đã không nộp một bài dự thi đoạt giải cho cuộc thi. |
| Nghi vấn | Is that a prize-winning photograph? |
Đó có phải là một bức ảnh đoạt giải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize-winning".
