(Top Banner Ad)
process control
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Công nghiệp, Tự động hóa

process control

UK: /ˈprəʊses kənˈtrəʊl/ • US: /ˈprɑːses kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển quy trình kiểm soát quy trình quản lý quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods used to control a process, typically an industrial process, so that it operates in a desired manner.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp được sử dụng để điều khiển một quy trình, thường là quy trình công nghiệp, để nó hoạt động theo cách mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advanced process control systems can optimize efficiency and reduce waste in manufacturing."

    "Các hệ thống điều khiển quy trình tiên tiến có thể tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu lãng phí trong sản xuất."

  • "Effective process control is essential for maintaining product quality."

    "Điều khiển quy trình hiệu quả là rất cần thiết để duy trì chất lượng sản phẩm."

  • "The engineer is responsible for implementing process control strategies."

    "Kỹ sư chịu trách nhiệm triển khai các chiến lược điều khiển quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process Quá trình, tiến trình
Verb process Xử lý, chế biến
Noun processor Bộ xử lý, máy xử lý
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến
Noun control Sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Bộ điều khiển, người kiểm soát
Adjective controlled Đã được kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled Không được kiểm soát, mất kiểm soát

Synonyms

automatic control (điều khiển tự động)feedback control (điều khiển phản hồi)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere (to go forward)
Old French
procez (course, progress)
English
process (series of actions)
Old French
contre-rolle (a list for verification)
English
control (to regulate, to manage)
English
process control (compound term)

Nguồn gốc của 'process control'

Cụm từ 'process control' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Process' (quá trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere' nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'thực hiện một chuỗi hành động'. 'Control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', ban đầu có nghĩa là một danh sách để kiểm tra và xác minh. Khi ghép lại, 'process control' mang ý nghĩa điều chỉnh và giám sát một chuỗi các bước hoặc hoạt động để đảm bảo chúng diễn ra theo đúng kế hoạch và đạt được kết quả mong muốn, một khái niệm quan trọng trong công nghiệp và khoa học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và công nghiệp, liên quan đến việc duy trì các biến số quy trình (ví dụ: nhiệt độ, áp suất, lưu lượng) trong một phạm vi được chỉ định. Nó bao gồm việc sử dụng các cảm biến, bộ điều khiển và các cơ cấu chấp hành để tự động hóa việc điều chỉnh quy trình.

Prepositions

in for of

"in process control" thường đề cập đến vai trò hoặc ứng dụng của một công cụ hoặc kỹ thuật cụ thể trong lĩnh vực điều khiển quy trình. Ví dụ: 'Using AI in process control'. "for process control" thường chỉ mục đích của một hệ thống hoặc công cụ. Ví dụ: 'A new system for process control'. "of process control" thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc thành phần của điều khiển quy trình. Ví dụ: 'The challenges of process control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process control
  • automated automated process control
    (kiểm soát quá trình tự động)
  • industrial industrial process control
    (kiểm soát quá trình công nghiệp)
  • real-time real-time process control
    (kiểm soát quá trình theo thời gian thực)
  • precise precise process control
    (kiểm soát quá trình chính xác)
  • robust robust process control
    (kiểm soát quá trình mạnh mẽ/ổn định)
Verb + process control
  • implement implement process control
    (thực hiện kiểm soát quá trình)
  • optimize optimize process control
    (tối ưu hóa kiểm soát quá trình)
  • monitor monitor process control
    (giám sát kiểm soát quá trình)
  • improve improve process control
    (cải thiện kiểm soát quá trình)
  • apply apply process control
    (áp dụng kiểm soát quá trình)
Noun + process control
  • system process control system
    (hệ thống kiểm soát quá trình)
  • quality quality process control
    (kiểm soát quá trình chất lượng)
  • data data process control
    (kiểm soát quá trình dữ liệu)

Idioms

  • closed-loop process control

    Kiểm soát quá trình vòng kín

    "Modern factories often use closed-loop process control to maintain stable production conditions."

    (Các nhà máy hiện đại thường sử dụng kiểm soát quá trình vòng kín để duy trì điều kiện sản xuất ổn định.)

  • open-loop process control

    Kiểm soát quá trình vòng hở

    "An open-loop process control system does not use feedback to adjust its output."

    (Một hệ thống kiểm soát quá trình vòng hở không sử dụng phản hồi để điều chỉnh đầu ra của nó.)

  • process control engineer

    Kỹ sư kiểm soát quá trình

    "A process control engineer designs and maintains automated systems for industrial operations."

    (Một kỹ sư kiểm soát quá trình thiết kế và duy trì các hệ thống tự động cho hoạt động công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process control

Noun
Lật mặt

Các phương pháp được sử dụng để điều khiển một quy trình, thường là quy trình công nghiệp, để nó hoạt động theo cách mong muốn.

"Advanced process control systems can optimize efficiency and reduce waste in manufacturing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process control".

Tối ưu hóa và Hiệu quả trong Công nghiệp

'Process control' là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa công nghiệp phương Tây, đặc biệt từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. Nó phản ánh sự tập trung vào hiệu quả, năng suất và giảm thiểu sai sót thông qua việc chuẩn hóa và tự động hóa các quy trình. Nó liên quan mật thiết đến các nguyên tắc quản lý khoa học (như Taylorism) và các phương pháp quản lý chất lượng (như Six Sigma, Lean Manufacturing) nhằm tối ưu hóa mọi khía cạnh của sản xuất và vận hành.

Vai trò trong Kỷ nguyên Kỹ thuật số và Công nghiệp 4.0

Trong bối cảnh hiện đại của Công nghiệp 4.0 và kỷ nguyên kỹ thuật số, 'process control' đóng vai trò trung tâm trong việc tích hợp các công nghệ như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn. Khả năng kiểm soát và tối ưu hóa các quy trình từ xa, thông minh đã trở thành nền tảng cho các nhà máy thông minh (smart factories) và chuỗi cung ứng kỹ thuật số, nơi mọi thứ được kết nối và quản lý để đạt hiệu quả cao nhất.