(Top Banner Ad)
traditional methods
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát, Giáo dục, Lịch sử, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

traditional methods

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈmɛθədz/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈmɛθədz/

Nghĩa tiếng Việt

các phương pháp truyền thống những phương pháp cổ truyền những cách thức lâu đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Established ways of doing something; practices that have been used for a long time.

Vietnamese Meaning

Những phương pháp, cách thức đã được thiết lập và sử dụng trong một thời gian dài; những tập quán, thông lệ lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer still uses traditional methods of farming."

    "Người nông dân vẫn sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống."

  • "Traditional methods of teaching often involve rote learning."

    "Các phương pháp giảng dạy truyền thống thường bao gồm học thuộc lòng."

  • "Many people prefer traditional methods of cooking."

    "Nhiều người thích các phương pháp nấu ăn truyền thống hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống
Noun traditionalist người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, có hệ thống
Adverb methodically một cách có phương pháp, một cách có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giáo dục, Lịch sử, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere (to hand over, to transmit)
Latin
traditio (a handing over, a tradition)
Old French
tradition
English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ động từ 'tradere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao lại' hoặc 'chuyển giao'. Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của truyền thống: những kiến thức, phong tục hay cách làm việc được 'trao truyền' từ thế hệ này sang thế hệ khác, giữ gìn giá trị lịch sử và văn hóa.

Nguồn gốc của 'Methods'

Từ 'method' (phương pháp) có nguồn gốc từ 'methodos' trong tiếng Hy Lạp cổ, được tạo thành từ 'meta' (theo, sau) và 'hodos' (con đường). Nghĩa ban đầu là 'một cách theo đuổi điều gì đó', 'con đường dẫn đến tri thức' hoặc 'phương pháp điều tra', nhấn mạnh một lộ trình có hệ thống để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bảo thủ, kế thừa từ quá khứ và đôi khi đối lập với những phương pháp hiện đại, tân tiến. 'Traditional' nhấn mạnh tính lâu đời, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác, trong khi 'methods' chỉ đơn giản là cách thức thực hiện một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional methods
  • outdated outdated traditional methods
    (các phương pháp truyền thống đã lỗi thời)
  • proven proven traditional methods
    (các phương pháp truyền thống đã được chứng minh (hiệu quả))
  • effective effective traditional methods
    (các phương pháp truyền thống hiệu quả)
  • ancient ancient traditional methods
    (các phương pháp truyền thống cổ xưa)
Verb + traditional methods
  • use use traditional methods
    (sử dụng các phương pháp truyền thống)
  • abandon abandon traditional methods
    (từ bỏ các phương pháp truyền thống)
  • combine combine traditional methods
    (kết hợp các phương pháp truyền thống)
  • stick to stick to traditional methods
    (kiên trì/bám sát các phương pháp truyền thống)

Idioms

  • stick to traditional methods

    kiên trì với các phương pháp truyền thống; không thay đổi cách làm cũ

    "Despite new technologies, many master chefs still stick to traditional methods of cooking."

    (Mặc dù có công nghệ mới, nhiều đầu bếp bậc thầy vẫn kiên trì với các phương pháp nấu ăn truyền thống.)

  • a departure from traditional methods

    một sự khác biệt/thay đổi đáng kể so với các phương pháp truyền thống

    "The artist's new collection is a significant departure from traditional methods and materials."

    (Bộ sưu tập mới của nghệ sĩ là một sự khác biệt đáng kể so với các phương pháp và vật liệu truyền thống.)

  • marry traditional methods with modern approaches

    kết hợp các phương pháp truyền thống với các cách tiếp cận hiện đại

    "The company aims to marry traditional methods of craftsmanship with modern design principles."

    (Công ty đặt mục tiêu kết hợp các phương pháp thủ công truyền thống với các nguyên tắc thiết kế hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional methods

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những phương pháp, cách thức đã được thiết lập và sử dụng trong một thời gian dài; những tập quán, thông lệ lâu đời.

"The farmer still uses traditional methods of farming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To rely on traditional methods to solve modern problems can be challenging.
Việc dựa vào các phương pháp truyền thống để giải quyết các vấn đề hiện đại có thể là một thách thức.
Phủ định
It's important not to dismiss traditional methods entirely when exploring new solutions.
Điều quan trọng là không nên loại bỏ hoàn toàn các phương pháp truyền thống khi khám phá các giải pháp mới.
Nghi vấn
Why do we continue to use traditional methods in certain situations?
Tại sao chúng ta tiếp tục sử dụng các phương pháp truyền thống trong một số tình huống nhất định?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should use traditional methods to teach children about their culture.
Chúng ta nên sử dụng các phương pháp truyền thống để dạy trẻ em về văn hóa của chúng.
Phủ định
They shouldn't abandon traditional methods completely without careful consideration.
Họ không nên từ bỏ hoàn toàn các phương pháp truyền thống mà không cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Could traditional methods be more effective than modern ones in some cases?
Liệu các phương pháp truyền thống có thể hiệu quả hơn các phương pháp hiện đại trong một số trường hợp không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers traditionally plow their fields with oxen.
Nông dân theo truyền thống cày ruộng bằng bò.
Phủ định
They do not use traditional methods anymore.
Họ không còn sử dụng các phương pháp truyền thống nữa.
Nghi vấn
Do they still prefer traditional methods for weaving?
Họ vẫn thích các phương pháp truyền thống để dệt vải phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use traditional methods of farming, the yield is often lower.
Nếu bạn sử dụng các phương pháp canh tác truyền thống, năng suất thường thấp hơn.
Phủ định
When a student relies on traditional methods alone, they don't always develop critical thinking skills.
Khi một học sinh chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống, họ không phải lúc nào cũng phát triển các kỹ năng tư duy phản biện.
Nghi vấn
If a craftsman uses traditional methods, does the product always have a higher perceived value?
Nếu một nghệ nhân sử dụng các phương pháp truyền thống, sản phẩm có luôn có giá trị cảm nhận cao hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many farmers still use traditional methods to cultivate their land.
Nhiều nông dân vẫn sử dụng các phương pháp truyền thống để canh tác đất đai của họ.
Phủ định
She doesn't rely on traditional methods; she prefers modern techniques.
Cô ấy không dựa vào các phương pháp truyền thống; cô ấy thích các kỹ thuật hiện đại hơn.
Nghi vấn
Why do some teachers still advocate for traditional methods of teaching?
Tại sao một số giáo viên vẫn ủng hộ các phương pháp giảng dạy truyền thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional methods".

Sự coi trọng truyền thống và bản sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'các phương pháp truyền thống' thường được đánh giá cao vì chúng là biểu tượng của lịch sử, bản sắc văn hóa và di sản. Chúng gợi lên hình ảnh về sự bền vững, chất lượng thủ công và kiến thức được tích lũy qua nhiều thế hệ, đặc biệt trong các lĩnh vực như ẩm thực, nghệ thuật, nông nghiệp và sản xuất rượu vang.

Cân bằng giữa truyền thống và đổi mới

Khái niệm 'phương pháp truyền thống' thường tồn tại song song với 'phương pháp hiện đại' hoặc 'đổi mới'. Xã hội phương Tây thường tìm cách cân bằng giữa việc tôn vinh và bảo tồn những giá trị của truyền thống với việc đón nhận sự tiến bộ và hiệu quả của các phương pháp mới. Việc duy trì quá cứng nhắc các phương pháp truyền thống đôi khi có thể bị coi là thiếu linh hoạt hoặc cản trở sự phát triển.