(Top Banner Ad)
business process improvement
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

business process improvement

Nghĩa tiếng Việt

cải tiến quy trình kinh doanh hoàn thiện quy trình nghiệp vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic approach to help an organization optimize its underlying activities and processes to achieve more effective results.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giúp một tổ chức tối ưu hóa các hoạt động và quy trình cơ bản của mình nhằm đạt được kết quả hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a business process improvement initiative to streamline its operations."

    "Công ty đã triển khai một sáng kiến cải tiến quy trình kinh doanh để hợp lý hóa các hoạt động của mình."

  • "Business process improvement can lead to significant cost savings."

    "Cải tiến quy trình kinh doanh có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "Effective business process improvement requires a thorough understanding of existing workflows."

    "Cải tiến quy trình kinh doanh hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về các quy trình làm việc hiện có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb improve cải thiện, cải tiến
Verb process xử lý (dữ liệu, đơn hàng)
Noun improvement sự cải tiến, sự cải thiện
Noun process quy trình, quá trình
Noun processor bộ xử lý, người xử lý
Adjective improved đã được cải thiện, đã được cải tiến
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp

Synonyms

process optimization (tối ưu hóa quy trình)process reengineering (tái cấu trúc quy trình)

Antonyms

Related Words

lean management (quản lý tinh gọn)six sigma (sáu sigma)workflow automation (tự động hóa quy trình làm việc)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety, occupation)
Latin
processus (a going forward, advance)
Anglo-Norman French
emprouwer (to turn to profit)
Modern English
business process improvement

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' ban đầu không chỉ có nghĩa là thương mại. Nó bắt nguồn từ từ 'bisignis' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, hoặc công việc'. Điều này cho thấy rằng cốt lõi của kinh doanh từ xưa đã gắn liền với sự chăm chỉ và nỗ lực không ngừng.

Ý nghĩa của 'Process'

Từ 'process' (quy trình) có gốc từ 'processus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự tiến về phía trước'. Trong kinh doanh, một quy trình chính là một loạt các bước tiến về phía trước để đạt được một mục tiêu cụ thể, ví dụ như tạo ra một sản phẩm hay phục vụ một khách hàng.

Nguồn gốc của 'Improvement'

Từ 'improvement' (cải tiến) có liên quan đến từ 'emprouwer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'biến thành lợi nhuận'. Điều này nhấn mạnh rằng mục đích cuối cùng của việc cải tiến trong kinh doanh thường là để tăng hiệu quả và tạo ra nhiều lợi ích kinh tế hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất lượng, tái cấu trúc doanh nghiệp và cải tiến liên tục. Nó nhấn mạnh việc phân tích, thiết kế lại và triển khai các quy trình làm việc để tăng hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Khác với 'process optimization', 'process improvement' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc thay đổi đáng kể quy trình, không chỉ tinh chỉnh.

Prepositions

in for of

In: Sử dụng khi nói về cải tiến quy trình trong một lĩnh vực hoặc bộ phận cụ thể (e.g., business process improvement in manufacturing). For: Sử dụng khi nói về mục tiêu của việc cải tiến (e.g., business process improvement for increased efficiency). Of: Sử dụng khi nói về cải tiến quy trình của một cái gì đó (e.g., business process improvement of the supply chain).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business process improvement
  • drive business process improvement
    (thúc đẩy cải tiến quy trình kinh doanh)
  • implement business process improvement
    (triển khai cải tiến quy trình kinh doanh)
  • facilitate business process improvement
    (tạo điều kiện cho việc cải tiến quy trình kinh doanh)
  • focus on business process improvement
    (tập trung vào việc cải tiến quy trình kinh doanh)
Adjective + business process improvement
  • continuous business process improvement
    (cải tiến quy trình kinh doanh liên tục)
  • significant business process improvement
    (cải tiến quy trình kinh doanh đáng kể)
  • effective business process improvement
    (cải tiến quy trình kinh doanh hiệu quả)
Noun + business process improvement
  • a strategy for business process improvement
    (một chiến lược cải tiến quy trình kinh doanh)
  • an initiative for business process improvement
    (một sáng kiến cải tiến quy trình kinh doanh)
  • a methodology for business process improvement
    (một phương pháp luận cải tiến quy trình kinh doanh)

Idioms

  • A catalyst for business process improvement

    Một chất xúc tác cho việc cải tiến quy trình kinh doanh. Dùng để chỉ một yếu tố (con người, công nghệ, sự kiện) thúc đẩy sự thay đổi và cải tiến một cách mạnh mẽ.

    "The new CRM software acted as a catalyst for business process improvement in our sales department."

    (Phần mềm CRM mới đã đóng vai trò là chất xúc tác cho việc cải tiến quy trình kinh doanh trong bộ phận bán hàng của chúng tôi.)

  • Business process improvement is a journey, not a destination.

    Cải tiến quy trình kinh doanh là một hành trình, không phải là đích đến. Câu này nhấn mạnh rằng việc cải tiến là một nỗ lực liên tục, không bao giờ kết thúc, chứ không phải một dự án làm một lần là xong.

    "Our CEO always reminds us that business process improvement is a journey, not a destination, encouraging us to always seek new efficiencies."

    (CEO của chúng tôi luôn nhắc nhở rằng cải tiến quy trình kinh doanh là một hành trình, không phải là đích đến, và khuyến khích chúng tôi luôn tìm kiếm những cách làm hiệu quả mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business process improvement

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giúp một tổ chức tối ưu hóa các hoạt động và quy trình cơ bản của mình nhằm đạt được kết quả hiệu quả hơn.

"The company implemented a business process improvement initiative to streamline its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business process improvement".

Kaizen: Triết lý Cải tiến Liên tục

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'Kaizen' (改善) của Nhật Bản rất được coi trọng. Nó có nghĩa là 'cải tiến liên tục' và nhấn mạnh rằng những thay đổi nhỏ, tích lũy theo thời gian từ tất cả nhân viên (từ giám đốc đến công nhân) sẽ tạo ra những kết quả to lớn. Đây không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một triết lý làm việc hàng ngày.

Lean & Six Sigma: Tiếp cận dựa trên dữ liệu

Nhiều công ty Âu-Mỹ áp dụng các phương pháp luận như 'Lean' (tập trung vào việc loại bỏ lãng phí) và 'Six Sigma' (tập trung vào việc giảm thiểu sai sót) để cải tiến quy trình. Những phương pháp này có đặc điểm chung là sử dụng dữ liệu và thống kê để phân tích vấn đề và đo lường kết quả, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Điều này thể hiện sự coi trọng tính logic và hiệu quả trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây.