processed coconut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coconut that has undergone some form of treatment or manufacturing process to alter its original state.
Vietnamese Meaning
Dừa đã trải qua một số hình thức xử lý hoặc quy trình sản xuất để thay đổi trạng thái ban đầu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Processed coconut is often used in baking and cooking."
"Dừa đã qua chế biến thường được sử dụng trong làm bánh và nấu ăn."
-
"Many grocery stores sell processed coconut in various forms."
"Nhiều cửa hàng tạp hóa bán dừa đã qua chế biến ở nhiều dạng khác nhau."
-
"The recipe calls for processed coconut flakes."
"Công thức yêu cầu sử dụng vảy dừa đã qua chế biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | process | Xử lý, gia công, chế biến (một nguyên liệu hoặc dữ liệu) |
| Noun | process | Quá trình, quy trình, tiến trình |
| Noun | processing | Sự xử lý, sự gia công, sự chế biến |
| Adjective | unprocessed | Chưa qua xử lý, thô, nguyên chất |
| Noun | coconut | Quả dừa, cây dừa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm từ dừa đã qua chế biến như cơm dừa sấy khô, nước cốt dừa đóng hộp, dầu dừa tinh luyện, v.v. Nó nhấn mạnh rằng dừa không còn ở trạng thái tự nhiên, tươi sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finely shredded finely shredded processed coconut (dừa đã qua chế biến được nạo sợi mịn)
-
sweetened sweetened processed coconut (dừa đã qua chế biến có đường)
-
desiccated desiccated processed coconut (dừa đã qua chế biến được sấy khô hoàn toàn)
-
use use processed coconut in baking (sử dụng dừa đã qua chế biến trong làm bánh)
-
add add processed coconut to the curry (thêm dừa đã qua chế biến vào món cà ri)
-
store store processed coconut in a cool, dry place (bảo quản dừa đã qua chế biến ở nơi khô ráo, thoáng mát)
-
bulk bulk processed coconut (dừa đã qua chế biến số lượng lớn)
-
quality quality processed coconut (dừa đã qua chế biến chất lượng cao)
-
packaging packaging for processed coconut (bao bì cho dừa đã qua chế biến)
Idioms
-
processed coconut products
Các sản phẩm được làm từ dừa đã qua chế biến (như dừa nạo sấy, nước cốt dừa đóng hộp, dầu dừa).
"The store offers a wide range of processed coconut products, including coconut milk, oil, and flour."
(Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm dừa đã qua chế biến, bao gồm sữa dừa, dầu dừa và bột dừa.)
-
minimally processed coconut
Dừa được chế biến ở mức độ tối thiểu, giữ lại nhiều đặc tính tự nhiên nhất có thể.
"For a healthier option, look for minimally processed coconut in your recipes."
(Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy tìm dừa được chế biến tối thiểu trong các công thức nấu ăn của bạn.)
-
industrially processed coconut
Dừa được chế biến ở quy mô công nghiệp, thường liên quan đến máy móc và quy trình sản xuất lớn.
"Many commercially available coconut creams are examples of industrially processed coconut."
(Nhiều loại kem dừa bán trên thị trường là ví dụ về dừa đã qua chế biến công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
processed coconut
Adjective + NounDừa đã trải qua một số hình thức xử lý hoặc quy trình sản xuất để thay đổi trạng thái ban đầu của nó.
"Processed coconut is often used in baking and cooking."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This processed coconut oil is good for your skin, isn't it? |
Dầu dừa đã qua chế biến này tốt cho da của bạn, phải không? |
| Phủ định | She hasn't bought processed coconut milk before, has she? |
Cô ấy chưa từng mua sữa dừa đã qua chế biến trước đây, phải không? |
| Nghi vấn | Processed coconut flakes are popular in baking, aren't they? |
Vụn dừa đã qua chế biến rất phổ biến trong làm bánh, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed coconut".
