processed food consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of eating or using processed foods; the amount of processed foods eaten.
Vietnamese Meaning
Hành động ăn hoặc sử dụng thực phẩm chế biến sẵn; số lượng thực phẩm chế biến sẵn được ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"High processed food consumption is linked to increased risk of heart disease."
"Việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"Studies show a rise in processed food consumption among young adults."
"Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng trong việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn ở giới trẻ."
-
"Governments are trying to reduce processed food consumption through education and taxation."
"Chính phủ đang cố gắng giảm việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn thông qua giáo dục và thuế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | process | chế biến, xử lý |
| Noun | process | quy trình, quá trình |
| Noun | processing | sự chế biến, sự xử lý |
| Adjective | processed | đã qua chế biến |
| Noun | food | thực phẩm, thức ăn |
| Noun | foodstuff | thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm |
| Verb | consume | tiêu thụ, sử dụng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Noun | consumption | sự tiêu thụ, mức tiêu thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về sức khỏe, dinh dưỡng và kinh tế để chỉ việc tiêu thụ thực phẩm đã qua chế biến công nghiệp. Sự khác biệt chính với 'food consumption' là 'processed food consumption' tập trung đặc biệt vào các loại thực phẩm đã trải qua các quá trình công nghiệp, thay đổi từ trạng thái tự nhiên của chúng. Ví dụ, 'food consumption' có thể bao gồm cả trái cây tươi và bánh mì tự làm, trong khi 'processed food consumption' chỉ bao gồm bánh mì sản xuất công nghiệp, đồ ăn nhẹ đóng gói, đồ uống có đường, v.v.
Prepositions
'Consumption of processed foods' đề cập đến việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn nói chung. 'Processed food consumption in [country/region/population]' đề cập đến mức tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn ở một khu vực, quốc gia hoặc nhóm dân cư cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high processed food consumption (tỷ lệ/mức tiêu thụ thực phẩm chế biến cao)
-
low low processed food consumption (tỷ lệ/mức tiêu thụ thực phẩm chế biến thấp)
-
increased increased processed food consumption (sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
unhealthy unhealthy processed food consumption (việc tiêu thụ thực phẩm chế biến không lành mạnh)
-
reduce reduce processed food consumption (giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
limit limit processed food consumption (hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
track track processed food consumption (theo dõi mức tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
discourage discourage processed food consumption (ngăn cản việc tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
patterns processed food consumption patterns (các mô hình/thói quen tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
rates processed food consumption rates (tỷ lệ tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
trends processed food consumption trends (các xu hướng tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
impact impact of processed food consumption (tác động của việc tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
risk risk of processed food consumption (nguy cơ từ việc tiêu thụ thực phẩm chế biến)
-
link link between processed food consumption and disease (mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chế biến và bệnh tật)
Idioms
-
the link between processed food consumption and chronic diseases
mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chế biến và các bệnh mãn tính
"Studies have highlighted the link between processed food consumption and chronic diseases like diabetes and heart disease."
(Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chế biến và các bệnh mãn tính như tiểu đường và bệnh tim.)
-
reducing processed food consumption
giảm thiểu việc tiêu thụ thực phẩm chế biến
"Many health campaigns focus on educating people about the benefits of reducing processed food consumption."
(Nhiều chiến dịch sức khỏe tập trung vào việc giáo dục mọi người về lợi ích của việc giảm thiểu tiêu thụ thực phẩm chế biến.)
-
patterns of processed food consumption
các mô hình/thói quen tiêu thụ thực phẩm chế biến
"Researchers analyze patterns of processed food consumption to understand dietary habits across different demographics."
(Các nhà nghiên cứu phân tích các mô hình tiêu thụ thực phẩm chế biến để hiểu thói quen ăn uống giữa các nhóm dân số khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
processed food consumption
Noun PhraseHành động ăn hoặc sử dụng thực phẩm chế biến sẵn; số lượng thực phẩm chế biến sẵn được ăn.
"High processed food consumption is linked to increased risk of heart disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed food consumption".
