(Top Banner Ad)
processed food consumption
B2
Noun Phrase B2 Dinh dưỡng học, Sức khỏe cộng đồng, Kinh tế học

processed food consumption

UK: /ˈprəʊsest fuːd kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˈprɑːsest fuːd kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn sử dụng thực phẩm chế biến sẵn mức tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of eating or using processed foods; the amount of processed foods eaten.

Vietnamese Meaning

Hành động ăn hoặc sử dụng thực phẩm chế biến sẵn; số lượng thực phẩm chế biến sẵn được ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High processed food consumption is linked to increased risk of heart disease."

    "Việc tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến sẵn có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Studies show a rise in processed food consumption among young adults."

    "Các nghiên cứu cho thấy sự gia tăng trong việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn ở giới trẻ."

  • "Governments are trying to reduce processed food consumption through education and taxation."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn thông qua giáo dục và thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb process chế biến, xử lý
Noun process quy trình, quá trình
Noun processing sự chế biến, sự xử lý
Adjective processed đã qua chế biến
Noun food thực phẩm, thức ăn
Noun foodstuff thực phẩm, nguyên liệu thực phẩm
Verb consume tiêu thụ, sử dụng
Noun consumer người tiêu dùng
Noun consumption sự tiêu thụ, mức tiêu thụ

Synonyms

intake of processed foods (lượng thực phẩm chế biến sẵn nạp vào)dietary processed food (thực phẩm chế biến sẵn trong chế độ ăn)

Antonyms

whole food consumption (tiêu thụ thực phẩm toàn phần)natural food consumption (tiêu thụ thực phẩm tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe cộng đồng, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + cedere (to go)
Old French
procez
English
process (verb/noun)

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Processed Food Consumption'

Cụm từ 'processed food consumption' là một sự kết hợp hiện đại của các từ tiếng Anh. 'Process' (chế biến, xử lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pro- + cedere' (tiến về phía trước, tiến hành), qua tiếng Pháp cổ 'procez' rồi vào tiếng Anh. 'Food' (thực phẩm) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*pa-' (cho ăn). 'Consumption' (sự tiêu thụ) xuất phát từ tiếng Latin 'consumere' (ăn hết, tiêu thụ hoàn toàn). Khi được ghép lại, cụm từ này mô tả hành động tiêu thụ thực phẩm đã trải qua các công đoạn xử lý, chế biến công nghiệp. Nó trở nên phổ biến trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi thực phẩm chế biến sẵn chiếm một phần lớn trong chế độ ăn uống và thu hút sự chú ý về mặt sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các nghiên cứu về sức khỏe, dinh dưỡng và kinh tế để chỉ việc tiêu thụ thực phẩm đã qua chế biến công nghiệp. Sự khác biệt chính với 'food consumption' là 'processed food consumption' tập trung đặc biệt vào các loại thực phẩm đã trải qua các quá trình công nghiệp, thay đổi từ trạng thái tự nhiên của chúng. Ví dụ, 'food consumption' có thể bao gồm cả trái cây tươi và bánh mì tự làm, trong khi 'processed food consumption' chỉ bao gồm bánh mì sản xuất công nghiệp, đồ ăn nhẹ đóng gói, đồ uống có đường, v.v.

Prepositions

of in

'Consumption of processed foods' đề cập đến việc tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn nói chung. 'Processed food consumption in [country/region/population]' đề cập đến mức tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn ở một khu vực, quốc gia hoặc nhóm dân cư cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + processed food consumption
  • high high processed food consumption
    (tỷ lệ/mức tiêu thụ thực phẩm chế biến cao)
  • low low processed food consumption
    (tỷ lệ/mức tiêu thụ thực phẩm chế biến thấp)
  • increased increased processed food consumption
    (sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • unhealthy unhealthy processed food consumption
    (việc tiêu thụ thực phẩm chế biến không lành mạnh)
Verb + processed food consumption
  • reduce reduce processed food consumption
    (giảm tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • limit limit processed food consumption
    (hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • track track processed food consumption
    (theo dõi mức tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • discourage discourage processed food consumption
    (ngăn cản việc tiêu thụ thực phẩm chế biến)
processed food consumption + Noun
  • patterns processed food consumption patterns
    (các mô hình/thói quen tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • rates processed food consumption rates
    (tỷ lệ tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • trends processed food consumption trends
    (các xu hướng tiêu thụ thực phẩm chế biến)
Noun + of + processed food consumption
  • impact impact of processed food consumption
    (tác động của việc tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • risk risk of processed food consumption
    (nguy cơ từ việc tiêu thụ thực phẩm chế biến)
  • link link between processed food consumption and disease
    (mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chế biến và bệnh tật)

Idioms

  • the link between processed food consumption and chronic diseases

    mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chế biến và các bệnh mãn tính

    "Studies have highlighted the link between processed food consumption and chronic diseases like diabetes and heart disease."

    (Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa việc tiêu thụ thực phẩm chế biến và các bệnh mãn tính như tiểu đường và bệnh tim.)

  • reducing processed food consumption

    giảm thiểu việc tiêu thụ thực phẩm chế biến

    "Many health campaigns focus on educating people about the benefits of reducing processed food consumption."

    (Nhiều chiến dịch sức khỏe tập trung vào việc giáo dục mọi người về lợi ích của việc giảm thiểu tiêu thụ thực phẩm chế biến.)

  • patterns of processed food consumption

    các mô hình/thói quen tiêu thụ thực phẩm chế biến

    "Researchers analyze patterns of processed food consumption to understand dietary habits across different demographics."

    (Các nhà nghiên cứu phân tích các mô hình tiêu thụ thực phẩm chế biến để hiểu thói quen ăn uống giữa các nhóm dân số khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

processed food consumption

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động ăn hoặc sử dụng thực phẩm chế biến sẵn; số lượng thực phẩm chế biến sẵn được ăn.

"High processed food consumption is linked to increased risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "processed food consumption".

Sự Lên Ngôi của Thức Ăn Nhanh và Văn Hóa Tiện Lợi

Tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc tiêu thụ thực phẩm chế biến đã tăng vọt cùng với sự phát triển của thức ăn nhanh và văn hóa tiện lợi. Lối sống bận rộn thúc đẩy nhu cầu về các bữa ăn nhanh chóng, dễ chuẩn bị và giá cả phải chăng, dẫn đến sự phổ biến rộng rãi của các sản phẩm đóng gói, đồ ăn nhẹ và đồ uống có đường. Điều này đã định hình lại thói quen ăn uống và cách mọi người nghĩ về bữa ăn hàng ngày.

Mối Lo Ngại Sức Khỏe và Phong Trào 'Thực Phẩm Toàn Phần'

Sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm chế biến đã dẫn đến những lo ngại đáng kể về sức khỏe cộng đồng, bao gồm tỷ lệ béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường loại 2 ngày càng tăng. Để phản ứng lại, nhiều phong trào như 'ăn sạch' (clean eating) và 'thực phẩm toàn phần' (whole foods) đã xuất hiện, khuyến khích mọi người quay trở lại với các loại thực phẩm tươi, ít hoặc không qua chế biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng tự nhiên và giảm thiểu phụ gia.