(Top Banner Ad)
convenience food
B1
noun B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

convenience food

UK: /kənˈviːniəns fuːd/ • US: /kənˈviːniəns fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn sẵn thực phẩm chế biến sẵn thức ăn nhanh đồ ăn liền thực phẩm tiện lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is partly or completely prepared and can be bought in a shop and quickly prepared at home.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm tiện lợi, đồ ăn sẵn, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, là loại thực phẩm đã được chế biến một phần hoặc toàn bộ và có thể mua ở cửa hàng và chuẩn bị nhanh chóng tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people rely on convenience foods because they don't have time to cook."

    "Nhiều người dựa vào thực phẩm tiện lợi vì họ không có thời gian nấu ăn."

  • "Convenience foods are often high in salt and fat."

    "Thực phẩm tiện lợi thường chứa nhiều muối và chất béo."

  • "The supermarket has a wide selection of convenience foods."

    "Siêu thị có nhiều lựa chọn thực phẩm tiện lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience Sự tiện lợi, sự thuận tiện
Adjective convenient Tiện lợi, thuận tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Sự ra đời của thức ăn tiện lợi

Thức ăn tiện lợi bắt đầu trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi các kỹ thuật chế biến và bảo quản thực phẩm phát triển vượt bậc. Cuộc sống bận rộn khiến mọi người tìm kiếm những giải pháp ăn uống nhanh chóng và dễ dàng, và thế là thức ăn tiện lợi ra đời, đáp ứng nhu cầu này. Ngày nay, nó là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực hiện đại, mặc dù cũng gây ra nhiều tranh cãi về sức khỏe.

Usage Note

Thực phẩm tiện lợi thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm được sản xuất để tiết kiệm thời gian và công sức cho người tiêu dùng. Nó bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ đồ ăn nhẹ như khoai tây chiên và bánh quy đến các bữa ăn hoàn chỉnh như pizza đông lạnh và mì ăn liền. 'Convenience' nhấn mạnh tính dễ dàng và nhanh chóng trong việc chuẩn bị và tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + convenience food
  • Processed processed convenience food
    (thức ăn tiện lợi đã qua chế biến)
  • Ready-made ready-made convenience food
    (thức ăn tiện lợi làm sẵn)
  • Pre-packaged pre-packaged convenience food
    (thức ăn tiện lợi đóng gói sẵn)
Verb + convenience food
  • Buy buy convenience food
    (mua thức ăn tiện lợi)
  • Eat eat convenience food
    (ăn thức ăn tiện lợi)
  • Rely on rely on convenience food
    (dựa vào thức ăn tiện lợi)

Idioms

  • A quick fix (often referring to convenience food)

    Một giải pháp nhanh chóng (thường ám chỉ đến thức ăn tiện lợi)

    "Relying on convenience food is just a quick fix; it's not a healthy long-term solution."

    (Dựa vào thức ăn tiện lợi chỉ là một giải pháp nhanh chóng; đó không phải là một giải pháp lành mạnh lâu dài.)

  • Fast and easy (describing convenience food)

    Nhanh chóng và dễ dàng (mô tả thức ăn tiện lợi)

    "Convenience food is often marketed as fast and easy, but it may not be the most nutritious option."

    (Thức ăn tiện lợi thường được quảng cáo là nhanh chóng và dễ dàng, nhưng nó có thể không phải là lựa chọn bổ dưỡng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convenience food

noun
Lật mặt

Thực phẩm tiện lợi, đồ ăn sẵn, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, là loại thực phẩm đã được chế biến một phần hoặc toàn bộ và có thể mua ở cửa hàng và chuẩn bị nhanh chóng tại nhà.

"Many people rely on convenience foods because they don't have time to cook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenience food".

Văn hóa ẩm thực nhanh

Ở nhiều nước phương Tây, thức ăn tiện lợi đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa ẩm thực nhanh. Lối sống bận rộn và áp lực thời gian khiến mọi người tìm đến những lựa chọn ăn uống nhanh chóng và dễ dàng. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến những lo ngại về sức khỏe và dinh dưỡng.

Sự phát triển của siêu thị

Sự phát triển của các siêu thị và cửa hàng tiện lợi đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phổ biến của thức ăn tiện lợi. Người tiêu dùng có thể dễ dàng tìm thấy và mua các sản phẩm này, góp phần thay đổi thói quen ăn uống của xã hội.