convenience food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food that is partly or completely prepared and can be bought in a shop and quickly prepared at home.
Vietnamese Meaning
Thực phẩm tiện lợi, đồ ăn sẵn, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, là loại thực phẩm đã được chế biến một phần hoặc toàn bộ và có thể mua ở cửa hàng và chuẩn bị nhanh chóng tại nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people rely on convenience foods because they don't have time to cook."
"Nhiều người dựa vào thực phẩm tiện lợi vì họ không có thời gian nấu ăn."
-
"Convenience foods are often high in salt and fat."
"Thực phẩm tiện lợi thường chứa nhiều muối và chất béo."
-
"The supermarket has a wide selection of convenience foods."
"Siêu thị có nhiều lựa chọn thực phẩm tiện lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convenience | Sự tiện lợi, sự thuận tiện |
| Adjective | convenient | Tiện lợi, thuận tiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thực phẩm tiện lợi thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm được sản xuất để tiết kiệm thời gian và công sức cho người tiêu dùng. Nó bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau, từ đồ ăn nhẹ như khoai tây chiên và bánh quy đến các bữa ăn hoàn chỉnh như pizza đông lạnh và mì ăn liền. 'Convenience' nhấn mạnh tính dễ dàng và nhanh chóng trong việc chuẩn bị và tiêu thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Processed processed convenience food (thức ăn tiện lợi đã qua chế biến)
-
Ready-made ready-made convenience food (thức ăn tiện lợi làm sẵn)
-
Pre-packaged pre-packaged convenience food (thức ăn tiện lợi đóng gói sẵn)
-
Buy buy convenience food (mua thức ăn tiện lợi)
-
Eat eat convenience food (ăn thức ăn tiện lợi)
-
Rely on rely on convenience food (dựa vào thức ăn tiện lợi)
Idioms
-
A quick fix (often referring to convenience food)
Một giải pháp nhanh chóng (thường ám chỉ đến thức ăn tiện lợi)
"Relying on convenience food is just a quick fix; it's not a healthy long-term solution."
(Dựa vào thức ăn tiện lợi chỉ là một giải pháp nhanh chóng; đó không phải là một giải pháp lành mạnh lâu dài.)
-
Fast and easy (describing convenience food)
Nhanh chóng và dễ dàng (mô tả thức ăn tiện lợi)
"Convenience food is often marketed as fast and easy, but it may not be the most nutritious option."
(Thức ăn tiện lợi thường được quảng cáo là nhanh chóng và dễ dàng, nhưng nó có thể không phải là lựa chọn bổ dưỡng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convenience food
nounThực phẩm tiện lợi, đồ ăn sẵn, thức ăn nhanh, thực phẩm chế biến sẵn, là loại thực phẩm đã được chế biến một phần hoặc toàn bộ và có thể mua ở cửa hàng và chuẩn bị nhanh chóng tại nhà.
"Many people rely on convenience foods because they don't have time to cook."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convenience food".
