(Top Banner Ad)
producer price index (ppi)
C1
danh từ C1 Kinh tế

producer price index (ppi)

UK: /prəˈdjuːsə praɪs ˈɪndeks/ • US: /prəˈduːsər praɪs ˈɪndeks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số giá sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An index that measures changes in the prices received by domestic producers for their output.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số đo lường sự thay đổi trong giá cả mà các nhà sản xuất trong nước nhận được cho sản lượng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The producer price index rose sharply last month, indicating potential inflationary pressures."

    "Chỉ số giá sản xuất đã tăng mạnh trong tháng trước, cho thấy áp lực lạm phát tiềm ẩn."

  • "Economists closely monitor the PPI to forecast future inflation trends."

    "Các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ PPI để dự báo xu hướng lạm phát trong tương lai."

  • "A sudden increase in the PPI can signal rising production costs for businesses."

    "Sự gia tăng đột ngột trong PPI có thể báo hiệu chi phí sản xuất tăng cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb price định giá, ra giá
Adjective priceless vô giá, không định giá được
Verb index lập chỉ mục, đánh số
Adjective indexed đã được lập chỉ mục, được gắn chỉ số
Noun indexing sự lập chỉ mục, sự gắn chỉ số

Synonyms

wholesale price index (chỉ số giá bán buôn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Old French
pris
Latin
index

Nguồn gốc của chỉ số giá sản xuất (PPI)

Chỉ số giá sản xuất (PPI) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. Nó được Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) giới thiệu vào năm 1978 để thay thế Chỉ số giá bán buôn (Wholesale Price Index - WPI), nhằm phản ánh chính xác hơn sự thay đổi giá cả từ góc độ người sản xuất. PPI theo dõi giá bán mà các nhà sản xuất nội địa nhận được cho hàng hóa và dịch vụ của họ, cung cấp cái nhìn sâu sắc về áp lực lạm phát ở cấp độ đầu tiên của chuỗi cung ứng.

Usage Note

PPI là một chỉ số kinh tế quan trọng, được sử dụng để theo dõi lạm phát từ góc độ nhà sản xuất. Nó khác với chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đo lường giá mà người tiêu dùng phải trả. PPI có thể dự đoán CPI vì sự tăng giá của nhà sản xuất thường dẫn đến tăng giá cho người tiêu dùng.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc yếu tố tạo nên PPI (ví dụ: PPI of intermediate goods). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà PPI đo lường (ví dụ: PPI for specific industry sectors).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + producer price index (ppi)
  • track track the producer price index (ppi)
    (theo dõi chỉ số giá sản xuất (ppi))
  • monitor monitor the producer price index (ppi)
    (giám sát chỉ số giá sản xuất (ppi))
  • release release the producer price index (ppi) data
    (công bố dữ liệu chỉ số giá sản xuất (ppi))
  • analyze analyze the producer price index (ppi)
    (phân tích chỉ số giá sản xuất (ppi))
Adjective + producer price index (ppi)
  • annual annual producer price index (ppi)
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) hàng năm)
  • monthly monthly producer price index (ppi)
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) hàng tháng)
  • core core producer price index (ppi)
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) cốt lõi (không bao gồm năng lượng và thực phẩm))
  • headline headline producer price index (ppi)
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) tổng thể (bao gồm năng lượng và thực phẩm))
producer price index (ppi) + Verb
  • rises the producer price index (ppi) rises
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) tăng)
  • falls the producer price index (ppi) falls
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) giảm)
  • indicates the producer price index (ppi) indicates
    (chỉ số giá sản xuất (ppi) cho thấy)

Idioms

  • The latest PPI data

    Dữ liệu PPI mới nhất

    "The latest PPI data showed a slight increase in inflation."

    (Dữ liệu PPI mới nhất cho thấy lạm phát tăng nhẹ.)

  • Core PPI

    PPI cốt lõi

    "Economists often focus on core PPI to understand underlying inflation trends."

    (Các nhà kinh tế thường tập trung vào PPI cốt lõi để hiểu xu hướng lạm phát cơ bản.)

  • Headline PPI

    PPI tổng thể

    "Headline PPI includes volatile food and energy prices."

    (PPI tổng thể bao gồm giá lương thực và năng lượng dễ biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

producer price index (ppi)

danh từ
Lật mặt

Một chỉ số đo lường sự thay đổi trong giá cả mà các nhà sản xuất trong nước nhận được cho sản lượng của họ.

"The producer price index rose sharply last month, indicating potential inflationary pressures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economists will be monitoring the producer price index closely next quarter to predict inflation.
Các nhà kinh tế sẽ theo dõi sát sao chỉ số giá sản xuất trong quý tới để dự đoán lạm phát.
Phủ định
The government won't be ignoring the producer price index when making decisions about interest rates.
Chính phủ sẽ không bỏ qua chỉ số giá sản xuất khi đưa ra quyết định về lãi suất.
Nghi vấn
Will the central bank be adjusting its policies based on the producer price index data that is going to be released tomorrow?
Ngân hàng trung ương có điều chỉnh các chính sách của mình dựa trên dữ liệu chỉ số giá sản xuất sẽ được công bố vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "producer price index (ppi)".

Chỉ báo kinh tế quan trọng

PPI là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng, được sử dụng rộng rãi để đo lường mức độ lạm phát từ góc độ nhà sản xuất. Nó phản ánh sự thay đổi trung bình trong giá bán mà các nhà sản xuất nội địa nhận được cho đầu ra của họ. Các ngân hàng trung ương và chính phủ thường theo dõi PPI để đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ và kinh tế, nhằm ổn định giá cả và thúc đẩy tăng trưởng.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và doanh nghiệp

Mặc dù PPI đo lường giá ở cấp độ bán buôn, nó có thể báo hiệu những thay đổi về giá mà người tiêu dùng cuối cùng sẽ phải đối mặt. Khi giá đầu vào của nhà sản xuất tăng (PPI tăng), chi phí sản xuất tăng, và các doanh nghiệp có thể phải chuyển gánh nặng này sang người tiêu dùng dưới dạng giá bán lẻ cao hơn. Do đó, PPI là một công cụ dự báo sớm cho lạm phát tiêu dùng và ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp.