producer price index (ppi)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An index that measures changes in the prices received by domestic producers for their output.
Vietnamese Meaning
Một chỉ số đo lường sự thay đổi trong giá cả mà các nhà sản xuất trong nước nhận được cho sản lượng của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The producer price index rose sharply last month, indicating potential inflationary pressures."
"Chỉ số giá sản xuất đã tăng mạnh trong tháng trước, cho thấy áp lực lạm phát tiềm ẩn."
-
"Economists closely monitor the PPI to forecast future inflation trends."
"Các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ PPI để dự báo xu hướng lạm phát trong tương lai."
-
"A sudden increase in the PPI can signal rising production costs for businesses."
"Sự gia tăng đột ngột trong PPI có thể báo hiệu chi phí sản xuất tăng cho các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Noun | production | sự sản xuất, sản lượng |
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Verb | price | định giá, ra giá |
| Adjective | priceless | vô giá, không định giá được |
| Verb | index | lập chỉ mục, đánh số |
| Adjective | indexed | đã được lập chỉ mục, được gắn chỉ số |
| Noun | indexing | sự lập chỉ mục, sự gắn chỉ số |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PPI là một chỉ số kinh tế quan trọng, được sử dụng để theo dõi lạm phát từ góc độ nhà sản xuất. Nó khác với chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đo lường giá mà người tiêu dùng phải trả. PPI có thể dự đoán CPI vì sự tăng giá của nhà sản xuất thường dẫn đến tăng giá cho người tiêu dùng.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ thành phần hoặc yếu tố tạo nên PPI (ví dụ: PPI of intermediate goods). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà PPI đo lường (ví dụ: PPI for specific industry sectors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
track track the producer price index (ppi) (theo dõi chỉ số giá sản xuất (ppi))
-
monitor monitor the producer price index (ppi) (giám sát chỉ số giá sản xuất (ppi))
-
release release the producer price index (ppi) data (công bố dữ liệu chỉ số giá sản xuất (ppi))
-
analyze analyze the producer price index (ppi) (phân tích chỉ số giá sản xuất (ppi))
-
annual annual producer price index (ppi) (chỉ số giá sản xuất (ppi) hàng năm)
-
monthly monthly producer price index (ppi) (chỉ số giá sản xuất (ppi) hàng tháng)
-
core core producer price index (ppi) (chỉ số giá sản xuất (ppi) cốt lõi (không bao gồm năng lượng và thực phẩm))
-
headline headline producer price index (ppi) (chỉ số giá sản xuất (ppi) tổng thể (bao gồm năng lượng và thực phẩm))
-
rises the producer price index (ppi) rises (chỉ số giá sản xuất (ppi) tăng)
-
falls the producer price index (ppi) falls (chỉ số giá sản xuất (ppi) giảm)
-
indicates the producer price index (ppi) indicates (chỉ số giá sản xuất (ppi) cho thấy)
Idioms
-
The latest PPI data
Dữ liệu PPI mới nhất
"The latest PPI data showed a slight increase in inflation."
(Dữ liệu PPI mới nhất cho thấy lạm phát tăng nhẹ.)
-
Core PPI
PPI cốt lõi
"Economists often focus on core PPI to understand underlying inflation trends."
(Các nhà kinh tế thường tập trung vào PPI cốt lõi để hiểu xu hướng lạm phát cơ bản.)
-
Headline PPI
PPI tổng thể
"Headline PPI includes volatile food and energy prices."
(PPI tổng thể bao gồm giá lương thực và năng lượng dễ biến động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
producer price index (ppi)
danh từMột chỉ số đo lường sự thay đổi trong giá cả mà các nhà sản xuất trong nước nhận được cho sản lượng của họ.
"The producer price index rose sharply last month, indicating potential inflationary pressures."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Economists will be monitoring the producer price index closely next quarter to predict inflation. |
Các nhà kinh tế sẽ theo dõi sát sao chỉ số giá sản xuất trong quý tới để dự đoán lạm phát. |
| Phủ định | The government won't be ignoring the producer price index when making decisions about interest rates. |
Chính phủ sẽ không bỏ qua chỉ số giá sản xuất khi đưa ra quyết định về lãi suất. |
| Nghi vấn | Will the central bank be adjusting its policies based on the producer price index data that is going to be released tomorrow? |
Ngân hàng trung ương có điều chỉnh các chính sách của mình dựa trên dữ liệu chỉ số giá sản xuất sẽ được công bố vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "producer price index (ppi)".
