(Top Banner Ad)
professional stability
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

professional stability

UK: /prəˈfɛʃənəl stəˈbɪləti/ • US: /prəˈfɛʃənəl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định trong công việc tính ổn định nghề nghiệp sự ổn định về mặt chuyên môn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a secure and consistent position within a profession or career, characterized by job security, consistent income, and opportunities for advancement.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một vị trí an toàn và ổn định trong một nghề nghiệp hoặc sự nghiệp, được đặc trưng bởi sự đảm bảo công việc, thu nhập ổn định và cơ hội thăng tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people seek professional stability to secure their future."

    "Nhiều người tìm kiếm sự ổn định trong công việc để đảm bảo tương lai của họ."

  • "Achieving professional stability requires continuous learning and adaptation."

    "Đạt được sự ổn định trong công việc đòi hỏi sự học hỏi và thích nghi liên tục."

  • "The company offers professional stability and opportunities for growth."

    "Công ty mang đến sự ổn định trong công việc và cơ hội phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, chuyên môn
Adjective professional Chuyên nghiệp, thuộc về nghề nghiệp
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Verb stabilize Ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective stable Ổn định, vững chắc
Noun instability Sự bất ổn, không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri
Latin
stabilis
English
professional stability

Nguồn gốc từ 'Professional'

Từ 'professional' xuất phát từ tiếng Latin 'profiteri', có nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'tuyên bố một nghề nghiệp'. Ban đầu, nó chỉ người tuyên bố có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt trong một lĩnh vực, thường là các nghề như luật sư hay bác sĩ. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự chuyên nghiệp và làm việc có kỹ năng.

Nguồn gốc từ 'Stability'

Từ 'stability' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'kiên cố', mà bản thân từ này lại từ 'stare' (đứng). Qua tiếng Pháp cổ 'stablete' và tiếng Anh trung đại 'stabilite', nó phát triển thành 'stability' hiện đại, diễn tả trạng thái bền vững, không thay đổi hay dao động.

Sự kết hợp 'Professional Stability'

Khi kết hợp, 'professional stability' mô tả trạng thái vững chắc, bền vững trong sự nghiệp hoặc nghề nghiệp của một người. Nó ám chỉ một công việc ổn định, có triển vọng lâu dài, thu nhập đều đặn và sự an tâm về mặt nghề nghiệp, tránh khỏi những thay đổi đột ngột hay bất ổn.

Usage Note

Chỉ sự ổn định, chắc chắn trong công việc, không bị thay đổi hoặc mất việc đột ngột. Khác với 'job security' (sự đảm bảo công việc) ở chỗ 'professional stability' bao hàm cả sự phát triển và tiến bộ trong sự nghiệp, không chỉ đơn thuần là giữ được việc.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề mà sự ổn định đó tồn tại (e.g., professional stability in the IT sector). ‘For’ thường được dùng để chỉ lợi ích của sự ổn định này (e.g., professional stability for long-term financial planning).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + professional stability
  • achieve achieve professional stability
    (đạt được sự ổn định nghề nghiệp)
  • ensure ensure professional stability
    (đảm bảo sự ổn định nghề nghiệp)
  • seek seek professional stability
    (tìm kiếm sự ổn định nghề nghiệp)
  • maintain maintain professional stability
    (duy trì sự ổn định nghề nghiệp)
Tính từ + professional stability
  • long-term long-term professional stability
    (sự ổn định nghề nghiệp lâu dài)
  • greater greater professional stability
    (sự ổn định nghề nghiệp lớn hơn/cao hơn)
  • financial financial professional stability
    (sự ổn định nghề nghiệp về tài chính)
  • enhanced enhanced professional stability
    (sự ổn định nghề nghiệp được tăng cường)

Idioms

  • A solid foundation of professional stability

    Một nền tảng vững chắc cho sự ổn định nghề nghiệp

    "Education and continuous skill development are crucial for building a solid foundation of professional stability."

    (Giáo dục và phát triển kỹ năng liên tục là rất quan trọng để xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự ổn định nghề nghiệp.)

  • The path to professional stability

    Con đường dẫn đến sự ổn định nghề nghiệp

    "Many young graduates are looking for clear guidance on the path to professional stability in their chosen fields."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm kiếm sự hướng dẫn rõ ràng về con đường dẫn đến sự ổn định nghề nghiệp trong lĩnh vực họ đã chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional stability

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái có một vị trí an toàn và ổn định trong một nghề nghiệp hoặc sự nghiệp, được đặc trưng bởi sự đảm bảo công việc, thu nhập ổn định và cơ hội thăng tiến.

"Many people seek professional stability to secure their future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional stability".

Giá trị truyền thống về sự nghiệp ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'professional stability' (sự ổn định nghề nghiệp) được coi là một mục tiêu quan trọng. Nó gắn liền với sự an toàn tài chính, khả năng lập kế hoạch cho tương lai (như mua nhà, nuôi dạy con cái) và tạo dựng một cuộc sống vững chắc. Quan niệm truyền thống thường khuyến khích gắn bó lâu dài với một công ty hoặc theo đuổi một con đường sự nghiệp rõ ràng.

Thách thức từ nền kinh tế chia sẻ (Gig Economy)

Với sự trỗi dậy của nền kinh tế chia sẻ (gig economy) và xu hướng làm việc tự do, khái niệm 'professional stability' đang có những thay đổi. Nhiều người lựa chọn các công việc hợp đồng ngắn hạn, dự án tự do, mang lại sự linh hoạt nhưng có thể thiếu sự ổn định về thu nhập và phúc lợi so với các công việc toàn thời gian truyền thống. Điều này đặt ra một thách thức mới trong việc định nghĩa và đạt được sự ổn định nghề nghiệp trong thời đại hiện nay.