(Top Banner Ad)
career security
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

career security

UK: /kəˈrɪə sɪˈkjʊərəti/ • US: /kəˈrɪr sɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định trong sự nghiệp đảm bảo sự nghiệp an ninh nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a stable and promising career with little risk of job loss or stagnation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một sự nghiệp ổn định và đầy hứa hẹn với ít rủi ro mất việc hoặc trì trệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people prioritize career security over higher salaries."

    "Nhiều người ưu tiên sự ổn định trong sự nghiệp hơn là mức lương cao hơn."

  • "The company offers excellent benefits to promote career security."

    "Công ty cung cấp các phúc lợi tuyệt vời để thúc đẩy sự ổn định trong sự nghiệp."

  • "Investing in education and skills development is crucial for career security in a rapidly changing job market."

    "Đầu tư vào giáo dục và phát triển kỹ năng là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định trong sự nghiệp trong một thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Career Sự nghiệp
Noun Security Sự an ninh, sự đảm bảo
Verb Secure Đảm bảo, bảo vệ
Adjective Insecure Bấp bênh, không an toàn

Synonyms

Antonyms

job insecurity (sự bất ổn công việc)career risk (rủi ro sự nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carraria (road for vehicles) / securitas (freedom from care)
Middle French
carrière (racecourse) / sécurité
English
career security

Nguồn gốc của 'Career'

Từ 'career' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carraria', nghĩa là đường dành cho xe ngựa. Ban đầu nó ám chỉ một đường đua, sau đó chuyển nghĩa sang hành trình cuộc đời và sự tiến triển trong công việc.

Nguồn gốc của 'Security'

Đến từ 'securus' trong tiếng Latin, kết hợp từ 'se' (không có) và 'cura' (lo lắng). Nghĩa gốc là trạng thái không phải lo âu, hoàn toàn yên tâm về tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cảm giác an tâm và chắc chắn về tương lai nghề nghiệp của một người. Nó bao gồm các yếu tố như sự ổn định công việc, cơ hội thăng tiến và phúc lợi tốt. Khác với 'job security' (sự đảm bảo công việc) vốn chỉ tập trung vào việc giữ được công việc hiện tại, 'career security' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự phát triển và thành công lâu dài trong sự nghiệp.

Prepositions

in for

'In career security' có thể dùng để chỉ sự đầu tư hoặc chiến lược hướng đến việc đạt được sự ổn định trong sự nghiệp. 'For career security' dùng để chỉ những hành động hoặc quyết định được thực hiện với mục đích bảo vệ hoặc tăng cường sự ổn định sự nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career security
  • long-term long-term career security
    (sự đảm bảo sự nghiệp lâu dài)
  • enhanced enhanced career security
    (sự đảm bảo sự nghiệp được củng cố)
Verb + career security
  • provide provide career security
    (mang lại sự đảm bảo cho sự nghiệp)
  • seek seek career security
    (tìm kiếm sự ổn định trong sự nghiệp)
  • undermine undermine career security
    (làm suy giảm sự ổn định của sự nghiệp)

Idioms

  • A job for life

    Một công việc suốt đời (đảm bảo sự nghiệp tối đa)

    "In the past, working for the government was seen as a job for life with high career security."

    (Trước đây, làm việc cho chính phủ được xem là một công việc suốt đời với sự đảm bảo sự nghiệp cao.)

  • Peace of mind

    Sự an tâm

    "The new contract gives her the career security and peace of mind she needs."

    (Hợp đồng mới mang lại cho cô ấy sự đảm bảo sự nghiệp và sự an tâm mà cô ấy cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career security

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có một sự nghiệp ổn định và đầy hứa hẹn với ít rủi ro mất việc hoặc trì trệ.

"Many people prioritize career security over higher salaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career security".

Từ 'Job Security' đến 'Career Security'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'đảm bảo công việc' (giữ một vị trí cố định) đang dần chuyển sang 'đảm bảo sự nghiệp' (khả năng duy trì việc làm thông qua kỹ năng và sự linh hoạt), phản ánh sự trỗi dậy của nền kinh tế tự do (Gig economy).

Hợp đồng vĩnh viễn (Tenure)

Trong môi trường học thuật phương Tây, 'tenure' là hình thức cao nhất của sự đảm bảo sự nghiệp, giúp các giáo sư có quyền tự do nghiên cứu mà không sợ bị sa thải vô lý.