gain from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To obtain or receive something beneficial or advantageous from something or someone.
Vietnamese Meaning
Thu được, nhận được lợi ích hoặc lợi thế từ cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company gained a significant competitive advantage from investing in new technology."
"Công ty đã đạt được một lợi thế cạnh tranh đáng kể từ việc đầu tư vào công nghệ mới."
-
"Students can gain valuable knowledge from attending the workshops."
"Sinh viên có thể thu được kiến thức quý báu từ việc tham dự các buổi hội thảo."
-
"The athlete gained strength from rigorous training."
"Vận động viên đã tăng cường sức mạnh từ quá trình tập luyện khắc nghiệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'gain from' nhấn mạnh việc nhận được một lợi ích, thường là kết quả của một hành động, sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Nó khác với 'benefit from' ở chỗ 'gain from' có thể mang ý nghĩa trực tiếp và rõ ràng hơn về lợi ích nhận được, trong khi 'benefit from' có thể ám chỉ lợi ích gián tiếp hoặc lâu dài hơn. Ví dụ, 'gain experience from' (thu được kinh nghiệm từ) khác với 'benefit from mentorship' (hưởng lợi từ sự cố vấn).
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của lợi ích thu được. Nó kết nối hành động 'gain' với nguồn gốc của lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
knowledge gain knowledge from (thu nhận kiến thức từ)
-
experience gain experience from (tích lũy kinh nghiệm từ)
-
insight gain insight from (có được cái nhìn sâu sắc từ)
-
benefit gain benefit from (thu được lợi ích từ)
-
strength gain strength from (lấy sức mạnh từ)
-
confidence gain confidence from (có được sự tự tin từ)
-
investments gain from investments (thu lợi từ các khoản đầu tư)
-
training gain from training (thu được từ việc đào tạo)
-
mistakes gain from mistakes (học hỏi/rút kinh nghiệm từ những sai lầm)
-
a lesson gain from a lesson (học được từ một bài học)
-
a project gain from a project (có được lợi ích từ một dự án)
Idioms
-
have nothing to gain from (doing) something
không có gì để được lợi/không có ích lợi gì khi làm điều gì
"I have nothing to gain from lying to you."
(Tôi không được lợi gì khi nói dối bạn.)
-
have everything to gain from (doing) something
có mọi thứ để được lợi/có rất nhiều ích lợi khi làm điều gì
"You have everything to gain from trying new things."
(Bạn sẽ có rất nhiều lợi ích khi thử những điều mới.)
-
gain an advantage from (doing) something
giành được lợi thế từ việc gì
"She managed to gain an advantage from her competitor's mistakes."
(Cô ấy đã giành được lợi thế từ những sai lầm của đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain from
Động từThu được, nhận được lợi ích hoặc lợi thế từ cái gì đó hoặc ai đó.
"The company gained a significant competitive advantage from investing in new technology."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have gained valuable experience from working on this project. |
Tôi đã có được kinh nghiệm quý báu từ việc làm dự án này. |
| Phủ định | She has not gained much knowledge from that course. |
Cô ấy đã không thu được nhiều kiến thức từ khóa học đó. |
| Nghi vấn | Have they gained any benefits from the new policy? |
Họ đã nhận được bất kỳ lợi ích nào từ chính sách mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain from".
