lose from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer a loss, or to be deprived of something, due to (a specific source or cause).
Vietnamese Meaning
Chịu mất mát, hoặc bị tước đoạt cái gì đó, do (một nguồn hoặc nguyên nhân cụ thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company started to lose money from poor investments."
"Công ty bắt đầu mất tiền do đầu tư kém."
-
"Many companies lose revenue from piracy."
"Nhiều công ty mất doanh thu do vi phạm bản quyền."
-
"The team started to lose support from the fans after the scandal."
"Đội bóng bắt đầu mất sự ủng hộ từ người hâm mộ sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự mất mát. 'Lose' ở đây mang nghĩa bị mất mát, và 'from' chỉ ra nguồn gốc của sự mất mát đó. Cần phân biệt với các cụm từ như 'lose to' (thua trước ai đó) hoặc 'lose out on' (bỏ lỡ cơ hội).
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân trực tiếp của sự mất mát. Ví dụ, 'lose money from gambling' (mất tiền do cờ bạc). Nó nhấn mạnh rằng cờ bạc là nguồn gốc của việc mất tiền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
data lose data from the server (mất dữ liệu từ máy chủ)
-
a member lose a member from the team (mất một thành viên từ đội)
-
support lose support from the public (mất sự ủng hộ từ công chúng)
-
income lose income from the investment (mất thu nhập từ khoản đầu tư)
-
strength lose strength from the illness (mất sức lực do bệnh tật)
-
hope lose hope from the repeated failures (mất hy vọng từ những thất bại lặp đi lặp lại)
Idioms
-
You have nothing to lose from trying.
Bạn không mất gì khi thử cả.
"Go ahead and apply for that job. You have nothing to lose from trying."
(Hãy cứ nộp đơn xin việc đó đi. Bạn không mất gì khi thử cả.)
-
What do you have to lose from...?
Bạn sẽ mất gì khi...?
"He's hesitant to ask her out. But what does he have to lose from trying?"
(Anh ấy ngần ngại mời cô ấy đi chơi. Nhưng anh ấy sẽ mất gì khi thử cơ chứ?)
-
lose focus from (something)
mất tập trung khỏi (cái gì đó)
"The students started to lose focus from the lecture as it got longer."
(Học sinh bắt đầu mất tập trung khỏi bài giảng khi nó kéo dài hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose from
Động từChịu mất mát, hoặc bị tước đoạt cái gì đó, do (một nguồn hoặc nguyên nhân cụ thể).
"The company started to lose money from poor investments."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I practiced more, I wouldn't lose from my opponent so easily. |
Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ không thua đối thủ dễ dàng như vậy. |
| Phủ định | If she didn't lose from her injury, she could participate in the final round. |
Nếu cô ấy không thua vì chấn thương, cô ấy có thể tham gia vòng chung kết. |
| Nghi vấn | Would you lose from the game if you didn't concentrate? |
Bạn có thua trong trò chơi nếu bạn không tập trung không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will lose money from investing in that company. |
Anh ấy sẽ mất tiền từ việc đầu tư vào công ty đó. |
| Phủ định | Not only did he lose money from that deal, but also he lost his reputation. |
Không chỉ mất tiền từ thương vụ đó, anh ấy còn mất cả danh tiếng. |
| Nghi vấn | Should you lose anything from this partnership, what are your next steps? |
Nếu bạn mất bất cứ điều gì từ quan hệ đối tác này, những bước tiếp theo của bạn là gì? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She loses weight from exercising every day, doesn't she? |
Cô ấy giảm cân nhờ tập thể dục mỗi ngày, phải không? |
| Phủ định | They don't lose anything from this deal, do they? |
Họ không mất gì từ thỏa thuận này, phải không? |
| Nghi vấn | He didn't lose money from that investment, did he? |
Anh ấy không mất tiền từ khoản đầu tư đó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose from".
