(Top Banner Ad)
lose from
B1
Động từ B1 Tổng quát

lose from

UK: /luːz frɒm/ • US: /luːz frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

mất do thiệt hại do sụt giảm do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer a loss, or to be deprived of something, due to (a specific source or cause).

Vietnamese Meaning

Chịu mất mát, hoặc bị tước đoạt cái gì đó, do (một nguồn hoặc nguyên nhân cụ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company started to lose money from poor investments."

    "Công ty bắt đầu mất tiền do đầu tư kém."

  • "Many companies lose revenue from piracy."

    "Nhiều công ty mất doanh thu do vi phạm bản quyền."

  • "The team started to lose support from the fans after the scandal."

    "Đội bóng bắt đầu mất sự ủng hộ từ người hâm mộ sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss Sự mất mát, tổn thất
Adjective lost Bị mất, thất lạc; lạc lối
Verb (Present Participle) losing Đang mất, đang thua
Noun (informal) loser Người thua cuộc, kẻ thất bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu-
Proto-Germanic
*leusaną
Old English
losian
Middle English
losen
Modern English
lose

Nguồn gốc của 'lose' và 'from'

Từ 'lose' (mất) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*leu-) mang nghĩa 'cắt rời, tách ra' hoặc 'hủy hoại'. Qua tiếng Proto-Germanic (*leusaną) và tiếng Anh cổ (losian), nghĩa của từ dần chuyển từ 'hư hại, phá hủy' sang 'bị tước đoạt, không còn sở hữu'. Giới từ 'from' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (fram), ban đầu mang nghĩa 'hướng đi, rời khỏi', sau này phát triển thêm nghĩa 'nguồn gốc, nguyên nhân'. Khi kết hợp 'lose' với 'from', chúng ta có một cách diễn đạt rất tự nhiên để chỉ việc mất đi thứ gì đó từ một nguồn cụ thể hoặc một nơi chốn nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một sự mất mát. 'Lose' ở đây mang nghĩa bị mất mát, và 'from' chỉ ra nguồn gốc của sự mất mát đó. Cần phân biệt với các cụm từ như 'lose to' (thua trước ai đó) hoặc 'lose out on' (bỏ lỡ cơ hội).

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân trực tiếp của sự mất mát. Ví dụ, 'lose money from gambling' (mất tiền do cờ bạc). Nó nhấn mạnh rằng cờ bạc là nguồn gốc của việc mất tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Mất đi thứ gì đó từ một nguồn/nơi chốn
  • data lose data from the server
    (mất dữ liệu từ máy chủ)
  • a member lose a member from the team
    (mất một thành viên từ đội)
  • support lose support from the public
    (mất sự ủng hộ từ công chúng)
  • income lose income from the investment
    (mất thu nhập từ khoản đầu tư)
  • strength lose strength from the illness
    (mất sức lực do bệnh tật)
  • hope lose hope from the repeated failures
    (mất hy vọng từ những thất bại lặp đi lặp lại)

Idioms

  • You have nothing to lose from trying.

    Bạn không mất gì khi thử cả.

    "Go ahead and apply for that job. You have nothing to lose from trying."

    (Hãy cứ nộp đơn xin việc đó đi. Bạn không mất gì khi thử cả.)

  • What do you have to lose from...?

    Bạn sẽ mất gì khi...?

    "He's hesitant to ask her out. But what does he have to lose from trying?"

    (Anh ấy ngần ngại mời cô ấy đi chơi. Nhưng anh ấy sẽ mất gì khi thử cơ chứ?)

  • lose focus from (something)

    mất tập trung khỏi (cái gì đó)

    "The students started to lose focus from the lecture as it got longer."

    (Học sinh bắt đầu mất tập trung khỏi bài giảng khi nó kéo dài hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose from

Động từ
Lật mặt

Chịu mất mát, hoặc bị tước đoạt cái gì đó, do (một nguồn hoặc nguyên nhân cụ thể).

"The company started to lose money from poor investments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I practiced more, I wouldn't lose from my opponent so easily.
Nếu tôi luyện tập nhiều hơn, tôi sẽ không thua đối thủ dễ dàng như vậy.
Phủ định
If she didn't lose from her injury, she could participate in the final round.
Nếu cô ấy không thua vì chấn thương, cô ấy có thể tham gia vòng chung kết.
Nghi vấn
Would you lose from the game if you didn't concentrate?
Bạn có thua trong trò chơi nếu bạn không tập trung không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will lose money from investing in that company.
Anh ấy sẽ mất tiền từ việc đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
Not only did he lose money from that deal, but also he lost his reputation.
Không chỉ mất tiền từ thương vụ đó, anh ấy còn mất cả danh tiếng.
Nghi vấn
Should you lose anything from this partnership, what are your next steps?
Nếu bạn mất bất cứ điều gì từ quan hệ đối tác này, những bước tiếp theo của bạn là gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loses weight from exercising every day, doesn't she?
Cô ấy giảm cân nhờ tập thể dục mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They don't lose anything from this deal, do they?
Họ không mất gì từ thỏa thuận này, phải không?
Nghi vấn
He didn't lose money from that investment, did he?
Anh ấy không mất tiền từ khoản đầu tư đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose from".

Quan niệm về sự mất mát trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự mất mát (loss) là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống, từ những mất mát nhỏ nhặt hàng ngày đến những mất mát lớn như người thân, công việc hay tài sản. Mặc dù nỗi đau buồn là điều tự nhiên, nhưng văn hóa phương Tây thường khuyến khích thái độ kiên cường, khả năng 'bật dậy' (resilience) sau thất bại và học hỏi từ những trải nghiệm mất mát. Quan điểm phổ biến là mất mát có thể là chất xúc tác cho sự phát triển cá nhân, giúp con người nhận ra giá trị của những gì mình đang có hoặc tìm thấy những hướng đi mới trong cuộc sống.