(Top Banner Ad)
profit optimisation
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế

profit optimisation

UK: /ˈprɒfɪt ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈprɑːfɪt ˌɑːptɪməˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa lợi nhuận tối ưu hoá doanh thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maximizing profit by strategically adjusting various factors such as pricing, production costs, and sales volume.

Vietnamese Meaning

Quá trình tối đa hóa lợi nhuận bằng cách điều chỉnh một cách chiến lược các yếu tố khác nhau như định giá, chi phí sản xuất và khối lượng bán hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new profit optimisation strategy to increase its overall financial performance."

    "Công ty đã triển khai một chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận mới để tăng hiệu quả tài chính tổng thể."

  • "Data analysis is crucial for effective profit optimisation."

    "Phân tích dữ liệu là rất quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận hiệu quả."

  • "The consulting firm specialises in profit optimisation for small businesses."

    "Công ty tư vấn chuyên về tối ưu hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lãi
Verb profit kiếm lời, thu lợi nhuận
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun (person) profiteer người trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb optimise (BrE) / optimize (AmE) tối ưu hóa
Noun optimisation (BrE) / optimization (AmE) sự tối ưu hóa
Adjective optimal tối ưu, tốt nhất có thể
Adverb optimally một cách tối ưu

Synonyms

profit maximization (tối đa hóa lợi nhuận)revenue enhancement (tăng cường doanh thu)

Antonyms

profit reduction (giảm lợi nhuận)loss amplification (khuếch đại thua lỗ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
Middle English
profit
English
profit
Latin
optimus
French
optimisation
English
optimisation

Nguồn gốc 'Profit' và 'Optimisation'

Từ 'profit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profectus' (nghĩa là tiến bộ, lợi ích), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'profit'. Từ 'optimisation' lại xuất phát từ tiếng Latin 'optimus' (nghĩa là tốt nhất), rồi phát triển qua tiếng Pháp và tiếng Anh. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tích cực về sự tiến bộ và đạt được điều tốt nhất.

Sự kết hợp thành thuật ngữ kinh doanh

Cụm từ 'profit optimisation' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý. Nó xuất hiện khi các doanh nghiệp bắt đầu tập trung vào việc áp dụng các phương pháp có hệ thống và khoa học để tối đa hóa lợi nhuận của mình một cách hiệu quả và bền vững nhất, không chỉ đơn thuần là tăng doanh thu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, đặc biệt khi thảo luận về các chiến lược để cải thiện hiệu quả tài chính của một công ty. 'Optimisation' nhấn mạnh việc tìm kiếm giải pháp tốt nhất có thể, không chỉ là cải thiện đơn thuần.

Prepositions

of for

'Profit optimisation of...' dùng để chỉ tối ưu hóa lợi nhuận của một đối tượng cụ thể. 'Profit optimisation for...' dùng để chỉ tối ưu hóa lợi nhuận cho mục đích cụ thể. Ví dụ: 'profit optimisation of the sales process' hoặc 'profit optimisation for shareholder value'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + profit optimisation
  • effective effective profit optimisation
    (tối ưu hóa lợi nhuận hiệu quả)
  • continuous continuous profit optimisation
    (tối ưu hóa lợi nhuận liên tục)
  • strategic strategic profit optimisation
    (tối ưu hóa lợi nhuận chiến lược)
  • long-term long-term profit optimisation
    (tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn)
Động từ + profit optimisation
  • achieve achieve profit optimisation
    (đạt được sự tối ưu hóa lợi nhuận)
  • drive drive profit optimisation
    (thúc đẩy sự tối ưu hóa lợi nhuận)
  • focus on focus on profit optimisation
    (tập trung vào việc tối ưu hóa lợi nhuận)
  • ensure ensure profit optimisation
    (đảm bảo sự tối ưu hóa lợi nhuận)
Cụm danh từ/giới từ + profit optimisation
  • strategies for strategies for profit optimisation
    (các chiến lược để tối ưu hóa lợi nhuận)
  • methods of methods of profit optimisation
    (các phương pháp tối ưu hóa lợi nhuận)
  • approach to approach to profit optimisation
    (cách tiếp cận việc tối ưu hóa lợi nhuận)

Idioms

  • drive profit optimisation

    thúc đẩy sự tối ưu hóa lợi nhuận

    "Our main objective is to drive profit optimisation through innovative marketing strategies."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là thúc đẩy sự tối ưu hóa lợi nhuận thông qua các chiến lược tiếp thị đổi mới.)

  • focus on profit optimisation

    tập trung vào việc tối ưu hóa lợi nhuận

    "Many startups are now focusing on profit optimisation from an early stage."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp hiện đang tập trung vào việc tối ưu hóa lợi nhuận ngay từ giai đoạn đầu.)

  • achieve profit optimisation

    đạt được sự tối ưu hóa lợi nhuận

    "To achieve profit optimisation, the company invested heavily in new technology."

    (Để đạt được sự tối ưu hóa lợi nhuận, công ty đã đầu tư mạnh vào công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit optimisation

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình tối đa hóa lợi nhuận bằng cách điều chỉnh một cách chiến lược các yếu tố khác nhau như định giá, chi phí sản xuất và khối lượng bán hàng.

"The company implemented a new profit optimisation strategy to increase its overall financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit optimisation".

Kim chỉ nam của doanh nghiệp hiện đại

Trong nền kinh tế thị trường, 'profit optimisation' thường được coi là một mục tiêu cốt lõi và là kim chỉ nam cho các quyết định chiến lược của hầu hết các doanh nghiệp. Mọi hoạt động từ sản xuất, tiếp thị đến quản lý tài chính đều hướng tới việc làm sao để đạt được lợi nhuận cao nhất một cách bền vững.

Cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội

Mặc dù tối ưu hóa lợi nhuận là cực kỳ quan trọng, ngày nay, các công ty ngày càng phải đối mặt với áp lực phải cân bằng mục tiêu này với trách nhiệm xã hội, đạo đức kinh doanh và các yếu tố môi trường (ESG). Việc tối ưu hóa lợi nhuận không còn chỉ là tối đa hóa doanh thu mà còn phải xem xét tác động đến cộng đồng và môi trường.