(Top Banner Ad)
profitable venture
B2
Tính từ B2 Kinh tế

profitable venture

UK: /ˈprɒfɪtəbl ˈventʃə(r)/ • US: /ˈprɑːfɪtəbl ˈvɛntʃər/

Nghĩa tiếng Việt

dự án kinh doanh sinh lời hoạt động kinh doanh có lợi nhuận đầu tư sinh lãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a profit or gain.

Vietnamese Meaning

Sinh lời, có lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made a profitable deal with the new supplier."

    "Công ty đã thực hiện một thỏa thuận sinh lời với nhà cung cấp mới."

  • "Their latest profitable venture involves developing mobile applications."

    "Dự án sinh lời mới nhất của họ liên quan đến việc phát triển các ứng dụng di động."

  • "The company's profitable venture into the Asian market proved to be a success."

    "Việc công ty đầu tư sinh lời vào thị trường châu Á đã chứng tỏ là một thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lãi
Verb profit kiếm lời, thu lợi nhuận
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun venture dự án, công việc kinh doanh mạo hiểm, liên doanh
Verb venture mạo hiểm, liều lĩnh (để làm gì)
Noun venturer người mạo hiểm, người kinh doanh mạo hiểm
Adjective venturesome mạo hiểm, liều lĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Latin
-abilis
Latin
adventura
Old French
profit
Old French
-able
Old French
aventure
Middle English
profit
Middle English
profitable
Middle English
venture

Nguồn gốc 'Profitable'

Từ 'profitable' được tạo thành từ 'profit' (lợi nhuận) và hậu tố '-able' (có khả năng). 'Profit' có gốc từ tiếng Latin 'proficere' có nghĩa là 'tiến lên, có ích'. Hậu tố '-able' cũng từ tiếng Latin '-abilis', nghĩa là 'có thể làm được'. Vì vậy, 'profitable' mang ý nghĩa 'có khả năng mang lại lợi nhuận'.

Nguồn gốc 'Venture'

Từ 'venture' ban đầu là một dạng rút gọn của 'adventure' (phiêu lưu) trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adventura' nghĩa là 'những điều sẽ xảy ra'. Trong bối cảnh kinh doanh, một 'venture' (dự án/liên doanh) ngụ ý việc chấp nhận rủi ro để đạt được thành công, giống như một cuộc phiêu lưu tìm kiếm cơ hội.

Usage Note

"Profitable" thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoặc dự án mang lại lợi nhuận tài chính. Nó nhấn mạnh vào khả năng tạo ra lợi nhuận sau khi trừ đi các chi phí. Nó khác với "beneficial" (có lợi), vốn có thể bao gồm cả những lợi ích phi tài chính. Ví dụ, một công việc có thể không "profitable" về mặt tài chính nhưng "beneficial" về mặt phát triển kỹ năng.
"Venture" ở đây mang nghĩa là một dự án kinh doanh hoặc một hoạt động đầu tư có tính rủi ro nhưng hứa hẹn mang lại lợi nhuận lớn. Nó khác với "business" (kinh doanh) ở chỗ "venture" thường ám chỉ một cái gì đó mới mẻ và có tính thử thách hơn. "Project" (dự án) có thể tương đồng nhưng "venture" thường mang hàm ý về đầu tư tài chính nhiều hơn.

Prepositions

for to

"Profitable for": Mang nghĩa là có lợi cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: This investment is profitable for our company.
"Profitable to": Thường được sử dụng để chỉ lợi ích cho một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: This new strategy is profitable to our long-term goals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profitable venture
  • highly highly profitable venture
    (dự án cực kỳ sinh lời)
  • potentially potentially profitable venture
    (dự án có tiềm năng sinh lời)
  • successful successful profitable venture
    (dự án sinh lời thành công)
  • lucrative lucrative profitable venture
    (dự án sinh lời béo bở)
  • new new profitable venture
    (dự án sinh lời mới)
Verb + profitable venture
  • start start a profitable venture
    (bắt đầu một dự án sinh lời)
  • launch launch a profitable venture
    (khởi động một dự án sinh lời)
  • pursue pursue a profitable venture
    (theo đuổi một dự án sinh lời)
  • invest in invest in a profitable venture
    (đầu tư vào một dự án sinh lời)
  • turn into turn into a profitable venture
    (biến thành một dự án sinh lời)

Idioms

  • embark on a profitable venture

    bắt tay vào/khởi sự một dự án sinh lời

    "They decided to embark on a profitable venture in the renewable energy sector."

    (Họ quyết định bắt tay vào một dự án sinh lời trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • turn (something) into a profitable venture

    biến (cái gì đó) thành một dự án sinh lời

    "With clever marketing, she managed to turn her hobby into a profitable venture."

    (Với chiến lược tiếp thị thông minh, cô ấy đã biến sở thích của mình thành một dự án sinh lời.)

  • a sound profitable venture

    một dự án sinh lời khả thi/an toàn

    "Investing in sustainable agriculture is considered a sound profitable venture for the long term."

    (Đầu tư vào nông nghiệp bền vững được coi là một dự án sinh lời khả thi cho dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profitable venture

Tính từ
Lật mặt

Sinh lời, có lợi nhuận.

"The company made a profitable deal with the new supplier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profitable venture".

Tinh thần khởi nghiệp và Giấc mơ Mỹ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một sự tôn vinh mạnh mẽ đối với tinh thần khởi nghiệp (entrepreneurship). 'Profitable venture' gắn liền với ý tưởng về việc nhận diện cơ hội, chấp nhận rủi ro để tạo ra của cải và giá trị, thường được xem là con đường dẫn đến 'Giấc mơ Mỹ' hoặc sự tự chủ tài chính.

Động lực của Đổi mới

Khái niệm 'profitable venture' cũng là một động lực chính cho sự đổi mới và phát triển. Các doanh nghiệp và nhà đầu tư luôn tìm kiếm những dự án mới, sáng tạo không chỉ để kiếm lời mà còn để thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ và xã hội. Việc đầu tư vào các dự án sinh lời thường là yếu tố quan trọng để tài trợ cho nghiên cứu và phát triển.