(Top Banner Ad)
programming environment
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

programming environment

UK: /ˈprəʊˌɡræmɪŋ ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈproʊˌɡræmɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường lập trình môi trường phát triển phần mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of tools and software facilities that are used to develop programs or software systems.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các công cụ và phương tiện phần mềm được sử dụng để phát triển các chương trình hoặc hệ thống phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The programming environment provides all the necessary tools for efficient software development."

    "Môi trường lập trình cung cấp tất cả các công cụ cần thiết cho việc phát triển phần mềm hiệu quả."

  • "Setting up the correct programming environment is crucial for a successful project."

    "Thiết lập đúng môi trường lập trình là rất quan trọng cho một dự án thành công."

  • "The company invested in a new programming environment to improve developer productivity."

    "Công ty đã đầu tư vào một môi trường lập trình mới để cải thiện năng suất của nhà phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program chương trình (máy tính); kế hoạch
Verb program lập trình; lên kế hoạch
Noun programmer lập trình viên
Adjective programmable có thể lập trình được
Noun (Gerund) programming việc lập trình; sự lập trình
Noun environment môi trường; hoàn cảnh
Adjective environmental thuộc về môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
prógramma (tuyên bố công khai, bản ghi)
Latin hậu kỳ
programma (kế hoạch, bản phác thảo)
Pháp
programme (kế hoạch, bản trình bày)
Anh
program (kế hoạch, sau này là chuỗi chỉ thị cho máy tính)
Pháp cổ
environer (bao quanh, vây quanh)
Pháp
environnement (sự vây quanh, cái bao quanh)
Anh
environment (môi trường, hoàn cảnh)

Nguồn gốc của 'Môi trường Lập trình'

Cụm từ 'programming environment' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành khoa học máy tính. Nó ghép từ 'programming' (việc lập trình), vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp để chỉ một 'kế hoạch' hay 'chuỗi chỉ thị', và 'environment' (môi trường), có gốc từ tiếng Pháp cổ nghĩa là 'bao quanh'. Khi kết hợp, 'programming environment' mô tả toàn bộ bộ công cụ, phần mềm, và điều kiện mà lập trình viên sử dụng để viết, kiểm thử, và triển khai mã nguồn một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một IDE (Integrated Development Environment - Môi trường phát triển tích hợp) hoặc một tập hợp các công cụ dòng lệnh (command-line tools) cùng với các thư viện và trình biên dịch cần thiết. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và sự tiện lợi trong việc hỗ trợ lập trình viên.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ một dự án cụ thể nằm trong một môi trường lập trình nhất định (e.g., 'developing a project in a programming environment'). 'for' thường được dùng để chỉ môi trường lập trình được thiết kế cho một mục đích cụ thể (e.g., 'a programming environment for game development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + programming environment
  • integrated integrated programming environment
    (môi trường lập trình tích hợp (như IDE))
  • interactive interactive programming environment
    (môi trường lập trình tương tác)
  • development development programming environment
    (môi trường lập trình phát triển)
  • robust robust programming environment
    (môi trường lập trình mạnh mẽ/ổn định)
Verb + programming environment
  • use use a programming environment
    (sử dụng một môi trường lập trình)
  • set up set up a programming environment
    (thiết lập một môi trường lập trình)
  • work in work in a programming environment
    (làm việc trong một môi trường lập trình)
  • customize customize a programming environment
    (tùy chỉnh một môi trường lập trình)
Noun + programming environment (specific types)
  • Java Java programming environment
    (môi trường lập trình Java)
  • web web programming environment
    (môi trường lập trình web)
  • cloud-based cloud-based programming environment
    (môi trường lập trình dựa trên nền tảng đám mây)

Idioms

  • Integrated Development Environment (IDE)

    Môi trường Phát triển Tích hợp (một loại môi trường lập trình phổ biến)

    "Many programmers prefer to work with an Integrated Development Environment (IDE) for its comprehensive tools."

    (Nhiều lập trình viên thích làm việc với Môi trường Phát triển Tích hợp (IDE) vì các công cụ toàn diện của nó.)

  • setting up a programming environment

    thiết lập một môi trường lập trình (quá trình chuẩn bị các công cụ)

    "The first step for any new project is setting up a programming environment tailored to its needs."

    (Bước đầu tiên cho bất kỳ dự án mới nào là thiết lập một môi trường lập trình phù hợp với nhu cầu của nó.)

  • local programming environment

    môi trường lập trình cục bộ (trên máy tính cá nhân)

    "For quick experiments, a local programming environment is often sufficient."

    (Đối với các thử nghiệm nhanh, một môi trường lập trình cục bộ thường là đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programming environment

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các công cụ và phương tiện phần mềm được sử dụng để phát triển các chương trình hoặc hệ thống phần mềm.

"The programming environment provides all the necessary tools for efficient software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers will be setting up the programming environment tomorrow morning.
Các nhà phát triển sẽ thiết lập môi trường lập trình vào sáng ngày mai.
Phủ định
The team won't be using that old programming environment anymore.
Nhóm sẽ không còn sử dụng môi trường lập trình cũ đó nữa.
Nghi vấn
Will they be testing the application in a simulated programming environment?
Liệu họ có đang kiểm tra ứng dụng trong một môi trường lập trình mô phỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming environment".

Sự ra đời của Môi trường Phát triển Tích hợp (IDE)

Sự phát triển của các Môi trường Phát triển Tích hợp (IDE) vào những năm 1970 và 1980 đã cách mạng hóa ngành lập trình. Trước đây, lập trình viên phải sử dụng nhiều công cụ riêng lẻ (trình soạn thảo văn bản, trình biên dịch, trình gỡ lỗi). IDE đã tích hợp tất cả các công cụ này vào một giao diện duy nhất, giúp tăng đáng kể năng suất và giảm lỗi, từ đó định hình lại cách các dự án phần mềm được quản lý và phát triển.

Văn hóa cộng đồng và mã nguồn mở

Nhiều môi trường lập trình hiện đại, đặc biệt là các công cụ mã nguồn mở như Visual Studio Code, Vim hay Emacs, được phát triển và duy trì bởi các cộng đồng lập trình viên toàn cầu. Điều này tạo nên một văn hóa chia sẻ kiến thức, hợp tác và đóng góp liên tục, nơi mọi người cùng nhau cải tiến các công cụ để làm cho việc lập trình trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn cho tất cả mọi người.