(Top Banner Ad)
development environment
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

development environment

UK: /dɪˈveləpmənt ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /dɪˈveləpmənt ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường phát triển môi trường lập trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of processes and programming tools used to create the program or software.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy trình và công cụ lập trình được sử dụng để tạo ra chương trình hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team needs a stable development environment to efficiently build the new application."

    "Nhóm của chúng tôi cần một môi trường phát triển ổn định để xây dựng ứng dụng mới một cách hiệu quả."

  • "Setting up a proper development environment is crucial for project success."

    "Thiết lập một môi trường phát triển phù hợp là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."

  • "The software company provides a robust development environment for its engineers."

    "Công ty phần mềm cung cấp một môi trường phát triển mạnh mẽ cho các kỹ sư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển (người hoặc công ty)
Adjective developing đang phát triển, tiến bộ (thường dùng cho quốc gia, khu vực)
Adjective developed đã phát triển, tân tiến
Noun development sự phát triển, sự khai triển
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Old French
développer
English
develop
Old French
environner
English
environment
Modern English
development environment

Nguồn gốc của 'development environment'

Cụm từ 'development environment' là sự kết hợp của 'development' (sự phát triển) và 'environment' (môi trường). 'Development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' nghĩa là 'mở ra, trải ra', mang ý nghĩa tạo ra hoặc làm cho cái gì đó tiến bộ. 'Environment' cũng từ tiếng Pháp cổ 'environner' nghĩa là 'bao quanh, vây quanh'. Khi ghép lại, 'development environment' mô tả một không gian hoặc hệ thống được thiết lập đặc biệt để 'mở ra' và 'phát triển' các dự án, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, ứng dụng, hoặc các dự án công nghệ. Khái niệm này bao gồm các yếu tố như trình soạn thảo mã (code editor), trình biên dịch (compiler), trình gỡ lỗi (debugger), thư viện (libraries), và các công cụ hỗ trợ khác. Môi trường phát triển có thể là cục bộ (trên máy tính cá nhân) hoặc từ xa (trên máy chủ).

Prepositions

in for with

* `in`: chỉ môi trường phát triển được sử dụng bên trong một tổ chức hoặc dự án cụ thể (ví dụ: `developing software in a development environment`).
* `for`: chỉ môi trường phát triển được thiết kế để phát triển cho một nền tảng cụ thể (ví dụ: `development environment for iOS`).
* `with`: chỉ các công cụ hoặc công nghệ được sử dụng trong môi trường phát triển (ví dụ: `development environment with Docker`).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development environment
  • integrated integrated development environment (IDE)
    (môi trường phát triển tích hợp (IDE))
  • local local development environment
    (môi trường phát triển cục bộ)
  • cloud-based cloud-based development environment
    (môi trường phát triển dựa trên đám mây)
  • secure secure development environment
    (môi trường phát triển an toàn)
  • staging staging development environment
    (môi trường phát triển thử nghiệm/dàn dựng)
Verb + development environment
  • set up set up a development environment
    (thiết lập môi trường phát triển)
  • configure configure the development environment
    (cấu hình môi trường phát triển)
  • work in work in a development environment
    (làm việc trong môi trường phát triển)
  • deploy to deploy to a development environment
    (triển khai lên môi trường phát triển)
  • manage manage a development environment
    (quản lý môi trường phát triển)

Idioms

  • Set up a development environment

    Thiết lập một môi trường phát triển (chuẩn bị các công cụ và cấu hình cần thiết để bắt đầu lập trình hoặc phát triển dự án).

    "Before you can start coding, you need to set up a development environment with all the necessary tools."

    (Trước khi bạn có thể bắt đầu lập trình, bạn cần thiết lập một môi trường phát triển với tất cả các công cụ cần thiết.)

  • Configure the development environment

    Cấu hình môi trường phát triển (điều chỉnh các cài đặt và thông số để môi trường hoạt động theo yêu cầu cụ thể của dự án).

    "We need to configure the development environment to use the latest version of Node.js."

    (Chúng ta cần cấu hình môi trường phát triển để sử dụng phiên bản Node.js mới nhất.)

  • Work in a development environment

    Làm việc trong môi trường phát triển (tiến hành các hoạt động lập trình, thử nghiệm, hoặc xây dựng dự án bên trong môi trường đã được thiết lập).

    "It's crucial to ensure your code runs correctly when you work in a development environment before pushing it to production."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo mã của bạn chạy đúng khi bạn làm việc trong môi trường phát triển trước khi triển khai lên môi trường sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development environment

noun
Lật mặt

Một tập hợp các quy trình và công cụ lập trình được sử dụng để tạo ra chương trình hoặc phần mềm.

"Our team needs a stable development environment to efficiently build the new application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development environment".

Tầm quan trọng của 'Sandbox' trong Công nghệ

Khái niệm 'development environment' tương đồng với ý tưởng về một 'sandbox' (hộp cát) trong công nghệ. Đây là một không gian độc lập, tách biệt, nơi các nhà phát triển có thể thử nghiệm, viết mã và kiểm tra các tính năng mới mà không làm ảnh hưởng đến hệ thống 'sản phẩm' (production system) đang hoạt động. Điều này giúp đảm bảo an toàn và ổn định cho các ứng dụng, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới mà không sợ gây ra lỗi lớn.

Môi trường phát triển tích hợp (IDE)

Một trong những dạng phổ biến nhất của môi trường phát triển là IDE (Integrated Development Environment - Môi trường Phát triển Tích hợp). IDE không chỉ là một 'môi trường' mà còn là một bộ công cụ toàn diện bao gồm trình soạn thảo mã, trình biên dịch, trình gỡ lỗi và các công cụ tự động hóa khác. IDE đã cách mạng hóa cách lập trình viên làm việc, giúp quá trình phát triển phần mềm trở nên hiệu quả và năng suất hơn rất nhiều.