programming workshop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short intensive course or seminar focusing on practical skills in computer programming.
Vietnamese Meaning
Một khóa học hoặc hội thảo ngắn hạn, chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng thực hành trong lập trình máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university is offering a programming workshop on mobile app development."
"Trường đại học đang tổ chức một hội thảo lập trình về phát triển ứng dụng di động."
-
"Many students found the programming workshop very helpful for their career prospects."
"Nhiều sinh viên thấy hội thảo lập trình rất hữu ích cho triển vọng nghề nghiệp của họ."
-
"The programming workshop covered topics such as object-oriented programming and data structures."
"Hội thảo lập trình bao gồm các chủ đề như lập trình hướng đối tượng và cấu trúc dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện giáo dục ngắn ngày, tập trung vào việc học và thực hành các kỹ năng lập trình cụ thể. Khác với một khóa học dài hạn ở chỗ tính chất tập trung và cường độ cao hơn. Cụm từ này nhấn mạnh tính thực tế và khả năng áp dụng kiến thức ngay lập tức.
Prepositions
* on: Dùng để chỉ chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể được giảng dạy (ví dụ: a programming workshop on Python). * in: Dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình hoặc lĩnh vực lập trình được đề cập (ví dụ: a programming workshop in web development).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend attend a programming workshop (tham dự một buổi workshop lập trình)
-
host host a programming workshop (tổ chức một buổi workshop lập trình)
-
join join a programming workshop (tham gia một buổi workshop lập trình)
-
sign up for sign up for a programming workshop (đăng ký một buổi workshop lập trình)
-
conduct conduct a programming workshop (tiến hành/tổ chức một buổi workshop lập trình)
-
intensive intensive programming workshop (buổi workshop lập trình chuyên sâu)
-
online online programming workshop (buổi workshop lập trình trực tuyến)
-
beginner beginner programming workshop (buổi workshop lập trình cho người mới bắt đầu)
-
advanced advanced programming workshop (buổi workshop lập trình nâng cao)
-
Python Python programming workshop (buổi workshop lập trình Python)
-
web web programming workshop (buổi workshop lập trình web)
-
a series of a series of programming workshops (một chuỗi các buổi workshop lập trình)
Idioms
-
Sign up for a programming workshop
Đăng ký tham gia một buổi workshop lập trình
"You should sign up for a programming workshop to learn new skills."
(Bạn nên đăng ký tham gia một buổi workshop lập trình để học các kỹ năng mới.)
-
Run a programming workshop
Tổ chức/điều hành một buổi workshop lập trình
"Our team will run a programming workshop next month for beginners."
(Nhóm chúng tôi sẽ tổ chức một buổi workshop lập trình vào tháng tới cho người mới bắt đầu.)
-
Gain practical skills through a programming workshop
Thu được các kỹ năng thực hành thông qua một buổi workshop lập trình
"Participants can gain practical skills through a programming workshop."
(Người tham gia có thể thu được các kỹ năng thực hành thông qua một buổi workshop lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
programming workshop
Danh từMột khóa học hoặc hội thảo ngắn hạn, chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng thực hành trong lập trình máy tính.
"The university is offering a programming workshop on mobile app development."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students willingly attend the programming workshop to improve their coding skills. |
Các sinh viên sẵn sàng tham dự hội thảo lập trình để nâng cao kỹ năng viết code của họ. |
| Phủ định | Only after completing the online modules will you understand the advanced concepts taught at the programming workshop. |
Chỉ sau khi hoàn thành các mô-đun trực tuyến, bạn mới hiểu các khái niệm nâng cao được giảng dạy tại hội thảo lập trình. |
| Nghi vấn |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming workshop".
