(Top Banner Ad)
programming workshop
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

programming workshop

UK: /ˈprəʊˌɡræmɪŋ ˈwɜːkʃɒp/ • US: /ˈproʊˌɡræmɪŋ ˈwɜrkˌʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

hội thảo lập trình lớp học lập trình ngắn hạn khóa huấn luyện lập trình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short intensive course or seminar focusing on practical skills in computer programming.

Vietnamese Meaning

Một khóa học hoặc hội thảo ngắn hạn, chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng thực hành trong lập trình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is offering a programming workshop on mobile app development."

    "Trường đại học đang tổ chức một hội thảo lập trình về phát triển ứng dụng di động."

  • "Many students found the programming workshop very helpful for their career prospects."

    "Nhiều sinh viên thấy hội thảo lập trình rất hữu ích cho triển vọng nghề nghiệp của họ."

  • "The programming workshop covered topics such as object-oriented programming and data structures."

    "Hội thảo lập trình bao gồm các chủ đề như lập trình hướng đối tượng và cấu trúc dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program chương trình (máy tính, sự kiện)
Verb program lập trình, lên chương trình
Noun programmer lập trình viên
Adjective programmable có thể lập trình được
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc
Noun worker người lao động

Synonyms

coding bootcamp (trại huấn luyện lập trình)programming seminar (hội thảo lập trình)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προγράφειν (prographein)
Late Latin
programma
French
programme
English
program
Proto-Germanic
*werka
Old English
weorc
Proto-Germanic
*skauppan
Old English
sceoppa
English (Compound)
programming workshop

Nguồn gốc của 'Programming Workshop'

Cụm từ 'programming workshop' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Program' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prographein', có nghĩa là 'viết công khai' hoặc 'viết ra trước', qua tiếng Latin và tiếng Pháp để trở thành 'chương trình' như chúng ta biết. 'Workshop' có nghĩa là 'xưởng' hoặc 'nơi làm việc', xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ 'weorc' (công việc) và 'sceoppa' (cửa hàng nhỏ, gian hàng). Khi kết hợp lại, 'programming workshop' mô tả một buổi học thực hành, nơi người tham gia học cách lập trình hoặc cải thiện kỹ năng lập trình của mình, thường thông qua các hoạt động nhóm và dự án cụ thể, mang tính ứng dụng cao.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một sự kiện giáo dục ngắn ngày, tập trung vào việc học và thực hành các kỹ năng lập trình cụ thể. Khác với một khóa học dài hạn ở chỗ tính chất tập trung và cường độ cao hơn. Cụm từ này nhấn mạnh tính thực tế và khả năng áp dụng kiến thức ngay lập tức.

Prepositions

on in

* on: Dùng để chỉ chủ đề hoặc kỹ năng cụ thể được giảng dạy (ví dụ: a programming workshop on Python). * in: Dùng để chỉ ngôn ngữ lập trình hoặc lĩnh vực lập trình được đề cập (ví dụ: a programming workshop in web development).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + programming workshop
  • attend attend a programming workshop
    (tham dự một buổi workshop lập trình)
  • host host a programming workshop
    (tổ chức một buổi workshop lập trình)
  • join join a programming workshop
    (tham gia một buổi workshop lập trình)
  • sign up for sign up for a programming workshop
    (đăng ký một buổi workshop lập trình)
  • conduct conduct a programming workshop
    (tiến hành/tổ chức một buổi workshop lập trình)
Adjective + programming workshop
  • intensive intensive programming workshop
    (buổi workshop lập trình chuyên sâu)
  • online online programming workshop
    (buổi workshop lập trình trực tuyến)
  • beginner beginner programming workshop
    (buổi workshop lập trình cho người mới bắt đầu)
  • advanced advanced programming workshop
    (buổi workshop lập trình nâng cao)
Noun (Type/Focus) + programming workshop
  • Python Python programming workshop
    (buổi workshop lập trình Python)
  • web web programming workshop
    (buổi workshop lập trình web)
  • a series of a series of programming workshops
    (một chuỗi các buổi workshop lập trình)

Idioms

  • Sign up for a programming workshop

    Đăng ký tham gia một buổi workshop lập trình

    "You should sign up for a programming workshop to learn new skills."

    (Bạn nên đăng ký tham gia một buổi workshop lập trình để học các kỹ năng mới.)

  • Run a programming workshop

    Tổ chức/điều hành một buổi workshop lập trình

    "Our team will run a programming workshop next month for beginners."

    (Nhóm chúng tôi sẽ tổ chức một buổi workshop lập trình vào tháng tới cho người mới bắt đầu.)

  • Gain practical skills through a programming workshop

    Thu được các kỹ năng thực hành thông qua một buổi workshop lập trình

    "Participants can gain practical skills through a programming workshop."

    (Người tham gia có thể thu được các kỹ năng thực hành thông qua một buổi workshop lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programming workshop

Danh từ
Lật mặt

Một khóa học hoặc hội thảo ngắn hạn, chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng thực hành trong lập trình máy tính.

"The university is offering a programming workshop on mobile app development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students willingly attend the programming workshop to improve their coding skills.
Các sinh viên sẵn sàng tham dự hội thảo lập trình để nâng cao kỹ năng viết code của họ.
Phủ định
Only after completing the online modules will you understand the advanced concepts taught at the programming workshop.
Chỉ sau khi hoàn thành các mô-đun trực tuyến, bạn mới hiểu các khái niệm nâng cao được giảng dạy tại hội thảo lập trình.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming workshop".

Học tập thực hành và phát triển kỹ năng nhanh chóng

Các buổi workshop lập trình rất phổ biến trong văn hóa phương Tây và toàn cầu như một phương pháp học tập hiệu quả. Chúng nhấn mạnh việc 'học bằng cách làm' (hands-on learning), cho phép người tham gia trực tiếp thực hành viết code, giải quyết vấn đề và xây dựng dự án nhỏ. Điều này khác biệt so với các bài giảng lý thuyết, giúp người học nhanh chóng áp dụng kiến thức vào thực tế, một yếu tố quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin đang phát triển nhanh chóng.

Môi trường hợp tác và xây dựng cộng đồng

Programming workshop thường tạo ra một môi trường hợp tác, nơi người học có thể tương tác trực tiếp với giảng viên và các bạn học khác. Điều này không chỉ giúp trao đổi kiến thức mà còn xây dựng một cộng đồng những người có cùng sở thích, khuyến khích làm việc nhóm và giải quyết vấn đề cùng nhau. Đây là một phần quan trọng của văn hóa phát triển phần mềm, nơi sự hợp tác và chia sẻ kiến thức được đánh giá cao để đổi mới và sáng tạo.