(Top Banner Ad)
progressive education
C1
Danh từ C1 Giáo dục

progressive education

UK: /prəˈɡresɪv ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /prəˈɡresɪv ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục tiến bộ giáo dục tân tiến phương pháp giáo dục tiến bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to education that emphasizes individual learning, social responsibility, and democratic values, often involving experiential learning and student-centered instruction.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tiếp cận giáo dục nhấn mạnh vào học tập cá nhân, trách nhiệm xã hội và các giá trị dân chủ, thường bao gồm học tập trải nghiệm và hướng dẫn lấy học sinh làm trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many schools are now incorporating elements of progressive education into their curriculum."

    "Nhiều trường học hiện đang kết hợp các yếu tố của giáo dục tiến bộ vào chương trình giảng dạy của họ."

  • "Progressive education values hands-on learning and collaboration."

    "Giáo dục tiến bộ coi trọng học tập thực hành và hợp tác."

  • "The progressive education movement gained momentum in the early 20th century."

    "Phong trào giáo dục tiến bộ đã đạt được động lực vào đầu thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective progressive có tính tiến bộ, cải cách, phát triển
Noun progress sự tiến bộ, tiến triển
Verb progress tiến bộ, phát triển, tiến triển
Adverb progressively một cách tiến bộ, dần dần, ngày càng
Verb educate giáo dục, dạy dỗ, rèn luyện
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục

Synonyms

child-centered education (giáo dục lấy trẻ làm trung tâm)student-centered education (giáo dục lấy học sinh làm trung tâm)experiential education (giáo dục trải nghiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgressus (past participle of prōgredī 'to go forward')
Old French
progressif
English
progressive (late 14th century)
Latin
ēducātiō (a bringing up, nurturing)
Old French
éducation
English
education (15th century)

Sự ra đời của Giáo dục Tiến bộ

Cụm từ 'progressive education' (giáo dục tiến bộ) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt nổi bật ở Hoa Kỳ. Nó là một phong trào phản ứng lại các phương pháp giáo dục truyền thống cứng nhắc, nhấn mạnh việc học thuộc lòng và kỷ luật nghiêm khắc. Thay vào đó, giáo dục tiến bộ tập trung vào sự phát triển toàn diện của trẻ em, học tập qua trải nghiệm thực tế, và khuyến khích tư duy phản biện. Các nhà tư tưởng như John Dewey là những người tiên phong cho triết lý này.

Usage Note

Progressive education khác với traditional education ở chỗ nó không tập trung vào việc học thuộc lòng và tuân thủ nghiêm ngặt chương trình. Nó đề cao sự sáng tạo, tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh. Thường được so sánh với các mô hình giáo dục hiện đại như Montessori hoặc Waldorf. Nó khác với các mô hình 'giáo dục truyền thống' nhấn mạnh việc giảng dạy trực tiếp, học thuộc lòng và các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

Prepositions

in for

‘in progressive education’ chỉ nơi hoặc môi trường mà phương pháp giáo dục này được áp dụng. ‘for progressive education’ thể hiện sự ủng hộ hoặc sự phù hợp của một hành động hoặc chính sách đối với phương pháp giáo dục này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progressive education
  • modern modern progressive education
    (giáo dục tiến bộ hiện đại)
  • holistic holistic progressive education
    (giáo dục tiến bộ toàn diện)
  • child-centered child-centered progressive education
    (giáo dục tiến bộ lấy trẻ em làm trung tâm)
Verb + progressive education
  • implement implement progressive education
    (thực hiện giáo dục tiến bộ)
  • advocate advocate progressive education
    (ủng hộ giáo dục tiến bộ)
  • criticize criticize progressive education
    (phê bình giáo dục tiến bộ)
Noun + progressive education
  • principles principles of progressive education
    (các nguyên tắc của giáo dục tiến bộ)
  • approach an approach to progressive education
    (một phương pháp tiếp cận giáo dục tiến bộ)
  • movement the progressive education movement
    (phong trào giáo dục tiến bộ)

Idioms

  • the philosophy of progressive education

    triết lý của giáo dục tiến bộ

    "The school strongly adheres to the philosophy of progressive education, emphasizing hands-on learning."

    (Ngôi trường tuân thủ mạnh mẽ triết lý giáo dục tiến bộ, nhấn mạnh học tập thực hành.)

  • a proponent of progressive education

    người ủng hộ giáo dục tiến bộ

    "John Dewey was a major proponent of progressive education in the early 20th century."

    (John Dewey là một người ủng hộ lớn của giáo dục tiến bộ vào đầu thế kỷ 20.)

  • reforms in progressive education

    những cải cách trong giáo dục tiến bộ

    "Many educators call for further reforms in progressive education to adapt to modern challenges."

    (Nhiều nhà giáo dục kêu gọi những cải cách sâu hơn trong giáo dục tiến bộ để thích nghi với những thách thức hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressive education

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp tiếp cận giáo dục nhấn mạnh vào học tập cá nhân, trách nhiệm xã hội và các giá trị dân chủ, thường bao gồm học tập trải nghiệm và hướng dẫn lấy học sinh làm trung tâm.

"Many schools are now incorporating elements of progressive education into their curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressive education".

Nguồn gốc và Triết lý cốt lõi

Giáo dục tiến bộ bắt nguồn từ các ý tưởng về cải cách xã hội và tâm lý học trẻ em ở phương Tây vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Triết lý này thách thức phương pháp giáo dục truyền thống vốn coi học sinh là thụ động, thay vào đó nhấn mạnh việc học tập lấy học sinh làm trung tâm, học qua trải nghiệm, khuyến khích tư duy phản biện, hợp tác và phát triển các kỹ năng sống. Nó coi trọng việc phát triển toàn diện cả về trí tuệ, thể chất, xã hội và cảm xúc cho học sinh.

Ảnh hưởng và Tranh cãi

Giáo dục tiến bộ đã có ảnh hưởng sâu rộng đến các hệ thống giáo dục hiện đại trên toàn thế giới, thúc đẩy sự ra đời của nhiều phương pháp dạy học đổi mới. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận, với những lời phê bình cho rằng nó có thể thiếu tính học thuật nghiêm ngặt, hoặc không chuẩn bị đầy đủ cho học sinh đối mặt với các kỳ thi tiêu chuẩn và yêu cầu của thế giới công việc. Dù vậy, các nguyên tắc cốt lõi của nó vẫn tiếp tục định hình nhiều cuộc thảo luận về tương lai của giáo dục.