traditional education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of education that emphasizes the transmission of knowledge and skills from teachers to students through direct instruction, lectures, and rote memorization, often focusing on core subjects and established curricula.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống giáo dục nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng từ giáo viên đến học sinh thông qua hướng dẫn trực tiếp, bài giảng và học thuộc lòng, thường tập trung vào các môn học cốt lõi và chương trình giảng dạy đã được thiết lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traditional education often relies on textbooks and standardized tests to assess student learning."
"Giáo dục truyền thống thường dựa vào sách giáo khoa và các bài kiểm tra tiêu chuẩn để đánh giá việc học của học sinh."
-
"Many argue that traditional education methods are no longer sufficient to prepare students for the demands of the 21st century."
"Nhiều người cho rằng các phương pháp giáo dục truyền thống không còn đủ để chuẩn bị cho học sinh trước những yêu cầu của thế kỷ 21."
-
"While traditional education has its merits, it may not cater to all learning styles."
"Mặc dù giáo dục truyền thống có những ưu điểm của nó, nhưng nó có thể không phù hợp với tất cả các phong cách học tập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | phi truyền thống |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Adjective | uneducated | thiếu giáo dục, không được giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'traditional education' thường được sử dụng để đối lập với các phương pháp giáo dục hiện đại hoặc tiến bộ, như giáo dục dựa trên dự án, học tập hợp tác và sử dụng công nghệ. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của giáo viên và việc học thụ động của học sinh. Đôi khi nó mang ý nghĩa bảo thủ hoặc lỗi thời, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tôn trọng các giá trị và phương pháp giáo dục đã được chứng minh theo thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal traditional education (giáo dục truyền thống chính quy)
-
rigid rigid traditional education (giáo dục truyền thống cứng nhắc)
-
conventional conventional traditional education (giáo dục truyền thống theo lối thông thường)
-
mainstream mainstream traditional education (giáo dục truyền thống chủ đạo)
-
receive receive traditional education (nhận được giáo dục truyền thống)
-
pursue pursue traditional education (theo đuổi giáo dục truyền thống)
-
challenge challenge traditional education (thách thức giáo dục truyền thống)
-
reform reform traditional education (cải cách giáo dục truyền thống)
-
value of the value of traditional education (giá trị của giáo dục truyền thống)
-
drawbacks of the drawbacks of traditional education (những hạn chế của giáo dục truyền thống)
-
future of the future of traditional education (tương lai của giáo dục truyền thống)
Idioms
-
a cornerstone of traditional education
một nền tảng cơ bản của giáo dục truyền thống
"Rote learning used to be a cornerstone of traditional education."
(Học thuộc lòng từng là một nền tảng cơ bản của giáo dục truyền thống.)
-
depart from traditional education
rời bỏ/đi chệch khỏi giáo dục truyền thống
"Many modern schools choose to depart from traditional education methods."
(Nhiều trường học hiện đại chọn rời bỏ các phương pháp giáo dục truyền thống.)
-
uphold traditional education
duy trì/tôn vinh giáo dục truyền thống
"Some parents prefer to uphold traditional education for their children."
(Một số phụ huynh thích duy trì giáo dục truyền thống cho con cái họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional education
Danh từMột hệ thống giáo dục nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng từ giáo viên đến học sinh thông qua hướng dẫn trực tiếp, bài giảng và học thuộc lòng, thường tập trung vào các môn học cốt lõi và chương trình giảng dạy đã được thiết lập.
"Traditional education often relies on textbooks and standardized tests to assess student learning."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students focus solely on traditional education, they will likely miss out on opportunities to develop crucial digital skills. |
Nếu học sinh chỉ tập trung vào giáo dục truyền thống, họ có thể bỏ lỡ cơ hội phát triển các kỹ năng số quan trọng. |
| Phủ định | If traditional teaching methods don't adapt to modern technology, students won't be well-prepared for the future job market. |
Nếu các phương pháp giảng dạy truyền thống không thích ứng với công nghệ hiện đại, học sinh sẽ không được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will students be more well-rounded if traditional education is supplemented with practical experience? |
Liệu học sinh có phát triển toàn diện hơn nếu giáo dục truyền thống được bổ sung bằng kinh nghiệm thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional education".
