(Top Banner Ad)
traditional education
B1
Danh từ B1 Giáo dục

traditional education

UK: /trəˈdɪʃənəl ɛdʒʊˈkeɪʃən/ • US: /trəˈdɪʃənəl ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục truyền thống nền giáo dục truyền thống phương pháp giáo dục truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of education that emphasizes the transmission of knowledge and skills from teachers to students through direct instruction, lectures, and rote memorization, often focusing on core subjects and established curricula.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống giáo dục nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng từ giáo viên đến học sinh thông qua hướng dẫn trực tiếp, bài giảng và học thuộc lòng, thường tập trung vào các môn học cốt lõi và chương trình giảng dạy đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional education often relies on textbooks and standardized tests to assess student learning."

    "Giáo dục truyền thống thường dựa vào sách giáo khoa và các bài kiểm tra tiêu chuẩn để đánh giá việc học của học sinh."

  • "Many argue that traditional education methods are no longer sufficient to prepare students for the demands of the 21st century."

    "Nhiều người cho rằng các phương pháp giáo dục truyền thống không còn đủ để chuẩn bị cho học sinh trước những yêu cầu của thế kỷ 21."

  • "While traditional education has its merits, it may not cater to all learning styles."

    "Mặc dù giáo dục truyền thống có những ưu điểm của nó, nhưng nó có thể không phù hợp với tất cả các phong cách học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional phi truyền thống
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Adjective educational có tính giáo dục, thuộc về giáo dục
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective uneducated thiếu giáo dục, không được giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditionem
Old French
tradition
Middle English
tradition
English
traditional

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ danh từ 'tradition' (truyền thống). 'Tradition' lại xuất phát từ tiếng Latinh 'traditionem', có nghĩa là 'hành động giao nộp' hoặc 'những gì được truyền lại'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ các phong tục, tín ngưỡng và cách làm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' (giáo dục) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'educatio', mang ý nghĩa 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự đào tạo'. Từ này cũng liên quan đến động từ 'educere', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'mang ra ánh sáng', ám chỉ việc khai phá tiềm năng bên trong mỗi người.

Sự kết hợp 'Traditional Education'

Cụm từ 'traditional education' (giáo dục truyền thống) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này, hình thành để mô tả một hệ thống giáo dục tuân thủ các phương pháp, cấu trúc và triết lý đã được thiết lập qua nhiều thế kỷ, thường nhấn mạnh vào các môn học cơ bản, kỷ luật và vai trò của giáo viên là người truyền đạt kiến thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'traditional education' thường được sử dụng để đối lập với các phương pháp giáo dục hiện đại hoặc tiến bộ, như giáo dục dựa trên dự án, học tập hợp tác và sử dụng công nghệ. Nó nhấn mạnh vai trò trung tâm của giáo viên và việc học thụ động của học sinh. Đôi khi nó mang ý nghĩa bảo thủ hoặc lỗi thời, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tôn trọng các giá trị và phương pháp giáo dục đã được chứng minh theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional education
  • formal formal traditional education
    (giáo dục truyền thống chính quy)
  • rigid rigid traditional education
    (giáo dục truyền thống cứng nhắc)
  • conventional conventional traditional education
    (giáo dục truyền thống theo lối thông thường)
  • mainstream mainstream traditional education
    (giáo dục truyền thống chủ đạo)
Verb + traditional education
  • receive receive traditional education
    (nhận được giáo dục truyền thống)
  • pursue pursue traditional education
    (theo đuổi giáo dục truyền thống)
  • challenge challenge traditional education
    (thách thức giáo dục truyền thống)
  • reform reform traditional education
    (cải cách giáo dục truyền thống)
Noun + traditional education
  • value of the value of traditional education
    (giá trị của giáo dục truyền thống)
  • drawbacks of the drawbacks of traditional education
    (những hạn chế của giáo dục truyền thống)
  • future of the future of traditional education
    (tương lai của giáo dục truyền thống)

Idioms

  • a cornerstone of traditional education

    một nền tảng cơ bản của giáo dục truyền thống

    "Rote learning used to be a cornerstone of traditional education."

    (Học thuộc lòng từng là một nền tảng cơ bản của giáo dục truyền thống.)

  • depart from traditional education

    rời bỏ/đi chệch khỏi giáo dục truyền thống

    "Many modern schools choose to depart from traditional education methods."

    (Nhiều trường học hiện đại chọn rời bỏ các phương pháp giáo dục truyền thống.)

  • uphold traditional education

    duy trì/tôn vinh giáo dục truyền thống

    "Some parents prefer to uphold traditional education for their children."

    (Một số phụ huynh thích duy trì giáo dục truyền thống cho con cái họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional education

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống giáo dục nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng từ giáo viên đến học sinh thông qua hướng dẫn trực tiếp, bài giảng và học thuộc lòng, thường tập trung vào các môn học cốt lõi và chương trình giảng dạy đã được thiết lập.

"Traditional education often relies on textbooks and standardized tests to assess student learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students focus solely on traditional education, they will likely miss out on opportunities to develop crucial digital skills.
Nếu học sinh chỉ tập trung vào giáo dục truyền thống, họ có thể bỏ lỡ cơ hội phát triển các kỹ năng số quan trọng.
Phủ định
If traditional teaching methods don't adapt to modern technology, students won't be well-prepared for the future job market.
Nếu các phương pháp giảng dạy truyền thống không thích ứng với công nghệ hiện đại, học sinh sẽ không được chuẩn bị tốt cho thị trường việc làm trong tương lai.
Nghi vấn
Will students be more well-rounded if traditional education is supplemented with practical experience?
Liệu học sinh có phát triển toàn diện hơn nếu giáo dục truyền thống được bổ sung bằng kinh nghiệm thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional education".

Đối lập với Giáo dục Hiện đại

Giáo dục truyền thống thường được đối lập với các phương pháp giáo dục hiện đại hoặc tiến bộ. Trong khi giáo dục truyền thống chú trọng vào chương trình học cố định, vai trò trung tâm của giáo viên và việc kiểm tra tiêu chuẩn, thì giáo dục hiện đại lại tập trung vào học sinh, học tập trải nghiệm, tư duy phản biện và cá nhân hóa lộ trình học tập.

Vai trò của Ghi nhớ và Kỷ luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, giáo dục truyền thống thường đặt nặng việc ghi nhớ kiến thức (học thuộc lòng), kỷ luật nghiêm ngặt và sự tôn trọng đối với quyền uy của giáo viên. Mục tiêu là truyền đạt một lượng lớn kiến thức và kỹ năng cơ bản, chuẩn bị cho học sinh vào đại học hoặc các nghề nghiệp truyền thống.