(Top Banner Ad)
project management planning
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý dự án

project management planning

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch quản lý dự án hoạch định quản lý dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining how to complete a project within a certain timeframe and budget. It includes creating a schedule, assigning resources, and outlining the steps needed to achieve the project's goals.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định cách hoàn thành một dự án trong một khung thời gian và ngân sách nhất định. Nó bao gồm việc tạo lịch trình, phân bổ nguồn lực và vạch ra các bước cần thiết để đạt được các mục tiêu của dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective project management planning is crucial for ensuring project success."

    "Lập kế hoạch quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "Detailed project management planning helped them finish the project ahead of schedule."

    "Lập kế hoạch quản lý dự án chi tiết đã giúp họ hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "The lack of proper project management planning led to significant delays and cost overruns."

    "Việc thiếu lập kế hoạch quản lý dự án phù hợp đã dẫn đến sự chậm trễ đáng kể và vượt quá chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, chiếu ra
Noun projection sự dự kiến, hình chiếu
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch

Synonyms

project scheduling (lập lịch dự án)project programming (lập trình dự án)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectus
Old French
project
English
project
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménagement
English
management
Latin
planta
French
plan
English
plan
English (compound)
project management planning

Nguồn gốc của việc lập kế hoạch quản lý dự án

Thuật ngữ 'project management planning' (lập kế hoạch quản lý dự án) là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của một lĩnh vực chuyên môn. Từ 'project' (dự án) xuất phát từ tiếng Latin 'proiectus' có nghĩa là 'ném về phía trước', hàm ý một mục tiêu đã được định ra. 'Management' (quản lý) có gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa), ám chỉ việc kiểm soát và xử lý. 'Planning' (lập kế hoạch) từ tiếng Latin 'planta' (mặt phẳng), sau này có nghĩa là thiết kế một hành động. Sự kết hợp này mô tả một quy trình có cấu trúc để định hình và thực hiện các mục tiêu phức tạp, phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20 trong các ngành công nghiệp lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi bắt đầu thực hiện dự án. Nó khác với 'strategic planning' (lập kế hoạch chiến lược), vốn tập trung vào mục tiêu dài hạn của tổ chức.

Prepositions

for in of

- 'Planning for' (lập kế hoạch cho): chỉ mục đích của việc lập kế hoạch (ví dụ: planning for a new product launch). - 'Planning in' (lập kế hoạch trong): chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực mà kế hoạch hướng đến (ví dụ: planning in the construction industry). - 'Planning of' (lập kế hoạch về): nhấn mạnh hành động lập kế hoạch liên quan đến một thứ cụ thể (ví dụ: planning of the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project management planning
  • develop develop project management planning
    (phát triển/xây dựng kế hoạch quản lý dự án)
  • implement implement project management planning
    (triển khai/thực hiện kế hoạch quản lý dự án)
  • oversee oversee project management planning
    (giám sát việc lập kế hoạch quản lý dự án)
  • streamline streamline project management planning
    (tinh giản/tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch quản lý dự án)
Adjective + project management planning
  • effective effective project management planning
    (việc lập kế hoạch quản lý dự án hiệu quả)
  • strategic strategic project management planning
    (việc lập kế hoạch quản lý dự án mang tính chiến lược)
  • detailed detailed project management planning
    (việc lập kế hoạch quản lý dự án chi tiết)
  • comprehensive comprehensive project management planning
    (việc lập kế hoạch quản lý dự án toàn diện)
Noun + project management planning (phrases)
  • tools for tools for project management planning
    (các công cụ cho việc lập kế hoạch quản lý dự án)
  • phases of phases of project management planning
    (các giai đoạn của việc lập kế hoạch quản lý dự án)
  • importance of the importance of project management planning
    (tầm quan trọng của việc lập kế hoạch quản lý dự án)

Idioms

  • The project management planning process

    Quy trình lập kế hoạch quản lý dự án

    "Understanding 'the project management planning process' is crucial for successful project delivery."

    (Việc hiểu rõ 'quy trình lập kế hoạch quản lý dự án' là rất quan trọng để giao dự án thành công.)

  • Key elements of project management planning

    Các yếu tố cốt lõi của việc lập kế hoạch quản lý dự án

    "Scope, schedule, and budget are often considered 'key elements of project management planning'."

    (Phạm vi, tiến độ và ngân sách thường được coi là 'các yếu tố cốt lõi của việc lập kế hoạch quản lý dự án'.)

  • The critical path in project management planning

    Đường găng (lộ trình quan trọng nhất) trong việc lập kế hoạch quản lý dự án

    "Identifying 'the critical path in project management planning' helps teams prioritize tasks and manage timelines effectively."

    (Việc xác định 'đường găng trong việc lập kế hoạch quản lý dự án' giúp các nhóm ưu tiên công việc và quản lý thời gian hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project management planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định cách hoàn thành một dự án trong một khung thời gian và ngân sách nhất định. Nó bao gồm việc tạo lịch trình, phân bổ nguồn lực và vạch ra các bước cần thiết để đạt được các mục tiêu của dự án.

"Effective project management planning is crucial for ensuring project success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's initial planning was completed last week.
Việc lập kế hoạch ban đầu của dự án đã được hoàn thành vào tuần trước.
Phủ định
The planning for the second phase of the project was not approved by the board.
Việc lập kế hoạch cho giai đoạn hai của dự án đã không được hội đồng quản trị phê duyệt.
Nghi vấn
Was the detailed planning for the marketing campaign completed by the deadline?
Việc lập kế hoạch chi tiết cho chiến dịch marketing đã được hoàn thành trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project management planning".

Nguồn gốc và Sự Phát triển

Việc lập kế hoạch quản lý dự án có nguồn gốc sâu xa từ các dự án kỹ thuật quy mô lớn như công trình xây dựng, phát triển quân sự (ví dụ: Dự án Manhattan trong Thế chiến II) và các chương trình không gian (ví dụ: NASA). Nó đã phát triển thành một ngành khoa học và nghệ thuật riêng biệt vào giữa thế kỷ 20, với các phương pháp và công cụ chuyên biệt để kiểm soát các dự án phức tạp, đảm bảo chúng hoàn thành đúng thời hạn, trong ngân sách và đạt được mục tiêu.

Tầm quan trọng trong Doanh nghiệp hiện đại

Trong bối cảnh doanh nghiệp phương Tây và toàn cầu hiện đại, việc lập kế hoạch quản lý dự án là yếu tố then chốt cho sự thành công của hầu hết mọi sáng kiến, từ phát triển phần mềm, ra mắt sản phẩm mới đến các chiến dịch marketing. Các phương pháp luận như Waterfall (Thác nước) và Agile (Linh hoạt) đã trở thành các 'nền văn hóa' riêng trong cách các tổ chức tiếp cận công việc, ảnh hưởng đến cấu trúc đội nhóm, giao tiếp và quy trình ra quyết định. Nó được coi là một kỹ năng quản lý cốt lõi, minh chứng cho sự chuyên nghiệp và khả năng lãnh đạo.