(Top Banner Ad)
sprint review
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm)

sprint review

UK: /ˈsprɪnt rɪˈvjuː/ • US: /ˈsprɪnt rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá sprint duyệt sprint
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held at the end of a sprint in agile software development to inspect the increment and adapt the product backlog if needed. It's an opportunity for the Scrum Team and stakeholders to review what was accomplished in the Sprint and plan for future sprints.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một sprint trong phát triển phần mềm linh hoạt (Agile) để kiểm tra kết quả tăng trưởng và điều chỉnh backlog sản phẩm nếu cần. Đây là cơ hội để Nhóm Scrum và các bên liên quan xem xét những gì đã đạt được trong Sprint và lập kế hoạch cho các sprint trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development team presented the new features during the sprint review."

    "Nhóm phát triển đã trình bày các tính năng mới trong buổi sprint review."

  • "The stakeholders provided valuable feedback during the sprint review."

    "Các bên liên quan đã cung cấp phản hồi có giá trị trong buổi sprint review."

  • "We identified several areas for improvement in the next sprint during the sprint review."

    "Chúng tôi đã xác định một số lĩnh vực cần cải thiện trong sprint tiếp theo trong buổi sprint review."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint Giai đoạn nước rút (trong Agile); cuộc chạy nước rút
Verb sprint Chạy nước rút, hoàn thành công việc nhanh chóng
Noun review Sự đánh giá, buổi xem xét
Verb review Đánh giá, xem xét lại
Noun reviewer Người đánh giá/xem xét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phát triển phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
Old French
revue
Modern English
sprint
Modern English
review
Modern English (Agile)
sprint review

Nguồn gốc 'Sprint' - Từ đường chạy đến dự án

Từ 'sprint' ban đầu có nghĩa là một cuộc chạy ngắn, nhanh và mạnh mẽ trong thể thao. Trong ngữ cảnh quản lý dự án linh hoạt (Agile), nó được chuyển nghĩa thành một khoảng thời gian cố định, ngắn (thường 1-4 tuần) để hoàn thành một tập hợp công việc cụ thể, tượng trưng cho sự nỗ lực tập trung cao độ như một vận động viên chạy nước rút.

Nguồn gốc 'Review' và sự kết hợp

Từ 'review' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revidere' (xem lại) và tiếng Pháp cổ 'revue' (sự xem xét). Nó mang ý nghĩa xem xét, đánh giá lại một cách cẩn thận. Khi kết hợp với 'sprint', 'sprint review' trở thành một buổi họp chính thức vào cuối mỗi sprint để xem xét công việc đã hoàn thành, trình bày sản phẩm tăng trưởng cho các bên liên quan và thu thập phản hồi.

Usage Note

Sprint review là một sự kiện quan trọng trong Scrum. Nó khác với sprint retrospective (hồi tưởng sprint), tập trung vào việc cải thiện quy trình làm việc của nhóm, trong khi sprint review tập trung vào sản phẩm và sự hài lòng của các bên liên quan. Nó khác với daily scrum (scrum hàng ngày), là một cuộc họp ngắn hàng ngày cho nhóm phát triển đồng bộ hóa.

Prepositions

at during of

* `at the sprint review`: chỉ thời điểm diễn ra cuộc họp. Ví dụ: Feedback was provided at the sprint review.
* `during the sprint review`: tương tự như 'at', nhấn mạnh vào khoảng thời gian. Ví dụ: New features were demonstrated during the sprint review.
* `of the sprint review`: thường được sử dụng để mô tả nội dung hoặc kết quả của cuộc họp. Ví dụ: The key outcome of the sprint review was the revised product backlog.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sprint review
  • hold hold a sprint review
    (tổ chức một buổi đánh giá sprint)
  • conduct conduct a sprint review
    (tiến hành một buổi đánh giá sprint)
  • attend attend a sprint review
    (tham dự một buổi đánh giá sprint)
  • facilitate facilitate a sprint review
    (điều phối một buổi đánh giá sprint)
  • prepare for prepare for a sprint review
    (chuẩn bị cho buổi đánh giá sprint)
Adjective + sprint review
  • effective an effective sprint review
    (một buổi đánh giá sprint hiệu quả)
  • successful a successful sprint review
    (một buổi đánh giá sprint thành công)
  • productive a productive sprint review
    (một buổi đánh giá sprint hiệu suất cao)
  • upcoming the upcoming sprint review
    (buổi đánh giá sprint sắp tới)
Sprint review + Noun
  • sprint review sprint review meeting
    (cuộc họp đánh giá sprint)
  • sprint review sprint review agenda
    (chương trình nghị sự buổi đánh giá sprint)
  • sprint review sprint review feedback
    (phản hồi từ buổi đánh giá sprint)

Idioms

  • to demonstrate the product increment at the sprint review

    trình bày sản phẩm tăng trưởng (kết quả đã hoàn thành) tại buổi đánh giá sprint

    "The development team will demonstrate the product increment at the sprint review to gather feedback."

    (Nhóm phát triển sẽ trình bày sản phẩm tăng trưởng tại buổi đánh giá sprint để thu thập phản hồi.)

  • to gather feedback during the sprint review

    thu thập phản hồi trong buổi đánh giá sprint

    "It's crucial to gather feedback during the sprint review to ensure the product meets user needs."

    (Việc thu thập phản hồi trong buổi đánh giá sprint là rất quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu người dùng.)

  • to inspect and adapt at the sprint review

    kiểm tra và điều chỉnh tại buổi đánh giá sprint (một nguyên tắc Agile cốt lõi)

    "The purpose of the sprint review is to inspect the increment and adapt the product backlog."

    (Mục đích của buổi đánh giá sprint là để kiểm tra sản phẩm tăng trưởng và điều chỉnh danh mục sản phẩm tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint review

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối một sprint trong phát triển phần mềm linh hoạt (Agile) để kiểm tra kết quả tăng trưởng và điều chỉnh backlog sản phẩm nếu cần. Đây là cơ hội để Nhóm Scrum và các bên liên quan xem xét những gì đã đạt được trong Sprint và lập kế hoạch cho các sprint trong tương lai.

"The development team presented the new features during the sprint review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint review".

Nguyên tắc Kiểm tra & Thích nghi của Agile

Sprint Review là một sự kiện cốt lõi trong phương pháp Scrum (một framework của Agile). Nó thể hiện nguyên tắc 'kiểm tra và thích nghi' (inspect and adapt) bằng cách tạo cơ hội cho nhóm và các bên liên quan xem xét công việc đã hoàn thành và điều chỉnh hướng đi cho các sprint tiếp theo, đảm bảo sản phẩm luôn phù hợp với nhu cầu thay đổi của thị trường và khách hàng.

Sự minh bạch và hợp tác

Buổi Sprint Review thúc đẩy văn hóa minh bạch và hợp tác. Bằng cách trình bày công việc đã hoàn thành một cách công khai và mời gọi phản hồi từ các bên liên quan (khách hàng, người dùng, quản lý), nó tạo điều kiện cho mọi người cùng nắm bắt tiến độ, đưa ra ý kiến đóng góp kịp thời, từ đó xây dựng niềm tin và sự hiểu biết chung về sản phẩm đang phát triển.