(Top Banner Ad)
prolonged duration
C1
adjective + noun C1 General

prolonged duration

UK: /prəˈlɒŋd djʊˈreɪʃən/ • US: /prəˈlɔŋd djʊˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian kéo dài khoảng thời gian kéo dài thời lượng kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extended period of time; lasting for a considerable amount of time.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian kéo dài; kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prolonged duration of the meeting exhausted everyone."

    "Thời gian kéo dài của cuộc họp khiến mọi người kiệt sức."

  • "The prolonged duration of the illness weakened his immune system."

    "Thời gian kéo dài của căn bệnh đã làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy."

  • "Prolonged duration exposure to sunlight can damage the skin."

    "Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài có thể gây hại cho da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, làm dài ra
Noun prolongation sự kéo dài, sự gia hạn
Noun duration khoảng thời gian, thời lượng
Adjective durable bền, lâu bền
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ

Synonyms

extended duration (thời gian kéo dài)lengthy duration (thời gian dài)long duration (thời gian dài)

Antonyms

short duration (thời gian ngắn)brief duration (thời gian ngắn gọn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare
Latin
duratio
Old French
prolonger
Old French
duracion
English
prolong
English
duration
English
prolonged duration

Nguồn gốc của "kéo dài thời lượng"

Cụm từ "prolonged duration" được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. "Prolonged" (kéo dài) xuất phát từ động từ La-tinh "prolongare" (làm cho dài ra). Còn "duration" (thời lượng, khoảng thời gian) đến từ động từ La-tinh "durare" (kéo dài, tồn tại). Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa một khoảng thời gian được làm cho dài hơn bình thường, hoặc diễn ra trong một thời gian đáng kể.

Usage Note

The phrase "prolonged duration" emphasizes the length of time involved. 'Prolonged' indicates something has been lengthened or extended beyond its usual or expected time. It is often used in contexts where the extended duration has a significant impact or consequence. It can be used to describe physical phenomena, events, or even emotional states. It carries more weight and formality than just 'long duration'. Compared to synonyms like 'extended duration' or 'lengthy duration', 'prolonged' suggests more deliberation or a specific action taken to make something last longer, or that the duration is unexpectedly long, perhaps causing concern.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + prolonged duration
  • significantly a significantly prolonged duration
    (một khoảng thời gian kéo dài đáng kể)
  • unusually an unusually prolonged duration
    (một khoảng thời gian kéo dài bất thường)
  • relatively a relatively prolonged duration
    (một khoảng thời gian kéo dài tương đối)
Động từ + prolonged duration
  • have have a prolonged duration
    (có một khoảng thời gian kéo dài)
  • experience experience a prolonged duration
    (trải qua một khoảng thời gian kéo dài)
  • result in result in a prolonged duration
    (dẫn đến một khoảng thời gian kéo dài)
Giới từ + prolonged duration
  • for for a prolonged duration
    (trong một khoảng thời gian kéo dài)
  • of of prolonged duration
    (có thời lượng kéo dài)

Idioms

  • for a prolonged duration

    trong một khoảng thời gian kéo dài

    "The negotiations continued for a prolonged duration, testing everyone's patience."

    (Các cuộc đàm phán kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thử thách sự kiên nhẫn của mọi người.)

  • of prolonged duration

    có thời lượng kéo dài

    "The project was of prolonged duration, spanning over five years."

    (Dự án có thời lượng kéo dài, trải dài hơn năm năm.)

  • over a prolonged duration

    trong suốt một khoảng thời gian kéo dài

    "The effects of the medicine are observed over a prolonged duration."

    (Tác dụng của thuốc được quan sát trong suốt một khoảng thời gian kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolonged duration

adjective + noun
Lật mặt

Khoảng thời gian kéo dài; kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

"The prolonged duration of the meeting exhausted everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged duration".

Giá trị của sự kiên nhẫn và bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, khả năng duy trì nỗ lực hoặc chịu đựng khó khăn trong một "khoảng thời gian kéo dài" (prolonged duration) thường được đánh giá cao như một biểu hiện của sự kiên nhẫn, bền bỉ và quyết tâm. Điều này liên quan đến các giá trị như lao động chăm chỉ, sự kiên trì và tầm nhìn dài hạn để đạt được mục tiêu lớn.

Tầm quan trọng của kế hoạch dài hạn

Khái niệm "prolonged duration" cũng phản ánh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch và cam kết dài hạn trong nhiều lĩnh vực, từ phát triển cá nhân, giáo dục đến các dự án kinh doanh lớn hay chính sách công. Nó nhấn mạnh rằng những thành tựu ý nghĩa thường đòi hỏi thời gian và sự đầu tư liên tục.