(Top Banner Ad)
prolonged presence
C1
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun) C1 Tổng quát

prolonged presence

UK: /prəˈlɒŋd ˈprezəns/ • US: /proʊˈlɔːŋd ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện kéo dài thời gian hiện diện kéo dài sự có mặt kéo dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which someone or something stays in a place for a long time, especially longer than usual or desirable.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó ở lại một nơi trong một thời gian dài, đặc biệt là lâu hơn bình thường hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prolonged presence of the military in the region has created tension."

    "Sự hiện diện kéo dài của quân đội trong khu vực đã tạo ra căng thẳng."

  • "The prolonged presence of pollutants in the atmosphere can lead to respiratory problems."

    "Sự hiện diện kéo dài của các chất ô nhiễm trong khí quyển có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp."

  • "The patient's prolonged presence in the intensive care unit was a cause for concern."

    "Sự hiện diện kéo dài của bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt là một nguyên nhân gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, làm dài ra
Noun prolongation sự kéo dài, sự gia hạn
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present hiện tại, có mặt
Noun absence sự vắng mặt (ngược lại với 'presence')

Synonyms

extended presence (sự hiện diện kéo dài)lengthy stay (thời gian ở lại dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prolongare
Old French
prolonger
English
prolong
Latin
praesentia
Old French
presence
English
presence

Nguồn gốc của 'prolonged'

Từ 'prolonged' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'prolong' trong tiếng Anh, có nghĩa là kéo dài, làm dài ra. Gốc Latin của nó là 'prolongare', được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (tiến về phía trước, ra ngoài) và 'longus' (dài). Vì vậy, 'prolong' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên dài hơn về mặt thời gian.

Nguồn gốc của 'presence'

Danh từ 'presence' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'presence' trong tiếng Pháp cổ, mà gốc xa hơn là 'praesentia' trong tiếng Latin. 'Praesentia' được hình thành từ 'praesens' (nghĩa là 'hiện tại, có mặt'), kết hợp giữa 'prae-' (trước) và 'esse' (là, tồn tại). Do đó, 'presence' chỉ sự hiện diện, sự có mặt của ai đó hoặc cái gì đó tại một địa điểm hoặc thời điểm cụ thể.

Sự kết hợp tạo nên 'prolonged presence'

Khi hai từ này kết hợp, 'prolonged presence' mô tả một sự hiện diện hoặc sự có mặt được kéo dài, thường vượt quá mức thông thường hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh cả yếu tố thời gian (kéo dài) và yếu tố không gian/tình trạng (hiện diện), gợi ý một khoảng thời gian dài tồn tại hoặc ở lại một nơi nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, đề cập đến sự kéo dài của một sự hiện diện (presence) nào đó, có thể gây ra ảnh hưởng hoặc hậu quả nhất định. Khác với 'long stay' (thời gian ở lại lâu), 'prolonged presence' nhấn mạnh tính chất kéo dài và có thể không mong muốn hoặc gây ra hệ lụy.

Prepositions

of in

'prolonged presence of' dùng để chỉ sự hiện diện kéo dài của cái gì đó. Ví dụ: 'the prolonged presence of troops'. 'prolonged presence in' dùng để chỉ sự hiện diện kéo dài ở một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'the prolonged presence in the area'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolonged presence
  • unwelcome unwelcome prolonged presence
    (sự hiện diện kéo dài không mong muốn)
  • sustained sustained prolonged presence
    (sự hiện diện kéo dài bền vững/liên tục)
  • significant significant prolonged presence
    (sự hiện diện kéo dài đáng kể)
Verb + prolonged presence
  • require require a prolonged presence
    (đòi hỏi sự hiện diện kéo dài)
  • maintain maintain a prolonged presence
    (duy trì sự hiện diện kéo dài)
  • avoid avoid a prolonged presence
    (tránh một sự hiện diện kéo dài)

Idioms

  • A prolonged presence in a region

    Sự hiện diện kéo dài tại một khu vực (thường mang ý nghĩa chính trị, quân sự, hoặc kinh tế).

    "The peacekeepers established a prolonged presence in the conflict-ridden region."

    (Lực lượng gìn giữ hòa bình đã thiết lập sự hiện diện kéo dài tại khu vực đầy xung đột.)

  • Lead to a prolonged presence

    Dẫn đến/gây ra một sự hiện diện kéo dài.

    "The unexpected complications led to a prolonged presence of the medical team."

    (Những biến chứng bất ngờ đã dẫn đến sự hiện diện kéo dài của đội ngũ y tế.)

  • End a prolonged presence

    Chấm dứt/kết thúc một sự hiện diện kéo dài.

    "The government sought to end a prolonged presence of foreign troops on its soil."

    (Chính phủ tìm cách chấm dứt sự hiện diện kéo dài của quân đội nước ngoài trên lãnh thổ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolonged presence

Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)
Lật mặt

Một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó ở lại một nơi trong một thời gian dài, đặc biệt là lâu hơn bình thường hoặc mong muốn.

"The prolonged presence of the military in the region has created tension."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged presence".

Sự hiện diện kéo dài của người nước ngoài và ảnh hưởng văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự hiện diện kéo dài của một cá nhân hoặc một nhóm người nước ngoài tại một cộng đồng địa phương có thể dẫn đến sự giao thoa văn hóa đáng kể. Điều này có thể mang lại những ảnh hưởng tích cực như trao đổi kiến thức, phong tục, hay sự đa dạng hóa xã hội, nhưng đôi khi cũng có thể gây ra những thách thức về hòa nhập, hiểu lầm văn hóa, hoặc thậm chí là căng thẳng xã hội.

Khái niệm 'overstaying one's welcome' (ở lại quá lâu)

Trong các nền văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), có một khái niệm gọi là 'overstaying one's welcome' (ở lại quá lâu, quá mức được hoan nghênh). Điều này dùng để chỉ một vị khách hoặc một người nào đó ở lại nhà người khác hoặc một địa điểm quá lâu, đến mức gây phiền hà hoặc bất tiện cho chủ nhà. Mặc dù không phải là 'prolonged presence' theo nghĩa đen của từ này, nhưng nó phản ánh một khía cạnh văn hóa về sự chấp nhận và giới hạn của một sự hiện diện kéo dài trong các mối quan hệ xã hội.