prolonged presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which someone or something stays in a place for a long time, especially longer than usual or desirable.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó ở lại một nơi trong một thời gian dài, đặc biệt là lâu hơn bình thường hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prolonged presence of the military in the region has created tension."
"Sự hiện diện kéo dài của quân đội trong khu vực đã tạo ra căng thẳng."
-
"The prolonged presence of pollutants in the atmosphere can lead to respiratory problems."
"Sự hiện diện kéo dài của các chất ô nhiễm trong khí quyển có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp."
-
"The patient's prolonged presence in the intensive care unit was a cause for concern."
"Sự hiện diện kéo dài của bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt là một nguyên nhân gây lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prolong | kéo dài, làm dài ra |
| Noun | prolongation | sự kéo dài, sự gia hạn |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | present | hiện tại, có mặt |
| Noun | absence | sự vắng mặt (ngược lại với 'presence') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, đề cập đến sự kéo dài của một sự hiện diện (presence) nào đó, có thể gây ra ảnh hưởng hoặc hậu quả nhất định. Khác với 'long stay' (thời gian ở lại lâu), 'prolonged presence' nhấn mạnh tính chất kéo dài và có thể không mong muốn hoặc gây ra hệ lụy.
Prepositions
'prolonged presence of' dùng để chỉ sự hiện diện kéo dài của cái gì đó. Ví dụ: 'the prolonged presence of troops'. 'prolonged presence in' dùng để chỉ sự hiện diện kéo dài ở một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'the prolonged presence in the area'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwelcome unwelcome prolonged presence (sự hiện diện kéo dài không mong muốn)
-
sustained sustained prolonged presence (sự hiện diện kéo dài bền vững/liên tục)
-
significant significant prolonged presence (sự hiện diện kéo dài đáng kể)
-
require require a prolonged presence (đòi hỏi sự hiện diện kéo dài)
-
maintain maintain a prolonged presence (duy trì sự hiện diện kéo dài)
-
avoid avoid a prolonged presence (tránh một sự hiện diện kéo dài)
Idioms
-
A prolonged presence in a region
Sự hiện diện kéo dài tại một khu vực (thường mang ý nghĩa chính trị, quân sự, hoặc kinh tế).
"The peacekeepers established a prolonged presence in the conflict-ridden region."
(Lực lượng gìn giữ hòa bình đã thiết lập sự hiện diện kéo dài tại khu vực đầy xung đột.)
-
Lead to a prolonged presence
Dẫn đến/gây ra một sự hiện diện kéo dài.
"The unexpected complications led to a prolonged presence of the medical team."
(Những biến chứng bất ngờ đã dẫn đến sự hiện diện kéo dài của đội ngũ y tế.)
-
End a prolonged presence
Chấm dứt/kết thúc một sự hiện diện kéo dài.
"The government sought to end a prolonged presence of foreign troops on its soil."
(Chính phủ tìm cách chấm dứt sự hiện diện kéo dài của quân đội nước ngoài trên lãnh thổ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prolonged presence
Tính từ (Adjective) + Danh từ (Noun)Một tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó ở lại một nơi trong một thời gian dài, đặc biệt là lâu hơn bình thường hoặc mong muốn.
"The prolonged presence of the military in the region has created tension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged presence".
