lengthy stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prolonged period of time spent in a particular place.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian kéo dài được dành ở một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoyed a lengthy stay in Paris last summer."
"Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài ngày ở Paris vào mùa hè năm ngoái."
-
"Due to the severity of his injury, he required a lengthy stay in the hospital."
"Do mức độ nghiêm trọng của chấn thương, anh ấy cần phải nằm viện một thời gian dài."
-
"We are planning a lengthy stay in Italy next year to explore different regions."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dài ngày tới Ý vào năm tới để khám phá các vùng khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kỳ nghỉ, chuyến thăm hoặc thời gian lưu trú kéo dài hơn bình thường. 'Lengthy' nhấn mạnh sự dài dằng dặc của 'stay'. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'a lengthy stay in hospital' có thể mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'a lengthy stay in a beautiful resort' lại mang nghĩa tích cực.
Prepositions
'+ during + khoảng thời gian': nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sự lưu trú kéo dài. '+ after + sự kiện': chỉ ra rằng sự lưu trú kéo dài xảy ra sau một sự kiện nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require require a lengthy stay (đòi hỏi/yêu cầu một kỳ lưu trú dài ngày)
-
undergo undergo a lengthy stay (trải qua/chịu đựng một kỳ lưu trú dài ngày (thường trong bệnh viện))
-
enjoy enjoy a lengthy stay (tận hưởng một kỳ lưu trú dài ngày)
-
experience experience a lengthy stay (trải nghiệm một kỳ lưu trú dài ngày)
-
unplanned an unplanned lengthy stay (một kỳ lưu trú dài ngày không được lên kế hoạch trước)
-
unexpected an unexpected lengthy stay (một kỳ lưu trú dài ngày bất ngờ)
-
unavoidable an unavoidable lengthy stay (một kỳ lưu trú dài ngày không thể tránh khỏi)
-
pleasant a pleasant lengthy stay (một kỳ lưu trú dài ngày dễ chịu)
-
during during a lengthy stay (trong suốt kỳ lưu trú dài ngày)
-
after after a lengthy stay (sau một kỳ lưu trú dài ngày)
Idioms
-
a lengthy stay in hospital/rehab
một kỳ nằm viện/phục hồi chức năng dài ngày (ám chỉ quá trình chữa bệnh hoặc hồi phục nghiêm túc)
"After the accident, he faced a lengthy stay in hospital."
(Sau tai nạn, anh ấy phải đối mặt với một kỳ nằm viện dài ngày.)
-
a lengthy stay abroad
một kỳ lưu trú dài ngày ở nước ngoài (thường để học tập, làm việc hoặc du lịch khám phá)
"Her lengthy stay abroad helped her master French."
(Kỳ lưu trú dài ngày ở nước ngoài đã giúp cô ấy thành thạo tiếng Pháp.)
-
a lengthy stay of execution
sự hoãn thi hành án/quyết định kéo dài (mang tính pháp lý hoặc hình tượng)
"The company was granted a lengthy stay of execution on the bankruptcy proceedings."
(Công ty được cấp một sự hoãn thi hành án phá sản dài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy stay
Cụm danh từMột khoảng thời gian kéo dài được dành ở một địa điểm cụ thể.
"She enjoyed a lengthy stay in Paris last summer."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't planned such a lengthy stay, she would be more willing to leave now. |
Nếu cô ấy không lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài như vậy, cô ấy sẽ sẵn lòng rời đi hơn bây giờ. |
| Phủ định | If they had booked a shorter stay, they wouldn't have to rush their sightseeing and would have enjoyed a more relaxed visit. |
Nếu họ đã đặt một kỳ nghỉ ngắn hơn, họ sẽ không phải vội vã tham quan và sẽ có một chuyến thăm thoải mái hơn. |
| Nghi vấn | If you had known about the problems, would you still be considering a lengthy stay in that hotel? |
Nếu bạn biết về những vấn đề đó, bạn vẫn sẽ cân nhắc một kỳ nghỉ dài tại khách sạn đó chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be enjoying a lengthy stay at the resort next month. |
Cô ấy sẽ tận hưởng một kỳ nghỉ dài ngày tại khu nghỉ dưỡng vào tháng tới. |
| Phủ định | They won't be expecting a lengthy stay in the hospital; they should be discharged soon. |
Họ sẽ không mong đợi một thời gian nằm viện dài; họ sẽ sớm được xuất viện. |
| Nghi vấn | Will you be planning a lengthy stay abroad this summer? |
Bạn có dự định lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày ở nước ngoài vào mùa hè này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy stay".
