(Top Banner Ad)
lengthy stay
B2
Cụm danh từ B2 Du lịch, Tổng quát

lengthy stay

UK: /ˈleŋθi steɪ/ • US: /ˈleŋθi steɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian lưu trú dài kỳ nghỉ dài ngày chuyến thăm kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of time spent in a particular place.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài được dành ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoyed a lengthy stay in Paris last summer."

    "Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài ngày ở Paris vào mùa hè năm ngoái."

  • "Due to the severity of his injury, he required a lengthy stay in the hospital."

    "Do mức độ nghiêm trọng của chấn thương, anh ấy cần phải nằm viện một thời gian dài."

  • "We are planning a lengthy stay in Italy next year to explore different regions."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dài ngày tới Ý vào năm tới để khám phá các vùng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài; khoảng thời gian
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Verb stay ở lại, lưu trú
Noun stay sự ở lại, chuyến lưu trú
Verb overstay ở quá hạn, ở quá thời gian cho phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lengðu
English
length
English
lengthy
Latin
stare
Old French
ester
English
stay

Nguồn gốc của 'Lengthy'

Từ 'lengthy' (dài, kéo dài) được hình thành từ danh từ 'length' (chiều dài, độ dài) trong tiếng Anh, thêm hậu tố '-y' để biến thành tính từ. Bản thân 'length' có nguồn gốc từ từ 'lengðu' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến khái niệm 'dài' hay 'lâu'.

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' (ở lại, sự ở lại) có nguồn gốc từ 'ester' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'đứng' hoặc 'ở lại'. Gốc rễ xa hơn là từ 'stare' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'đứng'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc duy trì vị trí hoặc tình trạng trong một khoảng thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một kỳ nghỉ, chuyến thăm hoặc thời gian lưu trú kéo dài hơn bình thường. 'Lengthy' nhấn mạnh sự dài dằng dặc của 'stay'. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'a lengthy stay in hospital' có thể mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'a lengthy stay in a beautiful resort' lại mang nghĩa tích cực.

Prepositions

during after

'+ during + khoảng thời gian': nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra sự lưu trú kéo dài. '+ after + sự kiện': chỉ ra rằng sự lưu trú kéo dài xảy ra sau một sự kiện nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often used with 'a lengthy stay'
  • require require a lengthy stay
    (đòi hỏi/yêu cầu một kỳ lưu trú dài ngày)
  • undergo undergo a lengthy stay
    (trải qua/chịu đựng một kỳ lưu trú dài ngày (thường trong bệnh viện))
  • enjoy enjoy a lengthy stay
    (tận hưởng một kỳ lưu trú dài ngày)
  • experience experience a lengthy stay
    (trải nghiệm một kỳ lưu trú dài ngày)
Adjectives describing the nature of 'a lengthy stay'
  • unplanned an unplanned lengthy stay
    (một kỳ lưu trú dài ngày không được lên kế hoạch trước)
  • unexpected an unexpected lengthy stay
    (một kỳ lưu trú dài ngày bất ngờ)
  • unavoidable an unavoidable lengthy stay
    (một kỳ lưu trú dài ngày không thể tránh khỏi)
  • pleasant a pleasant lengthy stay
    (một kỳ lưu trú dài ngày dễ chịu)
Prepositional phrases with 'a lengthy stay'
  • during during a lengthy stay
    (trong suốt kỳ lưu trú dài ngày)
  • after after a lengthy stay
    (sau một kỳ lưu trú dài ngày)

Idioms

  • a lengthy stay in hospital/rehab

    một kỳ nằm viện/phục hồi chức năng dài ngày (ám chỉ quá trình chữa bệnh hoặc hồi phục nghiêm túc)

    "After the accident, he faced a lengthy stay in hospital."

    (Sau tai nạn, anh ấy phải đối mặt với một kỳ nằm viện dài ngày.)

  • a lengthy stay abroad

    một kỳ lưu trú dài ngày ở nước ngoài (thường để học tập, làm việc hoặc du lịch khám phá)

    "Her lengthy stay abroad helped her master French."

    (Kỳ lưu trú dài ngày ở nước ngoài đã giúp cô ấy thành thạo tiếng Pháp.)

  • a lengthy stay of execution

    sự hoãn thi hành án/quyết định kéo dài (mang tính pháp lý hoặc hình tượng)

    "The company was granted a lengthy stay of execution on the bankruptcy proceedings."

    (Công ty được cấp một sự hoãn thi hành án phá sản dài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy stay

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài được dành ở một địa điểm cụ thể.

"She enjoyed a lengthy stay in Paris last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't planned such a lengthy stay, she would be more willing to leave now.
Nếu cô ấy không lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài như vậy, cô ấy sẽ sẵn lòng rời đi hơn bây giờ.
Phủ định
If they had booked a shorter stay, they wouldn't have to rush their sightseeing and would have enjoyed a more relaxed visit.
Nếu họ đã đặt một kỳ nghỉ ngắn hơn, họ sẽ không phải vội vã tham quan và sẽ có một chuyến thăm thoải mái hơn.
Nghi vấn
If you had known about the problems, would you still be considering a lengthy stay in that hotel?
Nếu bạn biết về những vấn đề đó, bạn vẫn sẽ cân nhắc một kỳ nghỉ dài tại khách sạn đó chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be enjoying a lengthy stay at the resort next month.
Cô ấy sẽ tận hưởng một kỳ nghỉ dài ngày tại khu nghỉ dưỡng vào tháng tới.
Phủ định
They won't be expecting a lengthy stay in the hospital; they should be discharged soon.
Họ sẽ không mong đợi một thời gian nằm viện dài; họ sẽ sớm được xuất viện.
Nghi vấn
Will you be planning a lengthy stay abroad this summer?
Bạn có dự định lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ dài ngày ở nước ngoài vào mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy stay".

Sự hiếu khách và giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hiếu khách được đánh giá cao. Tuy nhiên, một 'lengthy stay' (kỳ lưu trú dài ngày) của khách có thể thử thách giới hạn này. Có câu ngạn ngữ phổ biến ở Anh và Đức: 'Fish and guests smell after three days' (Cá và khách sẽ bốc mùi sau ba ngày), ngụ ý rằng khách nên biết khi nào là lúc rời đi để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Dấu ấn của những chuyến đi dài

'Lengthy stay' thường gắn liền với những giai đoạn quan trọng trong cuộc đời như phục hồi sau bệnh nặng, du học dài hạn, hoặc làm việc ở nước ngoài. Những kỳ lưu trú này không chỉ là về thời gian mà còn về những thay đổi sâu sắc trong trải nghiệm cá nhân, sự phát triển bản thân và đôi khi cả những thách thức tài chính hoặc tình cảm.