(Top Banner Ad)
promotional material
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

promotional material

UK: /prəˈməʊʃənəl məˈtɪəriəl/ • US: /prəˈmoʊʃənəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu quảng cáo vật phẩm quảng cáo ấn phẩm quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items or information used to promote a product, service, or company.

Vietnamese Meaning

Các vật phẩm hoặc thông tin được sử dụng để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company distributed promotional material at the trade show."

    "Công ty đã phân phát tài liệu quảng cáo tại hội chợ thương mại."

  • "We need to create some promotional material for the new product launch."

    "Chúng ta cần tạo một số tài liệu quảng cáo cho việc ra mắt sản phẩm mới."

  • "The promotional material included brochures and sample products."

    "Tài liệu quảng cáo bao gồm tờ rơi và các sản phẩm mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote thúc đẩy, quảng bá, xúc tiến
Noun promotion sự xúc tiến, sự quảng bá, sự thăng chức
Adjective promotional thuộc về quảng bá, khuyến mại
Noun promoter người tổ chức, người quảng bá, người tài trợ
Noun material vật liệu, chất liệu; tài liệu
Adjective material vật chất, trọng yếu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Adverb materially về mặt vật chất, đáng kể

Synonyms

advertising material (tài liệu quảng cáo)marketing collateral (tài liệu tiếp thị)promotional items (vật phẩm quảng cáo)

Antonyms

internal documents (tài liệu nội bộ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
Latin
materia
Latin
materialis
Old French
materiel
Middle English
material
Modern English
promotional material

Nguồn gốc của 'Promotional Material'

Cụm từ 'promotional material' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa quyện để tạo nên một ý nghĩa hiện đại. Từ 'promote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'promovere' (pro- có nghĩa là 'trước' và movere nghĩa là 'di chuyển'), mang ý nghĩa 'đẩy về phía trước' hoặc 'thúc đẩy'. Từ 'material' cũng có gốc Latin từ 'materia' (nghĩa là 'vật liệu' hoặc 'chất liệu'). Khi kết hợp lại, 'promotional material' mô tả các vật liệu được sử dụng để 'thúc đẩy' hoặc 'quảng bá' một sản phẩm, dịch vụ hay ý tưởng nào đó, làm rõ chức năng của chúng trong việc truyền bá thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tài liệu quảng cáo như tờ rơi, brochure, banner, video quảng cáo, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất vật chất hoặc thông tin của những thứ được dùng để quảng bá. Khác với 'advertising', 'promotional material' thường cụ thể hơn và có thể cầm nắm hoặc xem được.

Prepositions

for on

'Promotional material for [product/service]' dùng để chỉ tài liệu quảng cáo dành cho sản phẩm/dịch vụ cụ thể. 'Promotional material on [topic]' dùng để chỉ tài liệu quảng cáo về một chủ đề nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promotional material
  • new new promotional material
    (tài liệu quảng cáo mới)
  • effective effective promotional material
    (tài liệu quảng cáo hiệu quả)
  • attractive attractive promotional material
    (tài liệu quảng cáo hấp dẫn)
  • digital digital promotional material
    (tài liệu quảng cáo kỹ thuật số)
  • printed printed promotional material
    (tài liệu quảng cáo in ấn)
  • branded branded promotional material
    (tài liệu quảng cáo có thương hiệu)
Verb + promotional material
  • design design promotional material
    (thiết kế tài liệu quảng cáo)
  • create create promotional material
    (tạo ra tài liệu quảng cáo)
  • produce produce promotional material
    (sản xuất tài liệu quảng cáo)
  • distribute distribute promotional material
    (phân phát tài liệu quảng cáo)
  • hand out hand out promotional material
    (phát tài liệu quảng cáo)
  • display display promotional material
    (trưng bày tài liệu quảng cáo)
  • review review promotional material
    (xem xét tài liệu quảng cáo)
Prepositional Phrase + promotional material
  • a range of a range of promotional material
    (một loạt các tài liệu quảng cáo)
  • use of the use of promotional material
    (việc sử dụng tài liệu quảng cáo)

Idioms

  • to be flooded with promotional material

    bị ngập tràn tài liệu quảng cáo (ám chỉ số lượng lớn)

    "After signing up for the mailing list, I was flooded with promotional material from various companies."

    (Sau khi đăng ký danh sách gửi thư, tôi bị ngập tràn tài liệu quảng cáo từ nhiều công ty khác nhau.)

  • to churn out promotional material

    sản xuất tài liệu quảng cáo ồ ạt, liên tục (thường không quan tâm đến chất lượng)

    "The marketing team was told to churn out promotional material for the upcoming sale, even if it meant sacrificing some design quality."

    (Nhóm tiếp thị được yêu cầu sản xuất tài liệu quảng cáo ồ ạt cho đợt giảm giá sắp tới, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải hy sinh một phần chất lượng thiết kế.)

  • to put out promotional material

    phát hành, công bố tài liệu quảng cáo

    "They plan to put out promotional material next month to announce their new product line."

    (Họ dự định phát hành tài liệu quảng cáo vào tháng tới để công bố dòng sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promotional material

Danh từ
Lật mặt

Các vật phẩm hoặc thông tin được sử dụng để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc công ty.

"The company distributed promotional material at the trade show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promotional material".

Sự phổ biến của tài liệu quảng cáo kỹ thuật số

Trong thế giới hiện đại, 'promotional material' không chỉ giới hạn ở dạng in ấn (brochures, flyers) mà còn phát triển mạnh mẽ dưới dạng kỹ thuật số. Email marketing, quảng cáo trên mạng xã hội, banner trực tuyến và video giới thiệu đã trở thành những hình thức phổ biến, phản ánh xu hướng số hóa trong giao tiếp và tiếp thị. Điều này cho phép các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng và rộng khắp hơn.

Vai trò trong việc xây dựng thương hiệu và nhận diện

'Promotional material' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng và củng cố hình ảnh thương hiệu. Từ logo, màu sắc, font chữ cho đến thông điệp, mọi yếu tố trong tài liệu quảng cáo đều được thiết kế để truyền tải bản sắc của công ty. Chúng không chỉ cung cấp thông tin mà còn tạo ấn tượng ban đầu và duy trì sự nhận diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng, góp phần tạo dựng lòng tin và sự trung thành.