pronounce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make the sound of a word or letter in a particular way.
Vietnamese Meaning
Phát âm, đọc một từ hoặc một chữ cái theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How do you pronounce this word?"
"Bạn phát âm từ này như thế nào?"
-
"She can pronounce French words perfectly."
"Cô ấy có thể phát âm các từ tiếng Pháp một cách hoàn hảo."
-
"The judge will pronounce sentence tomorrow."
"Ngày mai thẩm phán sẽ tuyên án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pronunciation | Sự phát âm; cách phát âm của một từ hoặc ngôn ngữ. |
| Adjective | pronounceable | Có thể phát âm được; không quá khó để đọc. |
| Adjective | unpronounceable | Không thể phát âm được (thường vì quá khó hoặc không tuân theo quy tắc phát âm). |
| Adjective | pronounced | Rõ rệt, dễ nhận thấy (ví dụ: 'a pronounced accent' - một giọng nói rõ rệt). |
| Verb | mispronounce | Phát âm sai một từ. |
| Noun | mispronunciation | Sự phát âm sai; lỗi phát âm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pronounce' thường được dùng để chỉ hành động nói ra âm thanh của một từ hoặc chữ cái. Nó khác với 'say' ở chỗ 'pronounce' nhấn mạnh vào cách phát âm đúng chuẩn, trong khi 'say' chỉ đơn giản là nói ra.
Prepositions
Khi 'pronounce' đi với 'on', nó thường có nghĩa là đưa ra phán xét, tuyên bố về điều gì đó (thường là một ý kiến chính thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to pronounce (học cách phát âm)
-
try to try to pronounce (cố gắng phát âm)
-
struggle to struggle to pronounce (vật lộn để phát âm)
-
a word pronounce a word (phát âm một từ)
-
a name pronounce a name (phát âm một cái tên)
-
a judgment pronounce a judgment (tuyên bố một phán quyết)
-
a sentence pronounce a sentence (tuyên bố một bản án)
-
dead pronounce someone dead (tuyên bố ai đó đã chết)
-
guilty pronounce someone guilty (tuyên bố ai đó có tội)
-
innocent pronounce someone innocent (tuyên bố ai đó vô tội)
Idioms
-
to pronounce on something
Đưa ra ý kiến hoặc phán xét chính thức về điều gì đó (thường là một cách trang trọng).
"I'm not qualified to pronounce on the economic implications of the decision."
(Tôi không đủ tư cách để đưa ra ý kiến về những tác động kinh tế của quyết định đó.)
-
to pronounce someone dead
Tuyên bố ai đó đã chết (thường do bác sĩ hoặc cơ quan có thẩm quyền thực hiện).
"The paramedics pronounced him dead at the scene of the accident."
(Các nhân viên y tế đã tuyên bố anh ấy tử vong tại hiện trường vụ tai nạn.)
-
to pronounce a judgment/sentence
Tuyên bố một phán quyết hoặc bản án (trong lĩnh vực pháp luật).
"The judge will pronounce sentence tomorrow morning after hearing all arguments."
(Thẩm phán sẽ tuyên án vào sáng mai sau khi nghe tất cả các lập luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pronounce
Động từPhát âm, đọc một từ hoặc một chữ cái theo một cách cụ thể.
"How do you pronounce this word?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronounce".
