(Top Banner Ad)
pronounce
B1
Động từ B1 Ngôn ngữ học

pronounce

UK: /prəˈnaʊns/ • US: /prəˈnaʊns/

Nghĩa tiếng Việt

phát âm tuyên bố đọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make the sound of a word or letter in a particular way.

Vietnamese Meaning

Phát âm, đọc một từ hoặc một chữ cái theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How do you pronounce this word?"

    "Bạn phát âm từ này như thế nào?"

  • "She can pronounce French words perfectly."

    "Cô ấy có thể phát âm các từ tiếng Pháp một cách hoàn hảo."

  • "The judge will pronounce sentence tomorrow."

    "Ngày mai thẩm phán sẽ tuyên án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pronunciation Sự phát âm; cách phát âm của một từ hoặc ngôn ngữ.
Adjective pronounceable Có thể phát âm được; không quá khó để đọc.
Adjective unpronounceable Không thể phát âm được (thường vì quá khó hoặc không tuân theo quy tắc phát âm).
Adjective pronounced Rõ rệt, dễ nhận thấy (ví dụ: 'a pronounced accent' - một giọng nói rõ rệt).
Verb mispronounce Phát âm sai một từ.
Noun mispronunciation Sự phát âm sai; lỗi phát âm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōnūntiāre
Old French
prononcier
Middle English
pronouncen
English
pronounce

Nguồn gốc của 'Pronounce'

Từ 'pronounce' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'prōnūntiāre', được tạo thành từ tiền tố 'prō-' (nghĩa là 'ra phía trước' hoặc 'công khai') và động từ 'nūntiāre' (nghĩa là 'thông báo, báo cáo'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'công bố, tuyên bố một cách công khai'. Về sau, ý nghĩa này phát triển và thu hẹp lại thành 'phát âm' như chúng ta hiểu ngày nay, tức là tạo ra âm thanh của một từ một cách rõ ràng để mọi người nghe được.

Usage Note

Từ 'pronounce' thường được dùng để chỉ hành động nói ra âm thanh của một từ hoặc chữ cái. Nó khác với 'say' ở chỗ 'pronounce' nhấn mạnh vào cách phát âm đúng chuẩn, trong khi 'say' chỉ đơn giản là nói ra.

Prepositions

on

Khi 'pronounce' đi với 'on', nó thường có nghĩa là đưa ra phán xét, tuyên bố về điều gì đó (thường là một ý kiến chính thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pronounce
  • learn to learn to pronounce
    (học cách phát âm)
  • try to try to pronounce
    (cố gắng phát âm)
  • struggle to struggle to pronounce
    (vật lộn để phát âm)
Pronounce + Noun (object)
  • a word pronounce a word
    (phát âm một từ)
  • a name pronounce a name
    (phát âm một cái tên)
  • a judgment pronounce a judgment
    (tuyên bố một phán quyết)
  • a sentence pronounce a sentence
    (tuyên bố một bản án)
Pronounce + Adjective (legal/medical context)
  • dead pronounce someone dead
    (tuyên bố ai đó đã chết)
  • guilty pronounce someone guilty
    (tuyên bố ai đó có tội)
  • innocent pronounce someone innocent
    (tuyên bố ai đó vô tội)

Idioms

  • to pronounce on something

    Đưa ra ý kiến hoặc phán xét chính thức về điều gì đó (thường là một cách trang trọng).

    "I'm not qualified to pronounce on the economic implications of the decision."

    (Tôi không đủ tư cách để đưa ra ý kiến về những tác động kinh tế của quyết định đó.)

  • to pronounce someone dead

    Tuyên bố ai đó đã chết (thường do bác sĩ hoặc cơ quan có thẩm quyền thực hiện).

    "The paramedics pronounced him dead at the scene of the accident."

    (Các nhân viên y tế đã tuyên bố anh ấy tử vong tại hiện trường vụ tai nạn.)

  • to pronounce a judgment/sentence

    Tuyên bố một phán quyết hoặc bản án (trong lĩnh vực pháp luật).

    "The judge will pronounce sentence tomorrow morning after hearing all arguments."

    (Thẩm phán sẽ tuyên án vào sáng mai sau khi nghe tất cả các lập luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pronounce

Động từ
Lật mặt

Phát âm, đọc một từ hoặc một chữ cái theo một cách cụ thể.

"How do you pronounce this word?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronounce".

Tầm quan trọng của Phát âm trong Giao tiếp

Trong giao tiếp hàng ngày, việc phát âm (pronounce) các từ một cách rõ ràng và chính xác là cực kỳ quan trọng. Phát âm tốt giúp người nghe dễ dàng hiểu được thông điệp của bạn, tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng đối với ngôn ngữ. Đặc biệt với người học ngoại ngữ, việc luyện tập phát âm chuẩn là một kỹ năng nền tảng để giao tiếp hiệu quả.

Phát âm Tên Riêng và Lễ nghi

Trong nhiều nền văn hóa, việc phát âm đúng tên riêng của một người là dấu hiệu của sự tôn trọng. Phát âm sai tên có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu. Điều này đặc biệt đúng trong các tình huống xã giao, kinh doanh hoặc ngoại giao, nơi việc nhớ và phát âm chính xác tên gọi có thể tạo ấn tượng tích cực hoặc tiêu cực.