proof against
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resistant to or protected from something.
Vietnamese Meaning
Có khả năng chống lại hoặc được bảo vệ khỏi cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new material is proof against bullets."
"Vật liệu mới có khả năng chống đạn."
-
"The building is proof against earthquakes."
"Tòa nhà được xây dựng để chống lại động đất."
-
"This coating makes the fabric proof against stains."
"Lớp phủ này giúp vải không bị bám bẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proof | Bằng chứng, sự kiểm nghiệm, khả năng chống chịu |
| Verb | prove | Chứng minh, kiểm nghiệm |
| Adjective | proven | Đã được chứng minh, đã được kiểm nghiệm |
| Verb | proofread | Đọc lại và sửa lỗi (bản in, văn bản) |
| Noun | proofreader | Người đọc và sửa lỗi |
| Adjective | waterproof | Không thấm nước |
| Adjective | fireproof | Chống cháy |
| Adjective | bulletproof | Chống đạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'proof against' thường được sử dụng để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc hệ thống trong việc chống lại tác động tiêu cực của một yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự bảo vệ và khả năng chịu đựng, thường liên quan đến các yếu tố gây hại như nước, lửa, đạn, lỗi, hoặc các loại tấn công khác. Khác với 'resistant to', 'proof against' hàm ý mức độ bảo vệ cao hơn, gần như hoàn toàn.
Prepositions
'against' được sử dụng để chỉ yếu tố mà vật thể hoặc hệ thống đang được bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'waterproof against rain' nghĩa là chống nước mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be proof against disease (miễn nhiễm với bệnh tật)
-
be proof against criticism (không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
-
be proof against corruption (miễn nhiễm với tham nhũng)
-
make a system proof against cyber attacks (làm cho một hệ thống chống chịu được các cuộc tấn công mạng)
-
render a building proof against earthquakes (làm cho một tòa nhà chống chịu được động đất)
-
a design proof against errors (một thiết kế chống lại lỗi sai)
-
built proof against the elements (được xây dựng để chống chịu với các yếu tố thời tiết khắc nghiệt)
Idioms
-
to be proof against something
bất khả xâm phạm, miễn nhiễm, hoặc có khả năng chống chịu với cái gì đó
"His honesty made him proof against bribery."
(Sự trung thực của anh ấy khiến anh ấy miễn nhiễm với việc hối lộ.)
-
to make/render something proof against something
làm cho cái gì đó có khả năng chống chịu hoặc miễn nhiễm với cái gì đó
"The new software update aims to make the system proof against future security threats."
(Bản cập nhật phần mềm mới nhằm mục đích làm cho hệ thống chống chịu được các mối đe dọa bảo mật trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proof against
Tính từCó khả năng chống lại hoặc được bảo vệ khỏi cái gì đó.
"The new material is proof against bullets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proof against".
