(Top Banner Ad)
proof against
B2
Tính từ B2 Tổng quát

proof against

UK: /pruːf əˈɡenst/ • US: /pruːf əˈɡenst/

Nghĩa tiếng Việt

chống lại có khả năng chống không bị ảnh hưởng bởi bảo vệ khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to or protected from something.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống lại hoặc được bảo vệ khỏi cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new material is proof against bullets."

    "Vật liệu mới có khả năng chống đạn."

  • "The building is proof against earthquakes."

    "Tòa nhà được xây dựng để chống lại động đất."

  • "This coating makes the fabric proof against stains."

    "Lớp phủ này giúp vải không bị bám bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proof Bằng chứng, sự kiểm nghiệm, khả năng chống chịu
Verb prove Chứng minh, kiểm nghiệm
Adjective proven Đã được chứng minh, đã được kiểm nghiệm
Verb proofread Đọc lại và sửa lỗi (bản in, văn bản)
Noun proofreader Người đọc và sửa lỗi
Adjective waterproof Không thấm nước
Adjective fireproof Chống cháy
Adjective bulletproof Chống đạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pro-bh(w)-a-
Latin
probare
Old French
preuve
Middle English
profe
English
proof

Nguồn gốc của 'Proof' và sự 'Kiểm chứng'

Từ 'proof' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'probare', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, ám chỉ việc đưa ra bằng chứng để xác minh một sự thật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ khả năng chống chịu hoặc không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó, giống như cách bạn 'kiểm chứng' độ bền của một vật liệu.

Sức mạnh của sự 'Chống Chịu'

Khi kết hợp với 'against', 'proof against' nhấn mạnh ý nghĩa 'chống chịu' hoặc 'miễn nhiễm'. Ví dụ, một bộ giáp 'proof against arrows' (chống chịu được tên) có nghĩa là nó đã được thử nghiệm và chứng minh không bị tên bắn xuyên qua. Cách dùng này phản ánh mong muốn của con người về sự an toàn và bền vững trước các mối đe dọa.

Usage Note

Cụm từ 'proof against' thường được sử dụng để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc hệ thống trong việc chống lại tác động tiêu cực của một yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự bảo vệ và khả năng chịu đựng, thường liên quan đến các yếu tố gây hại như nước, lửa, đạn, lỗi, hoặc các loại tấn công khác. Khác với 'resistant to', 'proof against' hàm ý mức độ bảo vệ cao hơn, gần như hoàn toàn.

Prepositions

against

'against' được sử dụng để chỉ yếu tố mà vật thể hoặc hệ thống đang được bảo vệ khỏi. Ví dụ: 'waterproof against rain' nghĩa là chống nước mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Be proof against (Miễn nhiễm/Chống chịu với)
  • be proof against disease
    (miễn nhiễm với bệnh tật)
  • be proof against criticism
    (không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
  • be proof against corruption
    (miễn nhiễm với tham nhũng)
Make/Render something proof against (Làm cho cái gì đó chống chịu được)
  • make a system proof against cyber attacks
    (làm cho một hệ thống chống chịu được các cuộc tấn công mạng)
  • render a building proof against earthquakes
    (làm cho một tòa nhà chống chịu được động đất)
Designed/Built proof against (Được thiết kế/xây dựng để chống lại)
  • a design proof against errors
    (một thiết kế chống lại lỗi sai)
  • built proof against the elements
    (được xây dựng để chống chịu với các yếu tố thời tiết khắc nghiệt)

Idioms

  • to be proof against something

    bất khả xâm phạm, miễn nhiễm, hoặc có khả năng chống chịu với cái gì đó

    "His honesty made him proof against bribery."

    (Sự trung thực của anh ấy khiến anh ấy miễn nhiễm với việc hối lộ.)

  • to make/render something proof against something

    làm cho cái gì đó có khả năng chống chịu hoặc miễn nhiễm với cái gì đó

    "The new software update aims to make the system proof against future security threats."

    (Bản cập nhật phần mềm mới nhằm mục đích làm cho hệ thống chống chịu được các mối đe dọa bảo mật trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proof against

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống lại hoặc được bảo vệ khỏi cái gì đó.

"The new material is proof against bullets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proof against".

Tầm quan trọng của sự An Toàn và Bền Vững

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'proof against' rất được coi trọng, đặc biệt trong kỹ thuật và xây dựng. Từ những bộ áo giáp 'bulletproof' (chống đạn) bảo vệ binh lính, đến những ngôi nhà 'earthquake-proof' (chống động đất) hay 'waterproof' (chống thấm nước), tất cả đều phản ánh mong muốn sâu sắc của con người về sự an toàn, bền vững và khả năng chống chịu trước các hiểm họa tự nhiên hoặc nhân tạo. Nó là biểu tượng cho sự tiến bộ trong công nghệ và kỹ thuật để bảo vệ cuộc sống và tài sản.

Sự Kiên Cường của Tinh Thần và Hệ Thống

Ngoài nghĩa đen, 'proof against' còn được sử dụng rộng rãi trong nghĩa bóng để chỉ sự kiên cường của con người hoặc hệ thống. Một người có 'character proof against temptation' (nhân cách chống lại cám dỗ) là người có ý chí mạnh mẽ. Một hệ thống 'proof against corruption' (chống tham nhũng) là một hệ thống được thiết kế để không thể bị mua chuộc. Điều này thể hiện giá trị về sự chính trực, minh bạch và khả năng phục hồi trong xã hội.