propaganda film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film made with the primary intention of persuading viewers of a specific political point or ideology.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được sản xuất với mục đích chính là thuyết phục người xem về một quan điểm chính trị hoặc hệ tư tưởng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The regime produced propaganda films to brainwash its citizens."
"Chế độ này sản xuất các bộ phim tuyên truyền để tẩy não công dân của mình."
-
"During World War II, many countries created propaganda films to boost morale."
"Trong Thế chiến thứ hai, nhiều quốc gia đã tạo ra các bộ phim tuyên truyền để nâng cao tinh thần."
-
"The film was criticized for being a piece of propaganda, distorting historical events to support a specific agenda."
"Bộ phim bị chỉ trích là một tác phẩm tuyên truyền, bóp méo các sự kiện lịch sử để ủng hộ một chương trình nghị sự cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | propaganda | sự tuyên truyền |
| Noun | propagandist | người tuyên truyền |
| Verb | propagandize | tuyên truyền |
| Adjective | propagandistic | mang tính tuyên truyền |
| Noun | film | phim ảnh, cuốn phim |
| Verb | film | quay phim |
| Adjective | filmic | thuộc về phim ảnh |
| Noun | filmmaker | nhà làm phim |
| Noun | filmmaking | việc làm phim, nghệ thuật làm phim |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng thông tin để gây ảnh hưởng đến dư luận. Nó khác với phim tài liệu thông thường, vốn có mục đích chính là cung cấp thông tin một cách khách quan hơn. Sự khác biệt nằm ở mục đích và cách tiếp cận: phim tuyên truyền có xu hướng thiên vị, còn phim tài liệu cố gắng trình bày sự thật (dù đôi khi cũng có thể mang tính chủ quan nhất định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant a blatant propaganda film (một bộ phim tuyên truyền trắng trợn)
-
subtle a subtle propaganda film (một bộ phim tuyên truyền tinh tế)
-
effective an effective propaganda film (một bộ phim tuyên truyền hiệu quả)
-
wartime a wartime propaganda film (một bộ phim tuyên truyền thời chiến)
-
political a political propaganda film (một bộ phim tuyên truyền chính trị)
-
produce produce a propaganda film (sản xuất một bộ phim tuyên truyền)
-
make make a propaganda film (làm một bộ phim tuyên truyền)
-
release release a propaganda film (phát hành một bộ phim tuyên truyền)
-
screen screen a propaganda film (chiếu một bộ phim tuyên truyền)
-
analyze analyze a propaganda film (phân tích một bộ phim tuyên truyền)
Idioms
-
a thinly veiled propaganda film
một bộ phim tuyên truyền được che đậy một cách mỏng manh (ám chỉ sự thật bị ẩn giấu kém)
"The documentary turned out to be a thinly veiled propaganda film for the ruling party."
(Bộ phim tài liệu hóa ra lại là một bộ phim tuyên truyền được che đậy mỏng manh cho đảng cầm quyền.)
-
a classic propaganda film
một bộ phim tuyên truyền kinh điển
""Triumph of the Will" is considered a classic propaganda film."
("Triumph of the Will" được coi là một bộ phim tuyên truyền kinh điển.)
-
serve as a propaganda film
đóng vai trò là một bộ phim tuyên truyền
"Many historical dramas can unwittingly serve as a propaganda film for nationalistic ideas."
(Nhiều bộ phim lịch sử có thể vô tình đóng vai trò là một bộ phim tuyên truyền cho các ý tưởng dân tộc chủ nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propaganda film
nounMột bộ phim được sản xuất với mục đích chính là thuyết phục người xem về một quan điểm chính trị hoặc hệ tư tưởng cụ thể.
"The regime produced propaganda films to brainwash its citizens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propaganda film".
