(Top Banner Ad)
propaganda film
B2
noun B2 Truyền thông, Chính trị, Điện ảnh

propaganda film

UK: /ˌprɒpəˈɡændə fɪlm/ • US: /ˌprɑːpəˈɡændə fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim tuyên truyền phim mị dân phim nhồi sọ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film made with the primary intention of persuading viewers of a specific political point or ideology.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được sản xuất với mục đích chính là thuyết phục người xem về một quan điểm chính trị hoặc hệ tư tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regime produced propaganda films to brainwash its citizens."

    "Chế độ này sản xuất các bộ phim tuyên truyền để tẩy não công dân của mình."

  • "During World War II, many countries created propaganda films to boost morale."

    "Trong Thế chiến thứ hai, nhiều quốc gia đã tạo ra các bộ phim tuyên truyền để nâng cao tinh thần."

  • "The film was criticized for being a piece of propaganda, distorting historical events to support a specific agenda."

    "Bộ phim bị chỉ trích là một tác phẩm tuyên truyền, bóp méo các sự kiện lịch sử để ủng hộ một chương trình nghị sự cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun propaganda sự tuyên truyền
Noun propagandist người tuyên truyền
Verb propagandize tuyên truyền
Adjective propagandistic mang tính tuyên truyền
Noun film phim ảnh, cuốn phim
Verb film quay phim
Adjective filmic thuộc về phim ảnh
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun filmmaking việc làm phim, nghệ thuật làm phim

Synonyms

ideological film (phim tư tưởng)persuasive film (phim thuyết phục)

Antonyms

documentary film (phim tài liệu)objective film (phim khách quan)

Related Words

political film (phim chính trị)film genre (thể loại phim)

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
propagare
English (17th Century)
propaganda
Old English
filmen
English (19th Century)
film
English (Early 20th Century)
propaganda film

Nguồn gốc từ "Tuyên truyền"

Từ "propaganda" có nguồn gốc từ tiếng Latin "propagare", có nghĩa là "lan truyền, nhân rộng". Ban đầu, vào thế kỷ 17, từ này được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, liên quan đến một ủy ban của Giáo hội Công giáo La Mã chuyên truyền bá đức tin. Mãi về sau, nó mới mang nghĩa thế tục và chính trị như chúng ta hiểu ngày nay, đặc biệt phổ biến trong thời đại truyền thông đại chúng.

Sức mạnh của Điện ảnh

Từ "film" ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "màng, lớp mỏng". Khi công nghệ điện ảnh ra đời, "film" trở thành vật liệu để ghi lại hình ảnh chuyển động. Kết hợp với "propaganda", "propaganda film" xuất hiện như một công cụ mạnh mẽ để truyền tải thông điệp chính trị hoặc xã hội, nhằm tác động đến suy nghĩ và cảm xúc của công chúng, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh hay phong trào xã hội lớn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng thông tin để gây ảnh hưởng đến dư luận. Nó khác với phim tài liệu thông thường, vốn có mục đích chính là cung cấp thông tin một cách khách quan hơn. Sự khác biệt nằm ở mục đích và cách tiếp cận: phim tuyên truyền có xu hướng thiên vị, còn phim tài liệu cố gắng trình bày sự thật (dù đôi khi cũng có thể mang tính chủ quan nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propaganda film
  • blatant a blatant propaganda film
    (một bộ phim tuyên truyền trắng trợn)
  • subtle a subtle propaganda film
    (một bộ phim tuyên truyền tinh tế)
  • effective an effective propaganda film
    (một bộ phim tuyên truyền hiệu quả)
  • wartime a wartime propaganda film
    (một bộ phim tuyên truyền thời chiến)
  • political a political propaganda film
    (một bộ phim tuyên truyền chính trị)
Verb + propaganda film
  • produce produce a propaganda film
    (sản xuất một bộ phim tuyên truyền)
  • make make a propaganda film
    (làm một bộ phim tuyên truyền)
  • release release a propaganda film
    (phát hành một bộ phim tuyên truyền)
  • screen screen a propaganda film
    (chiếu một bộ phim tuyên truyền)
  • analyze analyze a propaganda film
    (phân tích một bộ phim tuyên truyền)

Idioms

  • a thinly veiled propaganda film

    một bộ phim tuyên truyền được che đậy một cách mỏng manh (ám chỉ sự thật bị ẩn giấu kém)

    "The documentary turned out to be a thinly veiled propaganda film for the ruling party."

    (Bộ phim tài liệu hóa ra lại là một bộ phim tuyên truyền được che đậy mỏng manh cho đảng cầm quyền.)

  • a classic propaganda film

    một bộ phim tuyên truyền kinh điển

    ""Triumph of the Will" is considered a classic propaganda film."

    ("Triumph of the Will" được coi là một bộ phim tuyên truyền kinh điển.)

  • serve as a propaganda film

    đóng vai trò là một bộ phim tuyên truyền

    "Many historical dramas can unwittingly serve as a propaganda film for nationalistic ideas."

    (Nhiều bộ phim lịch sử có thể vô tình đóng vai trò là một bộ phim tuyên truyền cho các ý tưởng dân tộc chủ nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propaganda film

noun
Lật mặt

Một bộ phim được sản xuất với mục đích chính là thuyết phục người xem về một quan điểm chính trị hoặc hệ tư tưởng cụ thể.

"The regime produced propaganda films to brainwash its citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propaganda film".

Sức mạnh thao túng

Phim tuyên truyền (propaganda film) là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng để định hình dư luận, thường bằng cách thao túng cảm xúc và niềm tin của khán giả. Trong lịch sử, chúng đã được các chính phủ và tổ chức sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh thế giới và thời kỳ Chiến tranh Lạnh, để ủng hộ một tư tưởng, kích động lòng yêu nước hoặc bôi nhọ đối thủ.

Giữa Thông tin và Tuyên truyền

Ranh giới giữa một bộ phim thông tin/giáo dục và một bộ phim tuyên truyền đôi khi rất mỏng manh. Điểm khác biệt chính nằm ở ý định: phim thông tin nhằm cung cấp sự thật một cách khách quan, trong khi phim tuyên truyền có chủ đích truyền bá một quan điểm cụ thể, thường bỏ qua các lập luận phản biện hoặc hoặc trình bày chúng một cách méo mó để đạt được mục tiêu thuyết phục.