proper noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that designates a particular being or thing, does not take a limiting modifier, and is usually capitalized.
Vietnamese Meaning
Một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc vật cụ thể, không đi kèm với từ hạn định, và thường được viết hoa chữ cái đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Paris" is a proper noun."
""Paris" là một danh từ riêng."
-
""Shakespeare", "Rome", and "Tuesday" are all proper nouns."
""Shakespeare", "Rome", và "Tuesday" đều là các danh từ riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noun | Danh từ (tên gọi chung cho người, vật, sự việc, hiện tượng) |
| Noun | common noun | Danh từ chung (dùng để chỉ một loại người, vật, sự việc nói chung) |
| Adverb | properly | Một cách đúng đắn, thích hợp, chính xác (liên quan đến 'proper' – riêng biệt, chính xác) |
| Adjective | nominal | Thuộc về danh từ; theo danh nghĩa (liên quan đến 'noun' – danh từ) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Proper nouns khác với common nouns (danh từ chung). Danh từ chung chỉ các loại vật, người, hoặc địa điểm nói chung (ví dụ: 'city', 'person'), trong khi danh từ riêng chỉ một thực thể cụ thể (ví dụ: 'London', 'John'). Việc viết hoa chữ cái đầu là dấu hiệu quan trọng để nhận biết danh từ riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
capitalize capitalize a proper noun (viết hoa một danh từ riêng)
-
use use proper nouns (sử dụng danh từ riêng)
-
identify identify proper nouns (xác định các danh từ riêng)
-
list list proper nouns (liệt kê các danh từ riêng)
-
specific a specific proper noun (một danh từ riêng cụ thể)
-
every every proper noun (mọi danh từ riêng)
-
personal a personal proper noun (một danh từ riêng chỉ người)
-
Proper nouns Proper nouns refer to unique entities. (Danh từ riêng dùng để chỉ các thực thể độc nhất.)
-
Proper nouns Proper nouns are always capitalized. (Danh từ riêng luôn được viết hoa.)
Idioms
-
capitalize all proper nouns
Viết hoa tất cả các danh từ riêng (một quy tắc ngữ pháp cơ bản)
"Remember to capitalize all proper nouns in your essay."
(Hãy nhớ viết hoa tất cả các danh từ riêng trong bài luận của bạn.)
-
treat (something) as a proper noun
Coi (cái gì đó) như một danh từ riêng (ngụ ý rằng nó được coi là độc nhất hoặc quan trọng)
"In this context, we'll treat 'God' as a proper noun."
(Trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ coi 'God' (Chúa) như một danh từ riêng.)
-
distinguish proper nouns from common nouns
Phân biệt danh từ riêng với danh từ chung (một kỹ năng ngữ pháp quan trọng)
"Young learners often struggle to distinguish proper nouns from common nouns."
(Những người học nhỏ tuổi thường gặp khó khăn trong việc phân biệt danh từ riêng với danh từ chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proper noun
nounMột danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc vật cụ thể, không đi kèm với từ hạn định, và thường được viết hoa chữ cái đầu.
""Paris" is a proper noun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper noun".
