(Top Banner Ad)
proper noun
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

proper noun

UK: /ˈprɒp.ər ˌnaʊn/ • US: /ˈprɑː.pər ˌnaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that designates a particular being or thing, does not take a limiting modifier, and is usually capitalized.

Vietnamese Meaning

Một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc vật cụ thể, không đi kèm với từ hạn định, và thường được viết hoa chữ cái đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Paris" is a proper noun."

    ""Paris" là một danh từ riêng."

  • ""Shakespeare", "Rome", and "Tuesday" are all proper nouns."

    ""Shakespeare", "Rome", và "Tuesday" đều là các danh từ riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noun Danh từ (tên gọi chung cho người, vật, sự việc, hiện tượng)
Noun common noun Danh từ chung (dùng để chỉ một loại người, vật, sự việc nói chung)
Adverb properly Một cách đúng đắn, thích hợp, chính xác (liên quan đến 'proper' – riêng biệt, chính xác)
Adjective nominal Thuộc về danh từ; theo danh nghĩa (liên quan đến 'noun' – danh từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen proprium
English
proper noun

Nguồn gốc của 'danh từ riêng'

Thuật ngữ 'proper noun' trong tiếng Anh là một bản dịch trực tiếp từ cụm từ 'nomen proprium' trong tiếng Latin. 'Nomen' có nghĩa là 'tên' hoặc 'danh từ', và 'proprium' có nghĩa là 'của riêng mình', 'đặc trưng' hoặc 'đặc biệt'. Khi ghép lại, 'nomen proprium' (và sau này là 'proper noun') dùng để chỉ những danh từ không phải là chung chung mà là 'riêng' của một người, địa điểm, tổ chức hoặc vật cụ thể nào đó.

Usage Note

Proper nouns khác với common nouns (danh từ chung). Danh từ chung chỉ các loại vật, người, hoặc địa điểm nói chung (ví dụ: 'city', 'person'), trong khi danh từ riêng chỉ một thực thể cụ thể (ví dụ: 'London', 'John'). Việc viết hoa chữ cái đầu là dấu hiệu quan trọng để nhận biết danh từ riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + proper noun
  • capitalize capitalize a proper noun
    (viết hoa một danh từ riêng)
  • use use proper nouns
    (sử dụng danh từ riêng)
  • identify identify proper nouns
    (xác định các danh từ riêng)
  • list list proper nouns
    (liệt kê các danh từ riêng)
Adjective + proper noun
  • specific a specific proper noun
    (một danh từ riêng cụ thể)
  • every every proper noun
    (mọi danh từ riêng)
  • personal a personal proper noun
    (một danh từ riêng chỉ người)
Proper noun + Verb
  • Proper nouns Proper nouns refer to unique entities.
    (Danh từ riêng dùng để chỉ các thực thể độc nhất.)
  • Proper nouns Proper nouns are always capitalized.
    (Danh từ riêng luôn được viết hoa.)

Idioms

  • capitalize all proper nouns

    Viết hoa tất cả các danh từ riêng (một quy tắc ngữ pháp cơ bản)

    "Remember to capitalize all proper nouns in your essay."

    (Hãy nhớ viết hoa tất cả các danh từ riêng trong bài luận của bạn.)

  • treat (something) as a proper noun

    Coi (cái gì đó) như một danh từ riêng (ngụ ý rằng nó được coi là độc nhất hoặc quan trọng)

    "In this context, we'll treat 'God' as a proper noun."

    (Trong ngữ cảnh này, chúng ta sẽ coi 'God' (Chúa) như một danh từ riêng.)

  • distinguish proper nouns from common nouns

    Phân biệt danh từ riêng với danh từ chung (một kỹ năng ngữ pháp quan trọng)

    "Young learners often struggle to distinguish proper nouns from common nouns."

    (Những người học nhỏ tuổi thường gặp khó khăn trong việc phân biệt danh từ riêng với danh từ chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proper noun

noun
Lật mặt

Một danh từ dùng để chỉ một người, địa điểm hoặc vật cụ thể, không đi kèm với từ hạn định, và thường được viết hoa chữ cái đầu.

""Paris" is a proper noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proper noun".

Tầm quan trọng của Tên riêng và cách viết hoa

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, việc viết hoa danh từ riêng (như tên người, địa danh, tên thương hiệu) không chỉ là một quy tắc ngữ pháp mà còn thể hiện sự tôn trọng và công nhận tính độc đáo, cá thể của đối tượng được nhắc đến. Tên riêng là yếu tố cốt lõi trong việc xác định danh tính cá nhân, pháp lý và địa lý.

Danh từ riêng trong Thương hiệu và Tiếp thị

Các thương hiệu (như Google, Apple, Coca-Cola) khởi đầu là những danh từ riêng và nhanh chóng trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ hàng ngày và văn hóa tiêu dùng. Việc viết hoa tên thương hiệu giúp chúng nổi bật, tạo dựng bản sắc và củng cố nhận diện trong tâm trí người tiêu dùng, phản ánh tầm ảnh hưởng của chúng trong xã hội.