common noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that refers to a general type of person, place, or thing; it is not capitalized unless it begins a sentence.
Vietnamese Meaning
Một danh từ dùng để chỉ một loại người, địa điểm hoặc sự vật nói chung; nó không được viết hoa trừ khi nó bắt đầu một câu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Dog", "city", and "book" are all common nouns."
""Chó", "thành phố" và "sách" đều là danh từ chung."
-
"In the sentence "The girl read a book," both "girl" and "book" are common nouns."
"Trong câu "Cô gái đọc một quyển sách", cả "cô gái" và "sách" đều là danh từ chung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | noun | Danh từ |
| Adjective | common | Phổ biến, thông thường |
| Adverb | commonly | Thông thường, thường xuyên |
| Noun | commonality | Tính phổ biến, điểm chung |
| Verb | nominalize | Danh từ hóa (biến từ loại khác thành danh từ) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ chung (common noun) dùng để chỉ các đối tượng không cụ thể, không duy nhất. Khác với danh từ riêng (proper noun), danh từ chung không được viết hoa chữ cái đầu (trừ khi nó đứng đầu câu). Ví dụ, 'dog' là danh từ chung, còn 'Rover' (tên một con chó) là danh từ riêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abstract abstract common noun (Danh từ chung trừu tượng (ví dụ: happiness))
-
concrete concrete common noun (Danh từ chung cụ thể (ví dụ: table))
-
uncountable uncountable common noun (Danh từ chung không đếm được (ví dụ: water))
-
identify identify the common noun (Xác định danh từ chung)
-
use use a common noun correctly (Sử dụng danh từ chung một cách chính xác)
-
distinguish distinguish a common noun from a proper noun (Phân biệt danh từ chung với danh từ riêng)
Idioms
-
The Proper Noun vs. The Common Noun
Sự đối lập/phân biệt giữa Danh từ Riêng và Danh từ Chung (Khái niệm cơ bản trong ngữ pháp)
"Beginners must grasp the difference between the proper noun vs. the common noun."
(Người mới học phải nắm được sự khác biệt giữa danh từ riêng và danh từ chung.)
-
A generic common noun
Một danh từ chung mang tính tổng quát/chung chung
"We need a specific term, not just a generic common noun like 'tool'."
(Chúng ta cần một thuật ngữ cụ thể, chứ không chỉ là một danh từ chung chung như 'công cụ'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
common noun
nounMột danh từ dùng để chỉ một loại người, địa điểm hoặc sự vật nói chung; nó không được viết hoa trừ khi nó bắt đầu một câu.
""Dog", "city", and "book" are all common nouns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common noun".
