(Top Banner Ad)
common noun
A2
noun A2 Ngôn ngữ học

common noun

UK: /ˈkɒmən naʊn/ • US: /ˈkɑːmən naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ chung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that refers to a general type of person, place, or thing; it is not capitalized unless it begins a sentence.

Vietnamese Meaning

Một danh từ dùng để chỉ một loại người, địa điểm hoặc sự vật nói chung; nó không được viết hoa trừ khi nó bắt đầu một câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Dog", "city", and "book" are all common nouns."

    ""Chó", "thành phố" và "sách" đều là danh từ chung."

  • "In the sentence "The girl read a book," both "girl" and "book" are common nouns."

    "Trong câu "Cô gái đọc một quyển sách", cả "cô gái" và "sách" đều là danh từ chung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noun Danh từ
Adjective common Phổ biến, thông thường
Adverb commonly Thông thường, thường xuyên
Noun commonality Tính phổ biến, điểm chung
Verb nominalize Danh từ hóa (biến từ loại khác thành danh từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷom- (related to 'common')
Latin
communis (shared, public)
Latin
nomen (name)
Old French
commun
Middle English
noun (name)
Modern English (17th Century)
common noun

Nguồn Gốc Của Sự Phổ Quát

Danh từ chung là sự kết hợp của hai từ đơn giản. 'Common' (chung, phổ biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis,' có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'của chung.' 'Noun' (danh từ) đến từ 'nomen,' nghĩa là 'tên.' Về cơ bản, danh từ chung là một cái tên được chia sẻ bởi tất cả các thành viên cùng một nhóm hoặc loại.

Khác Biệt Quan Trọng

Thuật ngữ 'common noun' được hình thành để phân biệt rõ ràng với 'proper noun' (danh từ riêng). Trong khi danh từ riêng chỉ đích danh một đối tượng cụ thể (ví dụ: Hà Nội), danh từ chung là tên gọi chung cho loại đối tượng đó (ví dụ: city/thành phố), giúp hệ thống hóa ngôn ngữ.

Usage Note

Danh từ chung (common noun) dùng để chỉ các đối tượng không cụ thể, không duy nhất. Khác với danh từ riêng (proper noun), danh từ chung không được viết hoa chữ cái đầu (trừ khi nó đứng đầu câu). Ví dụ, 'dog' là danh từ chung, còn 'Rover' (tên một con chó) là danh từ riêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Common Noun (Types)
  • abstract abstract common noun
    (Danh từ chung trừu tượng (ví dụ: happiness))
  • concrete concrete common noun
    (Danh từ chung cụ thể (ví dụ: table))
  • uncountable uncountable common noun
    (Danh từ chung không đếm được (ví dụ: water))
Verb + Common Noun (Action)
  • identify identify the common noun
    (Xác định danh từ chung)
  • use use a common noun correctly
    (Sử dụng danh từ chung một cách chính xác)
  • distinguish distinguish a common noun from a proper noun
    (Phân biệt danh từ chung với danh từ riêng)

Idioms

  • The Proper Noun vs. The Common Noun

    Sự đối lập/phân biệt giữa Danh từ Riêng và Danh từ Chung (Khái niệm cơ bản trong ngữ pháp)

    "Beginners must grasp the difference between the proper noun vs. the common noun."

    (Người mới học phải nắm được sự khác biệt giữa danh từ riêng và danh từ chung.)

  • A generic common noun

    Một danh từ chung mang tính tổng quát/chung chung

    "We need a specific term, not just a generic common noun like 'tool'."

    (Chúng ta cần một thuật ngữ cụ thể, chứ không chỉ là một danh từ chung chung như 'công cụ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

common noun

noun
Lật mặt

Một danh từ dùng để chỉ một loại người, địa điểm hoặc sự vật nói chung; nó không được viết hoa trừ khi nó bắt đầu một câu.

""Dog", "city", and "book" are all common nouns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "common noun".

Quy Tắc Viết Hoa Đặc Trưng Của Anh Ngữ

Một trong những quy tắc ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh liên quan đến danh từ chung là: chúng KHÔNG được viết hoa, trừ khi chúng đứng đầu câu. Đây là điểm khác biệt lớn so với danh từ riêng (những danh từ luôn được viết hoa) và là chỉ dấu giúp người học nhận biết loại từ này.

Xây Dựng Từ Vựng Cơ Bản

Danh từ chung là xương sống của từ vựng tiếng Anh. Hầu hết các từ mà học viên A1-A2 học (như 'house,' 'teacher,' 'food') đều là danh từ chung. Việc nhận diện chúng là bước đầu tiên để hiểu cấu trúc câu và phát triển khả năng giao tiếp về thế giới vật chất xung quanh.