(Top Banner Ad)
protect the vote
B2
Động từ (protect) B2 Chính trị/Luật

protect the vote

UK: /prəˈtɛkt ðə vəʊt/ • US: /prəˈtɛkt ðə voʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ quyền bầu cử đảm bảo tính toàn vẹn của cuộc bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep the vote safe from harm, damage, or illegal interference.

Vietnamese Meaning

Bảo vệ quyền bầu cử, đảm bảo an toàn cho quá trình bỏ phiếu và ngăn chặn mọi hành vi can thiệp bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must protect the vote to ensure fair and accurate elections."

    "Chúng ta phải bảo vệ quyền bầu cử để đảm bảo các cuộc bầu cử công bằng và chính xác."

  • "Civil rights groups are working to protect the vote in underserved communities."

    "Các nhóm dân quyền đang nỗ lực bảo vệ quyền bầu cử trong các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ."

  • "New legislation aims to protect the vote from foreign interference."

    "Luật mới nhằm mục đích bảo vệ quyền bầu cử khỏi sự can thiệp của nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lá chắn
Adjective protective có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Verb vote bỏ phiếu, bầu chọn
Noun vote phiếu bầu, quyền bầu cử
Noun voter cử tri, người bỏ phiếu
Noun voting việc bỏ phiếu, sự bầu cử

Synonyms

safeguard the vote (bảo vệ quyền bầu cử)defend the vote (bảo vệ quyền bầu cử)secure the vote (đảm bảo an toàn cho quyền bầu cử)

Antonyms

suppress the vote (đàn áp quyền bầu cử)undermine the vote (làm suy yếu quyền bầu cử)rig the vote (gian lận bầu cử)

Related Words

election integrity (tính toàn vẹn của bầu cử)voter suppression (sự đàn áp cử tri)ballot security (an ninh lá phiếu)

Subject Area

Chính trị/Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
protéger
Middle English
protecten
Latin
votum
Old French
vot
English
vote
Modern English
protect the vote

Nguồn gốc của 'protect' (bảo vệ)

Từ 'protect' có gốc từ tiếng Latin 'protegere', nghĩa đen là 'che chắn phía trước'. Từ này được tạo thành từ 'pro-' (trước) và 'tegere' (che đậy). Ý nghĩa ban đầu là hành động che chắn để ngăn chặn nguy hiểm. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ và giữ nguyên nghĩa 'bảo vệ', 'che chở'.

Nguồn gốc của 'vote' (bỏ phiếu)

Từ 'vote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum', mang nghĩa 'lời thề', 'lời hứa', hoặc 'điều ước'. Nó liên quan đến hành động dâng hiến hoặc bày tỏ nguyện vọng. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ, 'vote' được dùng để chỉ sự bày tỏ ý muốn, đặc biệt trong các cuộc bầu cử. Khi kết hợp với 'protect', cụm từ 'protect the vote' mang ý nghĩa bảo vệ quyền và quá trình bày tỏ nguyện vọng của cử tri.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ tính toàn vẹn của quá trình bầu cử để đảm bảo rằng kết quả phản ánh đúng ý chí của cử tri. 'Protect' ở đây không chỉ đơn thuần là bảo vệ khỏi các hành động bạo lực mà còn bao gồm cả việc ngăn chặn gian lận, thao túng và các hình thức can thiệp khác.
Trong cụm từ 'protect the vote', 'vote' đề cập đến quyền bầu cử và quá trình bầu cử nói chung, bao gồm cả việc ghi danh cử tri, bỏ phiếu và kiểm phiếu. Sự nhấn mạnh là bảo vệ quyền này khỏi bị tước đoạt hoặc thao túng.

Prepositions

from against

Khi dùng 'protect from', ta nhấn mạnh việc bảo vệ khỏi một tác nhân hoặc mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'Protect the vote from fraud' (Bảo vệ quyền bầu cử khỏi gian lận). Khi dùng 'protect against', ta nhấn mạnh việc bảo vệ để chống lại một điều gì đó có thể xảy ra. Ví dụ: 'Protect the vote against voter suppression' (Bảo vệ quyền bầu cử chống lại sự đàn áp cử tri).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + protect the vote
  • strive to strive to protect the vote
    (nỗ lực bảo vệ quyền bầu cử)
  • pledge to pledge to protect the vote
    (cam kết bảo vệ quyền bầu cử)
  • work to work to protect the vote
    (làm việc để bảo vệ quyền bầu cử)
Adverb + protect the vote
  • actively actively protect the vote
    (tích cực bảo vệ quyền bầu cử)
  • effectively effectively protect the vote
    (bảo vệ quyền bầu cử một cách hiệu quả)
  • vigorously vigorously protect the vote
    (mạnh mẽ bảo vệ quyền bầu cử)
Noun phrase + protect the vote
  • efforts to efforts to protect the vote
    (những nỗ lực để bảo vệ quyền bầu cử)
  • measures to measures to protect the vote
    (các biện pháp để bảo vệ quyền bầu cử)
  • a campaign to a campaign to protect the vote
    (một chiến dịch để bảo vệ quyền bầu cử)

Idioms

  • Protect the vote at all costs.

    Bảo vệ quyền bầu cử bằng mọi giá.

    "Organizations are working to protect the vote at all costs to ensure fair elections."

    (Các tổ chức đang nỗ lực bảo vệ quyền bầu cử bằng mọi giá để đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng.)

  • A sacred duty to protect the vote.

    Một nghĩa vụ thiêng liêng để bảo vệ quyền bầu cử.

    "Many believe it is a sacred duty to protect the vote for future generations."

    (Nhiều người tin rằng đó là nghĩa vụ thiêng liêng để bảo vệ quyền bầu cử cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protect the vote

Động từ (protect)
Lật mặt

Bảo vệ quyền bầu cử, đảm bảo an toàn cho quá trình bỏ phiếu và ngăn chặn mọi hành vi can thiệp bất hợp pháp.

"We must protect the vote to ensure fair and accurate elections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protect the vote".

Tầm quan trọng của lá phiếu trong nền dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, lá phiếu đại diện cho tiếng nói và quyền lực của mỗi công dân. Việc bảo vệ lá phiếu đồng nghĩa với việc bảo vệ nền tảng của nền dân chủ, đảm bảo rằng kết quả bầu cử phản ánh đúng ý chí của người dân và ngăn chặn mọi hành vi gian lận hay thao túng. Quyền bầu cử thường được coi là một quyền cơ bản mà nhiều thế hệ đã đấu tranh để giành được.

Các phong trào bảo vệ quyền bầu cử

Xuyên suốt lịch sử, đã có nhiều phong trào xã hội lớn nhằm bảo vệ và mở rộng quyền bầu cử. Ví dụ, phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ vào đầu thế kỷ 20, hay phong trào dân quyền ở Mỹ vào những năm 1960 để đảm bảo quyền bầu cử cho người Mỹ gốc Phi. Ngày nay, các cuộc tranh luận về tính toàn vẹn của bầu cử, an ninh bỏ phiếu và ngăn chặn hành vi đàn áp cử tri vẫn diễn ra sôi nổi ở nhiều quốc gia, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ lá phiếu.