(Top Banner Ad)
protected network
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

protected network

UK: /prəˈtektɪd ˈnetwɜːk/ • US: /prəˈtektɪd ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng được bảo vệ mạng bảo mật hệ thống mạng an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Secured against unauthorized access or damage.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ chống lại truy cập trái phép hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's protected network prevents external threats."

    "Mạng được bảo vệ của công ty ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài."

  • "The company invested heavily in its protected network to safeguard sensitive data."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào mạng được bảo vệ của mình để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

  • "Ensure that you are connected to the protected network before accessing confidential information."

    "Đảm bảo rằng bạn đã kết nối với mạng được bảo vệ trước khi truy cập thông tin mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun network mạng lưới; hệ thống kết nối
Verb network kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ
Noun networking việc kết nối mạng lưới (công việc, xã hội)

Synonyms

Antonyms

unprotected network (mạng không được bảo vệ)vulnerable network (mạng dễ bị tấn công)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
Old English
nett
Old English
weorc
English
protected network

Sự Bảo Vệ Kỹ Thuật Số

Từ "protected" (được bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "protegere", nghĩa là "che chắn phía trước". Ngày nay, một "protected network" (mạng được bảo vệ) cũng hoạt động tương tự, như một tấm lá chắn vô hình giúp bảo vệ dữ liệu và thông tin cá nhân của bạn khỏi những truy cập trái phép trên không gian mạng.

Mạng Lưới Kết Nối

Từ "network" (mạng lưới) ban đầu xuất hiện từ sự kết hợp của "net" (lưới) và "work" (công việc, cấu trúc), mô tả một cấu trúc giống như lưới. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống nào có các phần được kết nối với nhau, từ mạng lưới sông ngòi đến mạng lưới bạn bè, và đặc biệt là mạng lưới máy tính mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Usage Note

Tính từ 'protected' trong cụm 'protected network' nhấn mạnh rằng mạng đã được trang bị các biện pháp an ninh để ngăn chặn các mối đe dọa. Nó thường được sử dụng để mô tả các mạng có tường lửa, phần mềm diệt virus và các giao thức mã hóa.
Trong ngữ cảnh là một cụm danh từ, 'protected network' đề cập đến một hệ thống mạng cụ thể đã được cấu hình với các giao thức và công cụ bảo mật để bảo vệ dữ liệu và tài nguyên. Sự khác biệt nằm ở chỗ nhấn mạnh vào tổng thể hệ thống bảo mật, thay vì chỉ thuộc tính được bảo vệ như khi 'protected' đóng vai trò là tính từ.

Prepositions

from against

'Protected from' chỉ ra nguồn gốc của mối đe dọa mà mạng được bảo vệ (ví dụ: protected from malware). 'Protected against' chỉ ra loại mối đe dọa mà mạng được bảo vệ (ví dụ: protected against unauthorized access).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected network
  • securely securely protected network
    (mạng được bảo vệ một cách an toàn)
  • well well-protected network
    (mạng được bảo vệ tốt)
  • highly highly protected network
    (mạng được bảo vệ rất cao)
Verb + protected network
  • access access a protected network
    (truy cập một mạng được bảo vệ)
  • connect to connect to a protected network
    (kết nối với một mạng được bảo vệ)
  • join join a protected network
    (tham gia một mạng được bảo vệ)
  • establish establish a protected network
    (thiết lập một mạng được bảo vệ)
  • secure secure a protected network
    (bảo mật một mạng được bảo vệ)
  • manage manage a protected network
    (quản lý một mạng được bảo vệ)
Noun + protected network
  • corporate corporate protected network
    (mạng được bảo vệ của công ty)
  • home home protected network
    (mạng gia đình được bảo vệ)

Idioms

  • connect to a protected network

    Kết nối với một mạng được bảo vệ (thường yêu cầu mật khẩu hoặc xác thực).

    "To access the company's internal resources, you must connect to a protected network."

    (Để truy cập tài nguyên nội bộ của công ty, bạn phải kết nối với một mạng được bảo vệ.)

  • set up a protected network

    Thiết lập một mạng lưới có các biện pháp bảo mật.

    "IT staff worked all day to set up a protected network for the new branch office."

    (Nhân viên IT đã làm việc cả ngày để thiết lập một mạng được bảo vệ cho văn phòng chi nhánh mới.)

  • maintain a protected network

    Duy trì, giữ gìn sự an toàn và hoạt động của một mạng được bảo vệ.

    "It's crucial to regularly update software to maintain a protected network against new threats."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên cập nhật phần mềm để duy trì một mạng được bảo vệ trước các mối đe dọa mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected network

Tính từ
Lật mặt

Được bảo vệ chống lại truy cập trái phép hoặc thiệt hại.

"The company's protected network prevents external threats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected network".

Quyền Riêng Tư Trong Thời Đại Số

Trong xã hội hiện đại, khái niệm "protected network" gắn liền với quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân. Mọi người ngày càng quan tâm đến việc thông tin của họ được bảo vệ như thế nào khi trực tuyến, và một mạng được bảo vệ là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các cuộc tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu.

Cuộc Chiến Chống Tội Phạm Mạng

Với sự gia tăng của tội phạm mạng và các mối đe dọa trực tuyến, việc có một "protected network" không chỉ là lựa chọn mà còn là một nhu cầu thiết yếu cho cá nhân và doanh nghiệp. Nó phản ánh nhận thức chung về tầm quan trọng của an ninh mạng trong việc bảo vệ tài sản số và danh tính trực tuyến.