protected network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Secured against unauthorized access or damage.
Vietnamese Meaning
Được bảo vệ chống lại truy cập trái phép hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's protected network prevents external threats."
"Mạng được bảo vệ của công ty ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài."
-
"The company invested heavily in its protected network to safeguard sensitive data."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào mạng được bảo vệ của mình để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."
-
"Ensure that you are connected to the protected network before accessing confidential information."
"Đảm bảo rằng bạn đã kết nối với mạng được bảo vệ trước khi truy cập thông tin mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protect | bảo vệ, che chở |
| Noun | protection | sự bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | network | mạng lưới; hệ thống kết nối |
| Verb | network | kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ |
| Noun | networking | việc kết nối mạng lưới (công việc, xã hội) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'protected' trong cụm 'protected network' nhấn mạnh rằng mạng đã được trang bị các biện pháp an ninh để ngăn chặn các mối đe dọa. Nó thường được sử dụng để mô tả các mạng có tường lửa, phần mềm diệt virus và các giao thức mã hóa.
Trong ngữ cảnh là một cụm danh từ, 'protected network' đề cập đến một hệ thống mạng cụ thể đã được cấu hình với các giao thức và công cụ bảo mật để bảo vệ dữ liệu và tài nguyên. Sự khác biệt nằm ở chỗ nhấn mạnh vào tổng thể hệ thống bảo mật, thay vì chỉ thuộc tính được bảo vệ như khi 'protected' đóng vai trò là tính từ.
Prepositions
'Protected from' chỉ ra nguồn gốc của mối đe dọa mà mạng được bảo vệ (ví dụ: protected from malware). 'Protected against' chỉ ra loại mối đe dọa mà mạng được bảo vệ (ví dụ: protected against unauthorized access).
Collocations (Từ đi kèm)
-
securely securely protected network (mạng được bảo vệ một cách an toàn)
-
well well-protected network (mạng được bảo vệ tốt)
-
highly highly protected network (mạng được bảo vệ rất cao)
-
access access a protected network (truy cập một mạng được bảo vệ)
-
connect to connect to a protected network (kết nối với một mạng được bảo vệ)
-
join join a protected network (tham gia một mạng được bảo vệ)
-
establish establish a protected network (thiết lập một mạng được bảo vệ)
-
secure secure a protected network (bảo mật một mạng được bảo vệ)
-
manage manage a protected network (quản lý một mạng được bảo vệ)
-
corporate corporate protected network (mạng được bảo vệ của công ty)
-
home home protected network (mạng gia đình được bảo vệ)
Idioms
-
connect to a protected network
Kết nối với một mạng được bảo vệ (thường yêu cầu mật khẩu hoặc xác thực).
"To access the company's internal resources, you must connect to a protected network."
(Để truy cập tài nguyên nội bộ của công ty, bạn phải kết nối với một mạng được bảo vệ.)
-
set up a protected network
Thiết lập một mạng lưới có các biện pháp bảo mật.
"IT staff worked all day to set up a protected network for the new branch office."
(Nhân viên IT đã làm việc cả ngày để thiết lập một mạng được bảo vệ cho văn phòng chi nhánh mới.)
-
maintain a protected network
Duy trì, giữ gìn sự an toàn và hoạt động của một mạng được bảo vệ.
"It's crucial to regularly update software to maintain a protected network against new threats."
(Điều quan trọng là phải thường xuyên cập nhật phần mềm để duy trì một mạng được bảo vệ trước các mối đe dọa mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protected network
Tính từĐược bảo vệ chống lại truy cập trái phép hoặc thiệt hại.
"The company's protected network prevents external threats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected network".
