(Top Banner Ad)
safe network
B1
Tính từ + Danh từ B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

safe network

UK: /ˈseɪf ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈseɪf ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới an toàn mạng lưới bảo mật hệ thống mạng an toàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that is protected from unauthorized access, cyber threats, and data breaches.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, các mối đe dọa trên mạng và vi phạm dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in creating a safe network for their employees to share sensitive data."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc tạo ra một mạng lưới an toàn để nhân viên của họ chia sẻ dữ liệu nhạy cảm."

  • "The new security protocols will ensure a safe network for all users."

    "Các giao thức bảo mật mới sẽ đảm bảo một mạng lưới an toàn cho tất cả người dùng."

  • "Our IT department is responsible for maintaining a safe network environment."

    "Bộ phận CNTT của chúng tôi chịu trách nhiệm duy trì một môi trường mạng an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adverb safely một cách an toàn
Noun safeguard biện pháp bảo vệ, sự bảo vệ
Verb network kết nối mạng lưới, tạo mối quan hệ
Noun networking việc kết nối mạng lưới, xây dựng quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old English
nett
Old English
weorc
Old French
sauf
Middle English
safe
English (16th C)
network

Sự Kết Hợp của An Toàn và Mạng Lưới

Từ 'safe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'salvus', có nghĩa là 'không bị tổn hại, khỏe mạnh'. Trong khi đó, 'network' là sự kết hợp của 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc), xuất hiện từ thế kỷ 16 để chỉ một hệ thống các vật thể hoặc người được kết nối với nhau. Khi hai khái niệm này ghép lại thành 'safe network', chúng tạo nên một ý nghĩa hiện đại về một hệ thống hoặc một nhóm người được bảo vệ, đáng tin cậy và không có rủi ro, vô cùng quan trọng trong cả thế giới kỹ thuật số lẫn các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khía cạnh an toàn và bảo mật của một mạng lưới. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng và các lĩnh vực liên quan đến bảo vệ dữ liệu. Khác với 'secure network', 'safe network' có thể ám chỉ một mức độ an toàn cao hơn, đảm bảo sự tin cậy và ổn định của mạng lưới.

Prepositions

from against

'safe from': chỉ sự bảo vệ khỏi một nguy cơ cụ thể. Ví dụ: 'The network is safe from malware attacks.' ('safe against': tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến khả năng phòng thủ chủ động. Ví dụ: 'The network is safe against unauthorized access due to strong passwords.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safe network
  • secure secure safe network
    (mạng lưới an toàn bảo mật)
  • private private safe network
    (mạng lưới an toàn riêng tư)
  • reliable reliable safe network
    (mạng lưới an toàn đáng tin cậy)
Verb + safe network
  • create create a safe network
    (tạo một mạng lưới an toàn)
  • build build a safe network
    (xây dựng một mạng lưới an toàn)
  • join join a safe network
    (tham gia một mạng lưới an toàn)
  • access access a safe network
    (truy cập một mạng lưới an toàn)
safe network + Noun
  • access safe network access
    (quyền truy cập mạng lưới an toàn)
  • environment safe network environment
    (môi trường mạng lưới an toàn)
  • infrastructure safe network infrastructure
    (cơ sở hạ tầng mạng lưới an toàn)

Idioms

  • a safe network of support

    một mạng lưới hỗ trợ an toàn (về mặt tinh thần, xã hội)

    "She relied on her family and friends, forming a safe network of support during difficult times."

    (Cô ấy dựa vào gia đình và bạn bè, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ an toàn trong những lúc khó khăn.)

  • to be within a safe network

    được ở trong một mạng lưới an toàn/được bảo vệ

    "Children feel confident when they know they are within a safe network at school."

    (Trẻ em cảm thấy tự tin khi biết chúng đang ở trong một mạng lưới an toàn tại trường.)

  • establishing a safe network for data

    thiết lập một mạng lưới an toàn cho dữ liệu

    "The company is focused on establishing a safe network for all customer data to prevent breaches."

    (Công ty đang tập trung vào việc thiết lập một mạng lưới an toàn cho tất cả dữ liệu khách hàng để ngăn chặn các vụ xâm phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe network

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, các mối đe dọa trên mạng và vi phạm dữ liệu.

"The company invested heavily in creating a safe network for their employees to share sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe network".

Tầm quan trọng của An toàn Mạng trong Kỷ nguyên Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'mạng lưới an toàn' (safe network) trở nên vô cùng quan trọng. Nó không chỉ liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi các mối đe dọa trực tuyến mà còn đảm bảo sự riêng tư và tin cậy khi giao tiếp hoặc thực hiện các giao dịch trên internet. Việc xây dựng và duy trì các mạng lưới an toàn là yếu tố then chốt để người dùng có thể tương tác trực tuyến một cách tự tin, từ đó thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và kinh tế số.

Mạng lưới Hỗ trợ Xã hội

Ngoài khía cạnh kỹ thuật số, 'safe network' cũng có thể ám chỉ một mạng lưới hỗ trợ xã hội hoặc cá nhân, nơi các thành viên cảm thấy được bảo vệ, tin cậy và có thể chia sẻ thông tin hoặc nhận được sự giúp đỡ mà không sợ bị phán xét hay tổn thương. Đây có thể là gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc một cộng đồng có chung mục đích, mang lại cảm giác an toàn và thuộc về. Trong nhiều nền văn hóa, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội bền chặt là một phần thiết yếu của hạnh phúc và sự ổn định cá nhân.