(Top Banner Ad)
protection of resources
B2
Danh từ B2 Môi trường, Kinh tế, Chính trị

protection of resources

UK: /prəˈtekʃən əv rɪˈsɔːsɪz/ • US: /prəˈtekʃən əv rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ tài nguyên bảo tồn tài nguyên giữ gìn tài nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of keeping resources safe from harm or loss.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ tài nguyên khỏi tác hại hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing new policies for the protection of natural resources."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên."

  • "The protection of water resources is crucial for sustainable development."

    "Việc bảo vệ nguồn nước là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

  • "The organization is dedicated to the protection of endangered species."

    "Tổ chức này tận tâm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Adjective protective có tính bảo vệ, phòng ngừa
Noun protector người bảo vệ, vật bảo hộ
Noun resource tài nguyên, nguồn lực
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều tài nguyên/giải pháp
Noun resourcing việc cung cấp hoặc phân bổ tài nguyên

Synonyms

Antonyms

depletion of resources (sự cạn kiệt tài nguyên)exploitation of resources (sự khai thác tài nguyên)waste of resources (sự lãng phí tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
Old French
protection
Middle English
proteccion
Latin
resurgere
Old French
ressource
English
protection of resources

Nguồn gốc của 'Protection'

Từ 'protection' có gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', có nghĩa là 'che chắn phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'proteccion' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó mô tả hành động che chắn vật lý, nhưng sau đó phát triển ý nghĩa rộng hơn là bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc sự tổn hại.

Nguồn gốc của 'Resources'

Từ 'resources' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'hồi phục'. Sau đó, nó phát triển thành 'ressource', chỉ các phương tiện, nguồn lực có sẵn để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh, 'resources' dùng để chỉ các nguồn cung cấp, tài nguyên thiên nhiên hoặc khả năng có thể sử dụng được. Cụm từ 'protection of resources' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này để chỉ hành động bảo vệ các nguồn lực đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý môi trường, kinh tế và chính trị. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên tự nhiên và nhân tạo. 'Protection' bao hàm ý nghĩa chủ động ngăn chặn các mối đe dọa, trong khi 'conservation' nhấn mạnh việc sử dụng một cách tiết kiệm và hiệu quả. 'Preservation' lại mang ý nghĩa giữ gìn trạng thái nguyên vẹn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo vệ. Ví dụ: protection of water resources, protection of natural resources.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protection of resources
  • effective effective protection of resources
    (sự bảo vệ tài nguyên hiệu quả)
  • sustainable sustainable protection of resources
    (sự bảo vệ tài nguyên bền vững)
  • comprehensive comprehensive protection of resources
    (sự bảo vệ tài nguyên toàn diện)
  • enhanced enhanced protection of resources
    (sự bảo vệ tài nguyên được tăng cường)
Verb + protection of resources
  • ensure ensure protection of resources
    (đảm bảo việc bảo vệ tài nguyên)
  • promote promote protection of resources
    (thúc đẩy việc bảo vệ tài nguyên)
  • prioritize prioritize protection of resources
    (ưu tiên việc bảo vệ tài nguyên)
  • implement implement protection of resources
    (thực hiện việc bảo vệ tài nguyên)
Noun phrase related to protection of resources
  • strategies for strategies for protection of resources
    (các chiến lược để bảo vệ tài nguyên)
  • policies on policies on protection of resources
    (các chính sách về bảo vệ tài nguyên)
  • commitment to commitment to protection of resources
    (cam kết bảo vệ tài nguyên)

Idioms

  • sustainable protection of resources

    bảo vệ tài nguyên bền vững (phát triển các biện pháp để duy trì tài nguyên lâu dài mà không làm cạn kiệt chúng)

    "The government is committed to sustainable protection of resources for future generations."

    (Chính phủ cam kết bảo vệ tài nguyên bền vững cho các thế hệ tương lai.)

  • integrated protection of resources

    bảo vệ tài nguyên tổng hợp/tích hợp (sử dụng nhiều phương pháp hoặc tiếp cận khác nhau một cách đồng bộ để bảo vệ tài nguyên)

    "Integrated protection of resources involves cooperation between various stakeholders."

    (Bảo vệ tài nguyên tổng hợp đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan khác nhau.)

  • long-term protection of resources

    bảo vệ tài nguyên dài hạn (đặt ra mục tiêu và kế hoạch bảo vệ tài nguyên trong thời gian dài để đảm bảo sự tồn tại của chúng)

    "Our organization focuses on the long-term protection of resources against degradation."

    (Tổ chức của chúng tôi tập trung vào việc bảo vệ tài nguyên dài hạn khỏi sự suy thoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protection of resources

Danh từ
Lật mặt

Hành động bảo vệ tài nguyên khỏi tác hại hoặc mất mát.

"The government is implementing new policies for the protection of natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protection of resources".

Phong trào Môi trường và Bảo tồn

Khái niệm 'bảo vệ tài nguyên' gắn liền với các phong trào môi trường và bảo tồn toàn cầu bắt đầu mạnh mẽ từ thế kỷ 20. Các phong trào này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên (như rừng, nước, đất đai, đa dạng sinh học) khỏi sự khai thác quá mức và ô nhiễm, nhằm duy trì sự cân bằng sinh thái và phục vụ nhu cầu của thế hệ hiện tại và tương lai.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Việc bảo vệ tài nguyên là trọng tâm của nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) do Liên Hợp Quốc đề ra. Đặc biệt, Mục tiêu 14 (Sự sống dưới nước) và Mục tiêu 15 (Sự sống trên cạn) tập trung vào việc bảo tồn và sử dụng bền vững các đại dương, biển, tài nguyên biển, hệ sinh thái trên cạn, rừng, chống sa mạc hóa, ngăn chặn suy thoái đất và mất đa dạng sinh học. Điều này thể hiện sự đồng thuận toàn cầu về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên cho một tương lai bền vững.