(Top Banner Ad)
preservation of resources
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Môi trường, Kinh tế, Quản lý

preservation of resources

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn tài nguyên giữ gìn tài nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting resources from loss, waste, or harm.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ tài nguyên khỏi sự mất mát, lãng phí hoặc gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservation of natural resources is essential for sustainable development."

    "Việc bảo tồn các nguồn tài nguyên thiên nhiên là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững."

  • "The government is implementing policies for the preservation of resources."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo tồn tài nguyên."

  • "Preservation of resources requires international cooperation."

    "Bảo tồn tài nguyên đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preserve bảo tồn, gìn giữ, bảo quản
Noun preserver người/vật bảo quản; người bảo vệ
Noun preservation sự bảo tồn, sự gìn giữ, sự bảo quản
Adjective preserved được bảo quản, được bảo tồn
Noun/Adjective preservative chất bảo quản / có tính bảo quản
Noun resource tài nguyên, nguồn lực, nguồn cung cấp
Adjective resourceful tháo vát, nhiều sáng kiến, biết xoay sở
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự nhiều sáng kiến

Synonyms

Antonyms

depletion of resources (sự cạn kiệt tài nguyên)exploitation of resources (sự khai thác tài nguyên)waste of resources (sự lãng phí tài nguyên)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae- (before) + servare (to keep, to guard)
Old French
preservacion (protection, saving)
English
preservation
Latin
surgere (to rise, to spring up)
Old French
resourdre (to rise again), resourse (a means of supply)
English
resource
English
preservation of resources (combination of terms)

Nguồn gốc của 'Preservation' và 'Resources'

'Preservation' có gốc từ tiếng Latin 'prae-servare', nghĩa là 'giữ gìn trước' hoặc 'bảo vệ cẩn thận'. Ý nghĩa của nó là giữ cho một thứ gì đó nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc mất đi. Còn 'resource' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'mọc lên', 'trỗi dậy'), qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' (trỗi dậy trở lại) và 'resourse' (một nguồn cung cấp). Khi kết hợp lại, cụm từ 'preservation of resources' mang ý nghĩa bảo vệ và duy trì các nguồn lực tự nhiên hoặc tài sản quý giá, đảm bảo chúng không bị cạn kiệt hay suy thoái, để có thể tiếp tục được sử dụng và 'tái tạo' trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh môi trường, kinh tế và quản lý. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách bền vững để đảm bảo chúng có sẵn cho các thế hệ tương lai. Khác với 'conservation', 'preservation' thường mang ý nghĩa giữ nguyên trạng thái tự nhiên, ít can thiệp hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối hành động 'preservation' với đối tượng được bảo tồn, ví dụ: 'preservation of forests' (bảo tồn rừng), 'preservation of water resources' (bảo tồn nguồn nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + preservation of resources
  • sustainable sustainable preservation of resources
    (bảo tồn tài nguyên bền vững)
  • effective effective preservation of resources
    (bảo tồn tài nguyên hiệu quả)
  • long-term long-term preservation of resources
    (bảo tồn tài nguyên dài hạn)
  • careful careful preservation of resources
    (bảo tồn tài nguyên cẩn trọng)
Verb + preservation of resources
  • ensure ensure the preservation of resources
    (đảm bảo việc bảo tồn tài nguyên)
  • promote promote the preservation of resources
    (thúc đẩy việc bảo tồn tài nguyên)
  • focus on focus on the preservation of resources
    (tập trung vào việc bảo tồn tài nguyên)
  • prioritize prioritize the preservation of resources
    (ưu tiên việc bảo tồn tài nguyên)
Noun + for the preservation of resources
  • strategies strategies for the preservation of resources
    (các chiến lược để bảo tồn tài nguyên)
  • measures measures for the preservation of resources
    (các biện pháp để bảo tồn tài nguyên)
  • policies policies for the preservation of resources
    (các chính sách để bảo tồn tài nguyên)

Idioms

  • Commitment to the preservation of resources

    Cam kết mạnh mẽ đối với việc bảo tồn tài nguyên

    "The company demonstrated a strong commitment to the preservation of resources through its new recycling program."

    (Công ty đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với việc bảo tồn tài nguyên thông qua chương trình tái chế mới của mình.)

  • Efforts towards the preservation of resources

    Những nỗ lực hướng tới việc bảo tồn tài nguyên

    "International efforts towards the preservation of resources are crucial for future generations."

    (Những nỗ lực quốc tế hướng tới việc bảo tồn tài nguyên là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.)

  • Crucial for the preservation of resources

    Quan trọng sống còn cho việc bảo tồn tài nguyên

    "Adopting renewable energy sources is crucial for the preservation of resources."

    (Việc áp dụng các nguồn năng lượng tái tạo là quan trọng sống còn cho việc bảo tồn tài nguyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preservation of resources

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động bảo vệ tài nguyên khỏi sự mất mát, lãng phí hoặc gây hại.

"The preservation of natural resources is essential for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preservation of resources".

Khái niệm Phát triển Bền vững (Sustainable Development)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, cụm từ 'bảo tồn tài nguyên' gắn liền mật thiết với khái niệm Phát triển Bền vững. Khái niệm này nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên sao cho đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Nó phản ánh một trách nhiệm đạo đức sâu sắc đối với môi trường và hành tinh, thúc đẩy việc tái sử dụng, giảm thiểu và tái chế để duy trì sự cân bằng sinh thái.

Phong trào Bảo tồn và Chủ nghĩa Môi trường

Ý thức về 'bảo tồn tài nguyên' đã thúc đẩy sự ra đời của các phong trào bảo tồn và chủ nghĩa môi trường trên khắp thế giới, đặc biệt mạnh mẽ ở các nước phương Tây từ thế kỷ 19-20. Các tổ chức như Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) hay Greenpeace được thành lập để nâng cao nhận thức và vận động hành lang cho các chính sách bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, từ rừng, đại dương đến các loài động vật hoang dã. Điều này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức xã hội về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, từ khai thác vô hạn sang quản lý bền vững.