(Top Banner Ad)
protest song
B2
noun B2 Âm nhạc, Chính trị, Xã hội

protest song

UK: /ˈprəʊ.test sɒŋ/ • US: /ˈproʊ.test sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát phản kháng ca khúc phản đối nhạc phản chiến (nếu nội dung liên quan đến chiến tranh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song associated with a movement for social change and hence part of the broader category of topical song (or songs dealing with current events).

Vietnamese Meaning

Một bài hát liên quan đến một phong trào thay đổi xã hội và do đó là một phần của thể loại bài hát thời sự rộng lớn hơn (hoặc các bài hát liên quan đến các sự kiện hiện tại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bob Dylan's 'Blowin' in the Wind' is a classic protest song against war."

    "Bài 'Blowin' in the Wind' của Bob Dylan là một bài hát phản kháng kinh điển chống lại chiến tranh."

  • "Protest songs played a key role in the Civil Rights Movement."

    "Các bài hát phản kháng đóng vai trò quan trọng trong Phong trào Dân quyền."

  • "Many artists today are writing protest songs about climate change."

    "Nhiều nghệ sĩ ngày nay đang viết những bài hát phản kháng về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protest cuộc biểu tình, sự phản đối
Verb protest phản đối, biểu tình
Noun protester người biểu tình, người phản đối
Noun song bài hát, ca khúc
Verb sing hát, ca hát
Noun singer ca sĩ

Synonyms

anthem of resistance (bài ca kháng chiến)topical song (bài hát thời sự)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protestari
Old French
protester
English
protest
Proto-Indo-European
*sengwh-
Proto-Germanic
*sangwaz
Old English
sang / song
Middle English
song
English
song
Modern English
protest song

Nguồn gốc 'Protest Song'

'Protest song' là một cụm từ ghép, kết hợp 'protest' (phản đối) và 'song' (bài hát). Từ 'protest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'protestari', nghĩa là 'công khai tuyên bố'. Còn 'song' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sang'. Cụm từ 'protest song' ra đời để chỉ những bài hát mang thông điệp phản đối xã hội, chính trị, kêu gọi thay đổi, đặc biệt trở nên phổ biến trong các phong trào xã hội lớn ở thế kỷ 20, như phong trào Dân quyền hay phản đối chiến tranh.

Usage Note

Bài hát phản kháng thường mang tính chính trị, xã hội, thể hiện sự bất bình hoặc kêu gọi thay đổi. Nó khác với các bài hát thông thường ở mục đích chính của nó là truyền tải thông điệp phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protest song
  • powerful a powerful protest song
    (một bài hát phản đối mạnh mẽ)
  • iconic an iconic protest song
    (một bài hát phản đối mang tính biểu tượng)
  • anti-war an anti-war protest song
    (một bài hát phản đối chiến tranh)
  • civil rights a civil rights protest song
    (một bài hát phản đối quyền dân sự)
Verb + protest song
  • write to write a protest song
    (viết một bài hát phản đối)
  • sing to sing a protest song
    (hát một bài hát phản đối)
  • release to release a protest song
    (phát hành một bài hát phản đối)
  • inspire to inspire a protest song
    (truyền cảm hứng cho một bài hát phản đối)
Noun + of + protest songs
  • collection a collection of protest songs
    (một tuyển tập các bài hát phản đối)
  • history the history of protest songs
    (lịch sử của các bài hát phản đối)

Idioms

  • the power of a protest song

    sức mạnh của một bài hát phản đối

    "The power of a protest song can unite thousands and challenge the status quo."

    (Sức mạnh của một bài hát phản đối có thể đoàn kết hàng ngàn người và thách thức hiện trạng.)

  • a classic protest song

    một bài hát phản đối kinh điển

    "Bob Dylan's 'Blowin' in the Wind' is considered a classic protest song."

    ('Blowin' in the Wind' của Bob Dylan được coi là một bài hát phản đối kinh điển.)

  • to become a protest song

    trở thành một bài hát phản đối

    "Many folk tunes spontaneously became protest songs during the 1960s."

    (Nhiều giai điệu dân gian tự phát trở thành những bài hát phản đối trong thập niên 1960.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protest song

noun
Lật mặt

Một bài hát liên quan đến một phong trào thay đổi xã hội và do đó là một phần của thể loại bài hát thời sự rộng lớn hơn (hoặc các bài hát liên quan đến các sự kiện hiện tại).

"Bob Dylan's 'Blowin' in the Wind' is a classic protest song against war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protest song".

Vai trò trong các phong trào xã hội

Những bài hát phản đối (protest songs) đóng vai trò then chốt trong nhiều phong trào xã hội và chính trị trên thế giới. Chúng là phương tiện mạnh mẽ để truyền tải thông điệp, bày tỏ sự bất mãn, kêu gọi thay đổi, và đoàn kết những người có cùng lý tưởng. Ví dụ nổi bật là các bài hát trong Phong trào Dân quyền ở Mỹ hay các bài hát phản đối chiến tranh Việt Nam.

Biểu tượng của tự do ngôn luận

Protest songs thường được coi là biểu tượng của tự do ngôn luận và quyền bày tỏ chính kiến. Chúng cho phép các nghệ sĩ và công chúng thể hiện quan điểm của mình về các vấn đề nóng bỏng, từ bất bình đẳng chủng tộc, giới tính, đến các vấn đề môi trường và nhân quyền, thường là khi các kênh truyền thông chính thống bị hạn chế hoặc không đủ.