(Top Banner Ad)
acid reducer
B2
noun B2 Y học

acid reducer

UK: /ˈæsɪd rɪˈdjuːsər/ • US: /ˈæsɪd rɪˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc giảm axit thuốc ức chế tiết axit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medication that decreases the amount of acid produced by the stomach. Commonly used to treat conditions like heartburn, acid reflux, and ulcers.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc làm giảm lượng axit do dạ dày sản xuất. Thường được sử dụng để điều trị các bệnh như ợ nóng, trào ngược axit và loét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed an acid reducer to help alleviate my heartburn symptoms."

    "Bác sĩ kê cho tôi một loại thuốc giảm axit để giúp giảm các triệu chứng ợ nóng của tôi."

  • "Many people take acid reducers to manage their chronic heartburn."

    "Nhiều người dùng thuốc giảm axit để kiểm soát chứng ợ nóng mãn tính của họ."

  • "Acid reducers can have side effects, so it's important to consult with a doctor before taking them."

    "Thuốc giảm axit có thể có tác dụng phụ, vì vậy điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid axit
Adjective acidic có tính axit
Noun acidity độ axit, tính axit
Verb reduce giảm, làm giảm
Noun reduction sự giảm, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm, có thể rút gọn

Synonyms

Antonyms

acid stimulant (chất kích thích axit)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus
English
acid
Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduce

Nguồn gốc của 'acid reducer'

Cụm từ 'acid reducer' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'acid' (axit) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Từ 'reducer' (chất giảm, người/vật làm giảm) xuất phát từ động từ 'to reduce' (làm giảm, cắt giảm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reducere' (dẫn trở lại, đưa trở lại, giảm bớt). Khi ghép lại, 'acid reducer' mô tả rõ chức năng của một loại thuốc hoặc chất có tác dụng làm giảm nồng độ axit, đặc biệt là axit trong dạ dày.

Usage Note

Thuật ngữ 'acid reducer' mang tính mô tả trực tiếp về chức năng của thuốc. Nó khác với 'antacid' (thuốc kháng axit), vốn trung hòa axit đã có trong dạ dày, còn 'acid reducer' ngăn chặn sự sản xuất axit ngay từ đầu. Các loại acid reducer phổ biến bao gồm H2 blockers (như ranitidine, famotidine) và proton pump inhibitors (PPIs) như omeprazole, lansoprazole.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của thuốc (e.g., 'This acid reducer is for heartburn.')
* **in:** Chỉ vai trò của acid reducer trong điều trị bệnh (e.g., 'Acid reducers play a key role in managing acid reflux disease.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acid reducer
  • take take an acid reducer
    (uống thuốc giảm axit)
  • prescribe prescribe an acid reducer
    (kê đơn thuốc giảm axit)
  • use use an acid reducer
    (sử dụng thuốc giảm axit)
Adjective + acid reducer
  • effective effective acid reducer
    (thuốc giảm axit hiệu quả)
  • strong strong acid reducer
    (thuốc giảm axit mạnh)
  • over-the-counter over-the-counter acid reducer
    (thuốc giảm axit không cần kê đơn)
  • prescription prescription acid reducer
    (thuốc giảm axit kê đơn)

Idioms

  • take an acid reducer

    uống thuốc giảm axit

    "If you experience frequent heartburn, your doctor might suggest you take an acid reducer."

    (Nếu bạn thường xuyên bị ợ nóng, bác sĩ có thể đề nghị bạn uống thuốc giảm axit.)

  • over-the-counter acid reducer

    thuốc giảm axit không kê đơn

    "Many over-the-counter acid reducers are available at any pharmacy."

    (Nhiều loại thuốc giảm axit không kê đơn có sẵn tại bất kỳ hiệu thuốc nào.)

  • a class of acid reducers

    một nhóm thuốc giảm axit

    "PPIs are a common class of acid reducers used to treat GERD."

    (PPI là một nhóm thuốc giảm axit phổ biến được dùng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acid reducer

noun
Lật mặt

Một loại thuốc làm giảm lượng axit do dạ dày sản xuất. Thường được sử dụng để điều trị các bệnh như ợ nóng, trào ngược axit và loét.

"The doctor prescribed an acid reducer to help alleviate my heartburn symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Managing heartburn is crucial: An acid reducer can provide significant relief.
Kiểm soát chứng ợ nóng là rất quan trọng: Thuốc giảm axit có thể mang lại sự giảm đau đáng kể.
Phủ định
Some lifestyle changes are insufficient: An acid reducer might still be necessary.
Một số thay đổi lối sống là không đủ: Thuốc giảm axit có thể vẫn cần thiết.
Nghi vấn
Considering your symptoms carefully: Is an acid reducer the appropriate next step?
Xem xét cẩn thận các triệu chứng của bạn: Liệu thuốc giảm axit có phải là bước tiếp theo phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acid reducer".

Sự phổ biến của vấn đề tiêu hóa trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, các vấn đề tiêu hóa như ợ nóng, khó tiêu hay trào ngược axit (GERD) đã trở nên rất phổ biến, thường liên quan đến lối sống bận rộn, chế độ ăn uống không điều độ và căng thẳng. Vì vậy, các loại thuốc giảm axit đã trở thành một giải pháp được sử dụng rộng rãi, giúp hàng triệu người giảm bớt các triệu chứng khó chịu và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thuốc không kê đơn và văn hóa tự chăm sóc sức khỏe

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ về việc tự chăm sóc sức khỏe (self-care) cho các vấn đề thông thường. Việc nhiều loại thuốc giảm axit được bán không cần kê đơn (over-the-counter - OTC) cho phép người bệnh dễ dàng tự điều trị các triệu chứng nhẹ mà không cần đến gặp bác sĩ, phản ánh một khía cạnh của văn hóa y tế hiện đại, nơi sự tiện lợi và khả năng tiếp cận thuốc được ưu tiên.