provide direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give guidance or instructions on how to do something or where to go.
Vietnamese Meaning
Đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện điều gì đó hoặc đi đâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO needs to provide direction for the company's future."
"Tổng giám đốc cần đưa ra định hướng cho tương lai của công ty."
-
"The manager is responsible for providing direction to the team."
"Người quản lý có trách nhiệm cung cấp định hướng cho nhóm."
-
"The government needs to provide clear direction on environmental policy."
"Chính phủ cần đưa ra định hướng rõ ràng về chính sách môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | provide | cung cấp, chu cấp, trang bị |
| Noun | provider | nhà cung cấp, người chu cấp |
| Noun | provision | sự cung cấp, dự phòng, điều khoản |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn |
| Noun | director | giám đốc, người chỉ đạo |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn, ngay thẳng |
| Adjective | directional | theo hướng, có hướng |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, lãnh đạo, hoặc khi ai đó có trách nhiệm hướng dẫn người khác. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp một lộ trình hoặc mục tiêu rõ ràng. Khác với 'give instructions' (đưa ra chỉ thị) vốn có thể cụ thể và chi tiết hơn, 'provide direction' mang tính chiến lược và tổng quát hơn. Nó cũng khác với 'guide' (hướng dẫn), vì 'guide' thường có nghĩa là đi cùng và hỗ trợ trực tiếp, trong khi 'provide direction' có thể chỉ là vạch ra con đường.
Prepositions
'Provide direction on' được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà hướng dẫn được cung cấp. Ví dụ: 'provide direction on strategy'. 'Provide direction for' được sử dụng khi đề cập đến mục tiêu hoặc người nhận hướng dẫn. Ví dụ: 'provide direction for the team'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly provide direction (cung cấp chỉ dẫn một cách rõ ràng)
-
effectively effectively provide direction (cung cấp chỉ dẫn một cách hiệu quả)
-
consistently consistently provide direction (liên tục cung cấp chỉ dẫn)
-
need to need to provide direction (cần phải cung cấp chỉ dẫn)
-
fail to fail to provide direction (không cung cấp chỉ dẫn (kịp thời/đầy đủ))
-
aim to aim to provide direction (nhằm mục đích cung cấp chỉ dẫn)
-
strategic provide strategic direction (cung cấp định hướng chiến lược)
-
clear provide clear direction (cung cấp chỉ dẫn rõ ràng)
-
overall provide overall direction (cung cấp định hướng tổng thể/chung)
Idioms
-
provide clear direction
Cung cấp chỉ dẫn/định hướng rõ ràng, dễ hiểu để người khác biết cần phải làm gì.
"The project manager must provide clear direction to the team for the project to succeed smoothly."
(Quản lý dự án phải cung cấp chỉ dẫn rõ ràng cho đội thì dự án mới tiến triển thuận lợi.)
-
provide strategic direction
Cung cấp định hướng mang tính chiến lược, dài hạn cho một tổ chức, dự án hoặc kế hoạch.
"The board's main responsibility is to provide strategic direction for the company's long-term growth."
(Trách nhiệm chính của ban giám đốc là cung cấp định hướng chiến lược cho sự phát triển lâu dài của công ty.)
-
provide overall direction
Cung cấp định hướng tổng thể, bao quát chung, không đi sâu vào các chi tiết cụ thể của công việc.
"My role is to provide overall direction for the marketing campaign, while team leaders handle the daily implementation."
(Vai trò của tôi là cung cấp định hướng tổng thể cho chiến dịch tiếp thị, trong khi các trưởng nhóm xử lý việc triển khai hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provide direction
cụm động từĐưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện điều gì đó hoặc đi đâu.
"The CEO needs to provide direction for the company's future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide direction".
