(Top Banner Ad)
provide direction
B2
cụm động từ B2 Quản lý, Lãnh đạo, Điều hành

provide direction

UK: /prəˈvaɪd daɪˈrekʃən/ • US: /prəˈvaɪd dɪˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra định hướng cung cấp hướng dẫn chỉ đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give guidance or instructions on how to do something or where to go.

Vietnamese Meaning

Đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện điều gì đó hoặc đi đâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO needs to provide direction for the company's future."

    "Tổng giám đốc cần đưa ra định hướng cho tương lai của công ty."

  • "The manager is responsible for providing direction to the team."

    "Người quản lý có trách nhiệm cung cấp định hướng cho nhóm."

  • "The government needs to provide clear direction on environmental policy."

    "Chính phủ cần đưa ra định hướng rõ ràng về chính sách môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, chu cấp, trang bị
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Noun provision sự cung cấp, dự phòng, điều khoản
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng dẫn
Noun director giám đốc, người chỉ đạo
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn, ngay thẳng
Adjective directional theo hướng, có hướng
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức

Synonyms

give guidance (đưa ra hướng dẫn)offer leadership (cung cấp sự lãnh đạo)chart a course (vạch ra lộ trình)

Antonyms

cause confusion (gây nhầm lẫn)mislead (làm lạc lối)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Lãnh đạo, Điều hành

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere (pro- 'before' + videre 'to see' -> to foresee, make ready, supply)
Old French
pourveoir
Middle English
providen
Latin
directio (from dirigere 'to make straight, direct' -> a straight course, guidance)
Old French
direction
Middle English
direction

Nguồn gốc của 'provide direction'

Cụm từ 'provide direction' được tạo thành từ sự kết hợp hai từ có nguồn gốc tiếng Latin. 'Provide' xuất phát từ 'providere', mang ý nghĩa 'nhìn về phía trước' và 'chuẩn bị sẵn sàng'. Từ này gợi lên hành động dự liệu và cung cấp những thứ cần thiết. 'Direction' có gốc từ 'directio', liên quan đến việc 'làm cho thẳng' hoặc 'chỉ dẫn một con đường'. Khi kết hợp lại, 'provide direction' mang ý nghĩa 'cung cấp sự chỉ dẫn' hoặc 'định hướng', giống như việc người dẫn đường nhìn xa trông rộng và chỉ ra lối đi chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý, lãnh đạo, hoặc khi ai đó có trách nhiệm hướng dẫn người khác. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp một lộ trình hoặc mục tiêu rõ ràng. Khác với 'give instructions' (đưa ra chỉ thị) vốn có thể cụ thể và chi tiết hơn, 'provide direction' mang tính chiến lược và tổng quát hơn. Nó cũng khác với 'guide' (hướng dẫn), vì 'guide' thường có nghĩa là đi cùng và hỗ trợ trực tiếp, trong khi 'provide direction' có thể chỉ là vạch ra con đường.

Prepositions

on for

'Provide direction on' được sử dụng khi đề cập đến chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà hướng dẫn được cung cấp. Ví dụ: 'provide direction on strategy'. 'Provide direction for' được sử dụng khi đề cập đến mục tiêu hoặc người nhận hướng dẫn. Ví dụ: 'provide direction for the team'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + provide direction
  • clearly clearly provide direction
    (cung cấp chỉ dẫn một cách rõ ràng)
  • effectively effectively provide direction
    (cung cấp chỉ dẫn một cách hiệu quả)
  • consistently consistently provide direction
    (liên tục cung cấp chỉ dẫn)
Verb + to provide direction
  • need to need to provide direction
    (cần phải cung cấp chỉ dẫn)
  • fail to fail to provide direction
    (không cung cấp chỉ dẫn (kịp thời/đầy đủ))
  • aim to aim to provide direction
    (nhằm mục đích cung cấp chỉ dẫn)
Adjective modifying 'direction'
  • strategic provide strategic direction
    (cung cấp định hướng chiến lược)
  • clear provide clear direction
    (cung cấp chỉ dẫn rõ ràng)
  • overall provide overall direction
    (cung cấp định hướng tổng thể/chung)

Idioms

  • provide clear direction

    Cung cấp chỉ dẫn/định hướng rõ ràng, dễ hiểu để người khác biết cần phải làm gì.

    "The project manager must provide clear direction to the team for the project to succeed smoothly."

    (Quản lý dự án phải cung cấp chỉ dẫn rõ ràng cho đội thì dự án mới tiến triển thuận lợi.)

  • provide strategic direction

    Cung cấp định hướng mang tính chiến lược, dài hạn cho một tổ chức, dự án hoặc kế hoạch.

    "The board's main responsibility is to provide strategic direction for the company's long-term growth."

    (Trách nhiệm chính của ban giám đốc là cung cấp định hướng chiến lược cho sự phát triển lâu dài của công ty.)

  • provide overall direction

    Cung cấp định hướng tổng thể, bao quát chung, không đi sâu vào các chi tiết cụ thể của công việc.

    "My role is to provide overall direction for the marketing campaign, while team leaders handle the daily implementation."

    (Vai trò của tôi là cung cấp định hướng tổng thể cho chiến dịch tiếp thị, trong khi các trưởng nhóm xử lý việc triển khai hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provide direction

cụm động từ
Lật mặt

Đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện điều gì đó hoặc đi đâu.

"The CEO needs to provide direction for the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provide direction".

Tầm quan trọng của sự lãnh đạo hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và tổ chức, khả năng 'cung cấp định hướng' rõ ràng là một yếu tố cốt lõi của người lãnh đạo hiệu quả. Một nhà lãnh đạo giỏi cần phải định hình tầm nhìn, truyền đạt mục tiêu và phác thảo con đường để đạt được chúng. Điều này được coi là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự gắn kết, năng suất và thành công của một đội nhóm hoặc công ty.

Hướng dẫn trong giáo dục và cố vấn

Trong lĩnh vực giáo dục và các mối quan hệ cố vấn (mentorship), việc 'cung cấp định hướng' có ý nghĩa sâu sắc. Giáo viên, người cố vấn hay phụ huynh đều đóng vai trò là người chỉ dẫn, giúp học sinh/người được cố vấn không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn định hình con đường phát triển cá nhân, nghề nghiệp, vượt qua thử thách và đưa ra những quyết định quan trọng cho tương lai của họ.