(Top Banner Ad)
providing aid
B2
Cụm động từ B2 Quan hệ quốc tế, Kinh tế, Nhân đạo

providing aid

UK: /prəˈvaɪdɪŋ eɪd/ • US: /prəˈvaɪdɪŋ eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp viện trợ hỗ trợ giúp đỡ viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of giving assistance, support, or resources to someone in need.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc nguồn lực cho ai đó đang gặp khó khăn hoặc thiếu thốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international community is providing aid to the earthquake victims."

    "Cộng đồng quốc tế đang cung cấp viện trợ cho các nạn nhân động đất."

  • "Many countries are providing aid to Ukraine."

    "Nhiều quốc gia đang cung cấp viện trợ cho Ukraine."

  • "The organization is focused on providing aid to children in need."

    "Tổ chức tập trung vào việc cung cấp viện trợ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, cung ứng, chu cấp
Noun provider nhà cung cấp, người chu cấp
Noun provision sự cung cấp, đồ dự trữ, điều khoản
Adjective provisional tạm thời, lâm thời
Noun aid sự giúp đỡ, viện trợ, sự hỗ trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ
Noun aide trợ lý, phụ tá
Noun aid worker nhân viên cứu trợ/viện trợ

Synonyms

giving assistance (cung cấp sự hỗ trợ)offering support (đề nghị hỗ trợ)rendering help (cung cấp sự giúp đỡ)

Antonyms

withholding aid (từ chối viện trợ)blocking assistance (chặn viện trợ)

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Kinh tế, Nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere (to foresee, prepare)
Old French
porveoir (to provide)
Middle English
providen (to provide)
Latin
adiutare (to help)
Old French
aide (help, assistance)
Middle English
aide (help)

Nguồn gốc của 'Provide'

Từ 'provide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'providere', kết hợp giữa 'pro-' (trước, về phía trước) và 'videre' (nhìn thấy). Ban đầu nó có nghĩa là 'nhìn thấy trước, chuẩn bị trước'. Điều này phản ánh ý nghĩa hiện đại của việc cung cấp, tức là chuẩn bị và đưa ra thứ gì đó cần thiết.

Nguồn gốc của 'Aid'

Từ 'aid' xuất phát từ tiếng Latin 'adiutare', có nghĩa là 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Qua tiếng Pháp cổ 'aide', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa là sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ mà người khác đưa ra hoặc nhận được trong lúc khó khăn. Cả 'providing' và 'aid' đều mang ý nghĩa hành động chủ động mang lại lợi ích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh viện trợ nhân đạo, viện trợ kinh tế hoặc hỗ trợ khẩn cấp. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc liên tục. 'Providing' là dạng V-ing của 'provide', thể hiện sự tiếp diễn. Cần phân biệt với 'giving aid' - cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'providing aid' có thể hàm ý một quá trình hoặc hệ thống viện trợ đang được thực hiện.

Prepositions

to for

* **to:** Chỉ đối tượng nhận viện trợ. Ví dụ: 'Providing aid *to* refugees.' (Cung cấp viện trợ *cho* người tị nạn.)
* **for:** Chỉ mục đích của viện trợ. Ví dụ: 'Providing aid *for* disaster relief.' (Cung cấp viện trợ *cho* cứu trợ thảm họa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + providing aid
  • humanitarian humanitarian providing aid
    (cung cấp viện trợ nhân đạo)
  • medical medical providing aid
    (cung cấp viện trợ y tế)
  • emergency emergency providing aid
    (cung cấp viện trợ khẩn cấp)
Verb + providing aid
  • focus on focus on providing aid
    (tập trung vào việc cung cấp viện trợ)
  • committed to committed to providing aid
    (cam kết cung cấp viện trợ)
  • responsible for responsible for providing aid
    (chịu trách nhiệm cung cấp viện trợ)
Noun + providing aid
  • government government providing aid
    (chính phủ cung cấp viện trợ)
  • organization organization providing aid
    (tổ chức cung cấp viện trợ)
  • agency agency providing aid
    (cơ quan cung cấp viện trợ)

Idioms

  • providing aid and comfort

    cung cấp sự hỗ trợ và an ủi (thường trong ngữ cảnh pháp lý, ám chỉ giúp đỡ kẻ thù)

    "Giving information to the enemy can be seen as providing aid and comfort."

    (Cung cấp thông tin cho kẻ thù có thể bị coi là cung cấp sự hỗ trợ và an ủi (cho kẻ thù).)

  • providing aid to those in need

    cung cấp viện trợ cho những người cần giúp đỡ

    "Many charities specialize in providing aid to those in need around the world."

    (Nhiều tổ chức từ thiện chuyên cung cấp viện trợ cho những người cần giúp đỡ trên khắp thế giới.)

  • providing aid and assistance

    cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ (nhấn mạnh ý nghĩa)

    "The rescue team was busy providing aid and assistance to the flood victims."

    (Đội cứu hộ bận rộn cung cấp sự giúp đỡ và hỗ trợ cho các nạn nhân lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

providing aid

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động cung cấp sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc nguồn lực cho ai đó đang gặp khó khăn hoặc thiếu thốn.

"The international community is providing aid to the earthquake victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "providing aid".

Lòng nhân ái và Viện trợ nhân đạo

Việc 'cung cấp viện trợ' thường gắn liền với khái niệm lòng nhân ái và các hoạt động viện trợ nhân đạo. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một truyền thống mạnh mẽ về việc giúp đỡ những người kém may mắn, thể hiện qua các tổ chức từ thiện, chương trình cứu trợ thảm họa và viện trợ phát triển quốc tế. Đây là một giá trị cốt lõi trong xã hội, khuyến khích sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau.

Tấm gương Người Samaritan nhân hậu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, câu chuyện về 'Người Samaritan nhân hậu' (The Good Samaritan) từ Kinh Thánh là một biểu tượng mạnh mẽ của việc 'cung cấp viện trợ' vô điều kiện cho người lạ đang gặp hoạn nạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trắc ẩn và hành động giúp đỡ bất kể địa vị xã hội hay xuất thân của người cần được giúp đỡ.