(Top Banner Ad)
provisional feature
C1
tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (phổ biến trong công nghệ, chính trị, luật pháp)

provisional feature

UK: /prəˈvɪʒənəl/ • US: /prəˈvɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng tạm thời điều khoản lâm thời tính năng dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or existing for the present, possibly to be changed later.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể được thay đổi sau này; tạm thời, lâm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government reached a provisional agreement with the rebels."

    "Chính phủ đã đạt được một thỏa thuận tạm thời với quân nổi dậy."

  • "The new law includes a provisional feature allowing for early release of non-violent offenders."

    "Luật mới bao gồm một điều khoản tạm thời cho phép phóng thích sớm những người phạm tội không bạo lực."

  • "This is only a provisional feature; the final version may be different."

    "Đây chỉ là một tính năng tạm thời; phiên bản cuối cùng có thể khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun provision sự dự phòng, điều khoản
Adverb provisionally một cách tạm thời
Verb provide cung cấp, dự phòng
Verb feature có nét đặc trưng, làm nổi bật (Ví dụ: The movie features a new actor.)
Adjective featured được làm nổi bật, có đặc điểm (Ví dụ: a featured article)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (phổ biến trong công nghệ, chính trị, luật pháp)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provisio (foresight, provision)
Old French
provisionnel (relating to provision)
English
provisional (temporary, conditional)
Latin
factura (a making, formation)
Old French
faiture (form, shape)
English
feature (a distinct part or quality)

Nguồn gốc 'Provisional'

Từ 'provisional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'provisio', có nghĩa là 'sự nhìn xa trông rộng' hoặc 'sự chuẩn bị'. Qua tiếng Pháp cổ 'provisionnel', nó mang ý nghĩa 'tạm thời' hoặc 'có điều kiện'. Khi một tính năng là 'provisional', nó được chuẩn bị cho mục đích tạm thời, chưa phải là phiên bản cuối cùng.

Nguồn gốc 'Feature'

Ban đầu, 'feature' trong tiếng Latin 'factura' và tiếng Pháp cổ 'faiture' có nghĩa là 'sự tạo hình' hoặc 'hình dạng'. Sau này, nó phát triển thành 'một phần đặc trưng' hoặc 'một đặc điểm nổi bật'. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'feature' thường chỉ một chức năng hoặc đặc tính của một sản phẩm, dịch vụ.

Kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp 'provisional' và 'feature', chúng ta có 'provisional feature' – một tính năng được giới thiệu hoặc triển khai một cách tạm thời, thường là để thử nghiệm, thu thập phản hồi, hoặc chờ đợi sự phát triển hoàn chỉnh hơn. Nó nhấn mạnh tính chất chưa hoàn thiện hoặc chưa chính thức.

Usage Note

Tính từ 'provisional' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó chưa phải là cuối cùng, mang tính chất tạm thời và có thể được sửa đổi hoặc thay thế sau này khi có thêm thông tin hoặc quyết định cuối cùng được đưa ra. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và tính chất chuyển tiếp. Khác với 'temporary' có thể chỉ một khoảng thời gian ngắn, 'provisional' thường ám chỉ một quyết định hoặc sắp xếp có thể thay đổi về bản chất hoặc chi tiết.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó thường mang nghĩa 'dựa trên' một điều kiện tạm thời. Ví dụ: 'provisional agreement on...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provisional feature
  • new new provisional feature
    (tính năng tạm thời mới)
  • initial initial provisional feature
    (tính năng tạm thời ban đầu)
  • minor minor provisional feature
    (tính năng tạm thời nhỏ)
  • major major provisional feature
    (tính năng tạm thời chính)
  • limited limited provisional feature
    (tính năng tạm thời hạn chế)
Verb + provisional feature
  • implement implement a provisional feature
    (triển khai một tính năng tạm thời)
  • test test a provisional feature
    (thử nghiệm một tính năng tạm thời)
  • enable enable a provisional feature
    (kích hoạt một tính năng tạm thời)
  • disable disable a provisional feature
    (vô hiệu hóa một tính năng tạm thời)
  • release release a provisional feature
    (phát hành một tính năng tạm thời)
provisional feature + Verb
  • will be added The provisional feature will be added next week.
    (Tính năng tạm thời sẽ được thêm vào tuần tới.)
  • allows The provisional feature allows users to try beta functions.
    (Tính năng tạm thời cho phép người dùng thử các chức năng thử nghiệm (beta).)
  • requires This provisional feature requires more testing.
    (Tính năng tạm thời này yêu cầu thử nghiệm thêm.)

Idioms

  • deploy a provisional feature

    triển khai một tính năng tạm thời (thường trong ngữ cảnh phần mềm)

    "The team decided to deploy a provisional feature to gather early user feedback."

    (Nhóm đã quyết định triển khai một tính năng tạm thời để thu thập phản hồi sớm từ người dùng.)

  • a provisional feature set

    một bộ tính năng tạm thời

    "They presented a provisional feature set for the new product, subject to change."

    (Họ đã trình bày một bộ tính năng tạm thời cho sản phẩm mới, có thể thay đổi.)

  • operate with provisional features

    vận hành với các tính năng tạm thời

    "The system will operate with provisional features until the final version is ready."

    (Hệ thống sẽ vận hành với các tính năng tạm thời cho đến khi phiên bản cuối cùng sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provisional feature

tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể được thay đổi sau này; tạm thời, lâm thời.

"The government reached a provisional agreement with the rebels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional feature".

Phát triển lặp lại (Iterative Development)

'Provisional feature' là một khái niệm cốt lõi trong các phương pháp phát triển phần mềm hiện đại như Agile và Scrum. Thay vì cố gắng hoàn thiện mọi thứ ngay từ đầu, các đội phát triển thường ra mắt các tính năng tạm thời (hoặc 'Minimum Viable Product - MVP') để thu thập phản hồi từ người dùng sớm nhất có thể. Điều này cho phép họ cải tiến sản phẩm dựa trên nhu cầu thực tế, giảm rủi ro và tăng tốc độ ra mắt.

Tinh thần 'Thử nghiệm và Cải tiến'

Việc sử dụng 'provisional feature' phản ánh một tinh thần văn hóa về sự sẵn sàng thử nghiệm, học hỏi từ sai lầm và không ngại thay đổi. Nó đối lập với quan niệm về sự hoàn hảo ngay từ lần đầu tiên. Trong nhiều ngành, từ công nghệ đến thiết kế, việc đưa ra các giải pháp tạm thời để kiểm tra ý tưởng và thu thập dữ liệu là một bước quan trọng trước khi cam kết với một thiết kế hoặc chức năng cuối cùng.