provisional feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged or existing for the present, possibly to be changed later.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể được thay đổi sau này; tạm thời, lâm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government reached a provisional agreement with the rebels."
"Chính phủ đã đạt được một thỏa thuận tạm thời với quân nổi dậy."
-
"The new law includes a provisional feature allowing for early release of non-violent offenders."
"Luật mới bao gồm một điều khoản tạm thời cho phép phóng thích sớm những người phạm tội không bạo lực."
-
"This is only a provisional feature; the final version may be different."
"Đây chỉ là một tính năng tạm thời; phiên bản cuối cùng có thể khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | provision | sự dự phòng, điều khoản |
| Adverb | provisionally | một cách tạm thời |
| Verb | provide | cung cấp, dự phòng |
| Verb | feature | có nét đặc trưng, làm nổi bật (Ví dụ: The movie features a new actor.) |
| Adjective | featured | được làm nổi bật, có đặc điểm (Ví dụ: a featured article) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'provisional' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó chưa phải là cuối cùng, mang tính chất tạm thời và có thể được sửa đổi hoặc thay thế sau này khi có thêm thông tin hoặc quyết định cuối cùng được đưa ra. Nó nhấn mạnh sự không chắc chắn và tính chất chuyển tiếp. Khác với 'temporary' có thể chỉ một khoảng thời gian ngắn, 'provisional' thường ám chỉ một quyết định hoặc sắp xếp có thể thay đổi về bản chất hoặc chi tiết.
Prepositions
Khi đi với 'on', nó thường mang nghĩa 'dựa trên' một điều kiện tạm thời. Ví dụ: 'provisional agreement on...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new provisional feature (tính năng tạm thời mới)
-
initial initial provisional feature (tính năng tạm thời ban đầu)
-
minor minor provisional feature (tính năng tạm thời nhỏ)
-
major major provisional feature (tính năng tạm thời chính)
-
limited limited provisional feature (tính năng tạm thời hạn chế)
-
implement implement a provisional feature (triển khai một tính năng tạm thời)
-
test test a provisional feature (thử nghiệm một tính năng tạm thời)
-
enable enable a provisional feature (kích hoạt một tính năng tạm thời)
-
disable disable a provisional feature (vô hiệu hóa một tính năng tạm thời)
-
release release a provisional feature (phát hành một tính năng tạm thời)
-
will be added The provisional feature will be added next week. (Tính năng tạm thời sẽ được thêm vào tuần tới.)
-
allows The provisional feature allows users to try beta functions. (Tính năng tạm thời cho phép người dùng thử các chức năng thử nghiệm (beta).)
-
requires This provisional feature requires more testing. (Tính năng tạm thời này yêu cầu thử nghiệm thêm.)
Idioms
-
deploy a provisional feature
triển khai một tính năng tạm thời (thường trong ngữ cảnh phần mềm)
"The team decided to deploy a provisional feature to gather early user feedback."
(Nhóm đã quyết định triển khai một tính năng tạm thời để thu thập phản hồi sớm từ người dùng.)
-
a provisional feature set
một bộ tính năng tạm thời
"They presented a provisional feature set for the new product, subject to change."
(Họ đã trình bày một bộ tính năng tạm thời cho sản phẩm mới, có thể thay đổi.)
-
operate with provisional features
vận hành với các tính năng tạm thời
"The system will operate with provisional features until the final version is ready."
(Hệ thống sẽ vận hành với các tính năng tạm thời cho đến khi phiên bản cuối cùng sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provisional feature
tính từĐược sắp xếp hoặc tồn tại cho hiện tại, có thể được thay đổi sau này; tạm thời, lâm thời.
"The government reached a provisional agreement with the rebels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provisional feature".
