(Top Banner Ad)
prowling cat
B1
Động từ (prowl) B1 Động vật

prowling cat

UK: /ˈpraʊlɪŋ kæt/ • US: /ˈpraʊlɪŋ kæt/

Nghĩa tiếng Việt

mèo rình mồi mèo đang rình mò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move around quietly and carefully in order to catch prey, or to avoid being seen.

Vietnamese Meaning

Đi lại rình mò, lén lút để bắt mồi hoặc tránh bị phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion was prowling around, looking for food."

    "Con sư tử đang rình mò xung quanh, tìm kiếm thức ăn."

  • "A prowling cat is often hunting for mice."

    "Một con mèo rình mò thường săn chuột."

  • "The prowling cat jumped out from behind the bush."

    "Con mèo rình mò nhảy ra từ sau bụi cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prowl rình mò, lảng vảng
Noun cat con mèo

Synonyms

stalking (rình rập)lurking (ẩn nấp)

Related Words

Subject Area

Động vật

Nguồn gốc của 'prowling cat'

Cụm từ 'prowling cat' khá trực quan. 'Prowling' ám chỉ hành động rình mò, lén lút, còn 'cat' là con mèo. Vì vậy, 'prowling cat' chỉ đơn giản là một con mèo đang rình mò, thường là để săn mồi hoặc khám phá.

Usage Note

Prowl thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động lén lút, rình mò với mục đích không tốt. Khác với 'wander' (đi lang thang) hay 'roam' (đi đây đó) là những hành động đi lại tự do, không có mục đích cụ thể và thường mang tính tích cực hoặc trung lập.
'Cat' là từ thông dụng chỉ mèo nói chung. Có thể dùng 'kitten' để chỉ mèo con.
Là dạng tính từ của động từ 'prowl', mô tả hành động rình mò của con mèo.

Prepositions

around through about

'prowl around/through/about' dùng để chỉ việc rình mò xung quanh một khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prowling cat
  • stealthy stealthy prowling cat
    (con mèo rình mò một cách lén lút)
  • shadowy shadowy prowling cat
    (con mèo rình mò trong bóng tối)
Verb + prowling cat
  • watch watch a prowling cat
    (quan sát một con mèo đang rình mò)
  • spot spot a prowling cat
    (phát hiện một con mèo đang rình mò)

Idioms

  • Curiosity killed the cat

    Tính tò mò hại chết con mèo (tò mò quá có thể gây họa)

    "Don't ask so many questions, curiosity killed the cat."

    (Đừng hỏi nhiều quá, tò mò hại thân đấy.)

  • When the cat's away, the mice will play

    Khi mèo đi vắng, chuột tha hồ phá phách (khi không có người quản lý, mọi người sẽ làm những gì mình muốn)

    "The boss is on vacation, so when the cat's away, the mice will play."

    (Sếp đi nghỉ mát rồi, vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prowling cat

Động từ (prowl)
Lật mặt

Đi lại rình mò, lén lút để bắt mồi hoặc tránh bị phát hiện.

"The lion was prowling around, looking for food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy watching the prowling cat in the garden.
Tôi thích xem con mèo đang rình mò trong vườn.
Phủ định
He avoids confronting the prowling cat.
Anh ấy tránh đối đầu với con mèo đang rình mò.
Nghi vấn
Is seeing the prowling cat a common occurrence in your neighborhood?
Việc nhìn thấy con mèo đang rình mò có phải là chuyện thường xuyên trong khu phố của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat has been prowling around the neighborhood all night.
Con mèo đã lảng vảng quanh khu phố cả đêm.
Phủ định
The cat hasn't been prowling in the garden recently; it seems scared.
Con mèo dạo này không còn lảng vảng trong vườn nữa; có vẻ nó sợ hãi.
Nghi vấn
Has the cat been prowling near the house again?
Con mèo lại lảng vảng gần nhà nữa hả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prowling cat".

Mèo trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, mèo thường được xem là loài vật nuôi phổ biến và được yêu quý. Tuy nhiên, mèo đen đôi khi lại mang ý nghĩa xui xẻo, đặc biệt là khi chúng băng qua đường.