pto
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for Paid Time Off.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Paid Time Off (Thời gian nghỉ được trả lương).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company offers a generous PTO policy to all employees."
"Công ty chúng tôi cung cấp một chính sách PTO hào phóng cho tất cả nhân viên."
-
"She used her PTO to take a week-long vacation."
"Cô ấy đã sử dụng PTO của mình để đi nghỉ mát một tuần."
-
"How much PTO do I have left for the year?"
"Tôi còn bao nhiêu ngày PTO cho năm nay?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase/Noun | Paid Time Off | Thời gian nghỉ có lương (dạng đầy đủ của PTO) |
| Adjective | paid | Đã được trả lương, có lương |
| Noun | time | Thời gian |
| Adverb | off | Nghỉ (không làm việc, ngừng hoạt động) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
PTO là một chính sách phúc lợi nhân viên cho phép nhân viên nghỉ làm vì bất kỳ lý do gì và vẫn được trả lương. Nó kết hợp ngày nghỉ ốm, ngày nghỉ phép và ngày lễ thành một ngân hàng thời gian duy nhất. Khác với các ngày nghỉ phép được trả lương (vacation days, sick days) riêng biệt, PTO linh hoạt hơn và cho phép nhân viên sử dụng cho bất kỳ mục đích nào mà không cần giải thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take PTO (sử dụng ngày nghỉ có lương (PTO))
-
use use PTO (dùng thời gian nghỉ có lương (PTO))
-
request request PTO (yêu cầu nghỉ có lương (PTO))
-
accrue accrue PTO (tích lũy thời gian nghỉ có lương (PTO))
-
earn earn PTO (kiếm được thời gian nghỉ có lương (PTO))
-
unused unused PTO (thời gian nghỉ có lương (PTO) chưa sử dụng)
-
generous generous PTO (chính sách PTO hào phóng)
-
limited limited PTO (thời gian nghỉ có lương (PTO) giới hạn)
-
PTO PTO policy (chính sách nghỉ có lương (PTO))
-
PTO PTO balance (số dư thời gian nghỉ có lương (PTO))
-
PTO PTO day (ngày nghỉ có lương (PTO))
Idioms
-
take a PTO day
nghỉ một ngày theo chính sách PTO
"I'm feeling a bit under the weather, so I'll take a PTO day tomorrow."
(Tôi cảm thấy hơi mệt, nên ngày mai tôi sẽ xin nghỉ một ngày PTO.)
-
accrue PTO
tích lũy thời gian nghỉ có lương
"Employees typically accrue PTO based on the number of hours they work."
(Nhân viên thường tích lũy thời gian nghỉ có lương dựa trên số giờ làm việc của họ.)
-
PTO policy
chính sách nghỉ có lương
"Our company has a very clear PTO policy outlined in the employee handbook."
(Công ty chúng tôi có một chính sách nghỉ có lương rất rõ ràng được nêu trong sổ tay nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pto
Danh từ (viết tắt)Viết tắt của Paid Time Off (Thời gian nghỉ được trả lương).
"Our company offers a generous PTO policy to all employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pto".
