(Top Banner Ad)
pto
B2
Danh từ (viết tắt) B2 Kinh doanh, Tài chính

pto

UK: /ˈpiː.tiː.əʊ/ • US: /ˈpiː.tiː.oʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Thời gian nghỉ được trả lương Ngày phép có lương Ngày nghỉ có lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for Paid Time Off.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Paid Time Off (Thời gian nghỉ được trả lương).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers a generous PTO policy to all employees."

    "Công ty chúng tôi cung cấp một chính sách PTO hào phóng cho tất cả nhân viên."

  • "She used her PTO to take a week-long vacation."

    "Cô ấy đã sử dụng PTO của mình để đi nghỉ mát một tuần."

  • "How much PTO do I have left for the year?"

    "Tôi còn bao nhiêu ngày PTO cho năm nay?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrase/Noun Paid Time Off Thời gian nghỉ có lương (dạng đầy đủ của PTO)
Adjective paid Đã được trả lương, có lương
Noun time Thời gian
Adverb off Nghỉ (không làm việc, ngừng hoạt động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Paid Time Off (PTO)

Sự ra đời của PTO

PTO là viết tắt của 'Paid Time Off' (thời gian nghỉ có lương). Đây là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực quản lý nhân sự, xuất hiện khi các công ty bắt đầu gộp chung các loại hình nghỉ phép có lương khác nhau như nghỉ ốm (sick leave), nghỉ phép cá nhân (personal leave), và nghỉ lễ (holiday) vào một quỹ thời gian duy nhất. Mục đích là để cung cấp cho nhân viên sự linh hoạt hơn trong việc sử dụng thời gian nghỉ của họ mà không cần phải phân biệt rõ lý do nghỉ ốm hay nghỉ phép. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, phản ánh sự thay đổi trong cách quản lý phúc lợi cho người lao động.

Usage Note

PTO là một chính sách phúc lợi nhân viên cho phép nhân viên nghỉ làm vì bất kỳ lý do gì và vẫn được trả lương. Nó kết hợp ngày nghỉ ốm, ngày nghỉ phép và ngày lễ thành một ngân hàng thời gian duy nhất. Khác với các ngày nghỉ phép được trả lương (vacation days, sick days) riêng biệt, PTO linh hoạt hơn và cho phép nhân viên sử dụng cho bất kỳ mục đích nào mà không cần giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + PTO
  • take take PTO
    (sử dụng ngày nghỉ có lương (PTO))
  • use use PTO
    (dùng thời gian nghỉ có lương (PTO))
  • request request PTO
    (yêu cầu nghỉ có lương (PTO))
  • accrue accrue PTO
    (tích lũy thời gian nghỉ có lương (PTO))
  • earn earn PTO
    (kiếm được thời gian nghỉ có lương (PTO))
Adjective + PTO
  • unused unused PTO
    (thời gian nghỉ có lương (PTO) chưa sử dụng)
  • generous generous PTO
    (chính sách PTO hào phóng)
  • limited limited PTO
    (thời gian nghỉ có lương (PTO) giới hạn)
Noun + PTO
  • PTO PTO policy
    (chính sách nghỉ có lương (PTO))
  • PTO PTO balance
    (số dư thời gian nghỉ có lương (PTO))
  • PTO PTO day
    (ngày nghỉ có lương (PTO))

Idioms

  • take a PTO day

    nghỉ một ngày theo chính sách PTO

    "I'm feeling a bit under the weather, so I'll take a PTO day tomorrow."

    (Tôi cảm thấy hơi mệt, nên ngày mai tôi sẽ xin nghỉ một ngày PTO.)

  • accrue PTO

    tích lũy thời gian nghỉ có lương

    "Employees typically accrue PTO based on the number of hours they work."

    (Nhân viên thường tích lũy thời gian nghỉ có lương dựa trên số giờ làm việc của họ.)

  • PTO policy

    chính sách nghỉ có lương

    "Our company has a very clear PTO policy outlined in the employee handbook."

    (Công ty chúng tôi có một chính sách nghỉ có lương rất rõ ràng được nêu trong sổ tay nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pto

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Viết tắt của Paid Time Off (Thời gian nghỉ được trả lương).

"Our company offers a generous PTO policy to all employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pto".

Sự linh hoạt của PTO

PTO (Paid Time Off) là một hệ thống phúc lợi hiện đại, cho phép nhân viên gộp chung tất cả các loại hình nghỉ có lương (ốm đau, cá nhân, lễ, phép năm) vào một quỹ thời gian duy nhất. Điều này mang lại sự linh hoạt cao, giúp nhân viên tự quyết định khi nào và vì lý do gì để sử dụng thời gian nghỉ của mình mà không cần phân biệt rõ ràng, miễn là họ có đủ số dư PTO. Nó khác với các hệ thống cũ hơn, nơi nghỉ ốm và nghỉ phép được tách biệt.

Khuyến khích cân bằng công việc - cuộc sống

Việc áp dụng chính sách PTO rộng rãi phản ánh sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) ngày càng được coi trọng. PTO khuyến khích nhân viên nghỉ ngơi khi cần thiết để tái tạo năng lượng, giảm căng thẳng và duy trì sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, từ đó nâng cao năng suất làm việc lâu dài và sự hài lòng của nhân viên.