vacation time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time that someone spends away from home, school, or business in order to relax, travel, or enjoy themselves; time off work or school.
Vietnamese Meaning
Thời gian nghỉ ngơi, thư giãn, du lịch hoặc tận hưởng cuộc sống; thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really looking forward to my vacation time next month."
"Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ của mình vào tháng tới."
-
"She used all her vacation time to travel around Europe."
"Cô ấy đã sử dụng tất cả thời gian nghỉ phép của mình để đi du lịch khắp châu Âu."
-
"How much vacation time do you get each year?"
"Bạn được nghỉ phép bao nhiêu thời gian mỗi năm?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacation time' nhấn mạnh đến khoảng thời gian được dành cho kỳ nghỉ. Nó thường được sử dụng để nói về số lượng thời gian nghỉ phép mà một người có, hoặc thời gian cụ thể mà một người dự định đi nghỉ. Khác với 'holiday' (ngày lễ), 'vacation' (kỳ nghỉ) thường kéo dài hơn và có tính chất cá nhân hơn, liên quan đến việc đi du lịch hoặc thư giãn.
Prepositions
‘During vacation time’ dùng để chỉ các hoạt động diễn ra trong suốt kỳ nghỉ. Ví dụ: 'During vacation time, I like to read books.' (‘Over vacation time’ thường đề cập đến các dịp lễ lớn, ví dụ như 'over the Christmas vacation time').
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take vacation time (nghỉ phép, xin nghỉ)
-
use use vacation time (sử dụng thời gian nghỉ phép)
-
request request vacation time (yêu cầu nghỉ phép)
-
approve approve vacation time (phê duyệt nghỉ phép)
-
earn earn vacation time (kiếm được/tích lũy thời gian nghỉ phép (qua làm việc))
-
accrue accrue vacation time (tích lũy thời gian nghỉ phép)
-
paid paid vacation time (thời gian nghỉ phép có lương)
-
unpaid unpaid vacation time (thời gian nghỉ phép không lương)
-
annual annual vacation time (thời gian nghỉ phép hàng năm)
-
personal personal vacation time (thời gian nghỉ phép cá nhân)
-
more more vacation time (nhiều thời gian nghỉ phép hơn)
Idioms
-
take vacation time
Nghỉ phép, xin nghỉ
"I'm planning to take some vacation time next month to visit my parents."
(Tôi đang lên kế hoạch nghỉ phép vào tháng tới để thăm bố mẹ.)
-
paid vacation time
Thời gian nghỉ phép có lương
"Our company offers generous paid vacation time after the first year."
(Công ty chúng tôi cung cấp thời gian nghỉ phép có lương hào phóng sau năm đầu tiên.)
-
use up vacation time
Dùng hết (hoặc tiêu thụ) thời gian nghỉ phép
"She used up all her vacation time in summer and now she has none left."
(Cô ấy đã dùng hết thời gian nghỉ phép vào mùa hè và bây giờ không còn ngày nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation time
nounThời gian nghỉ ngơi, thư giãn, du lịch hoặc tận hưởng cuộc sống; thời gian nghỉ làm hoặc nghỉ học.
"I'm really looking forward to my vacation time next month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation time".
