peace and security
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peace and security'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một trạng thái tự do khỏi chiến tranh hoặc bạo lực, và sự bảo vệ một quốc gia hoặc tổ chức chống lại các cuộc tấn công hoặc hoạt động gián điệp.
Definition (English Meaning)
A state of freedom from war or violence, and the protection of a country or organization against attack or espionage.
Ví dụ Thực tế với 'Peace and security'
-
"The United Nations is dedicated to maintaining international peace and security."
"Liên Hợp Quốc tận tâm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế."
-
"The resolution calls for all parties to work towards lasting peace and security in the region."
"Nghị quyết kêu gọi tất cả các bên nỗ lực hướng tới hòa bình và an ninh lâu dài trong khu vực."
-
"Investment in education is vital for the long-term peace and security of any society."
"Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng đối với hòa bình và an ninh lâu dài của bất kỳ xã hội nào."
Từ loại & Từ liên quan của 'Peace and security'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Peace and security'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'peace and security' thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế để mô tả mục tiêu duy trì hòa bình thế giới và bảo vệ các quốc gia khỏi các mối đe dọa. Nó bao hàm cả việc ngăn chặn xung đột và đối phó với các mối đe dọa hiện hữu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
for: peace and security *for* the region (hòa bình và an ninh cho khu vực); to: a threat *to* peace and security (mối đe dọa đến hòa bình và an ninh); in: investing *in* peace and security (đầu tư vào hòa bình và an ninh).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Peace and security'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.