(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ peace and security
C1

peace and security

Danh từ ghép

Nghĩa tiếng Việt

hòa bình và an ninh an ninh và hòa bình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peace and security'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trạng thái tự do khỏi chiến tranh hoặc bạo lực, và sự bảo vệ một quốc gia hoặc tổ chức chống lại các cuộc tấn công hoặc hoạt động gián điệp.

Definition (English Meaning)

A state of freedom from war or violence, and the protection of a country or organization against attack or espionage.

Ví dụ Thực tế với 'Peace and security'

  • "The United Nations is dedicated to maintaining international peace and security."

    "Liên Hợp Quốc tận tâm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế."

  • "The resolution calls for all parties to work towards lasting peace and security in the region."

    "Nghị quyết kêu gọi tất cả các bên nỗ lực hướng tới hòa bình và an ninh lâu dài trong khu vực."

  • "Investment in education is vital for the long-term peace and security of any society."

    "Đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng đối với hòa bình và an ninh lâu dài của bất kỳ xã hội nào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Peace and security'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stability and safety(sự ổn định và an toàn)
order and protection(trật tự và bảo vệ)

Trái nghĩa (Antonyms)

war and conflict(chiến tranh và xung đột)
instability and chaos(sự bất ổn và hỗn loạn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị quốc tế Quan hệ quốc tế Luật pháp quốc tế

Ghi chú Cách dùng 'Peace and security'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'peace and security' thường được sử dụng trong bối cảnh quốc tế để mô tả mục tiêu duy trì hòa bình thế giới và bảo vệ các quốc gia khỏi các mối đe dọa. Nó bao hàm cả việc ngăn chặn xung đột và đối phó với các mối đe dọa hiện hữu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to in

for: peace and security *for* the region (hòa bình và an ninh cho khu vực); to: a threat *to* peace and security (mối đe dọa đến hòa bình và an ninh); in: investing *in* peace and security (đầu tư vào hòa bình và an ninh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Peace and security'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)