(Top Banner Ad)
law and order
C1
Danh từ ghép C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

law and order

UK: /lɔː ænd ˈɔːdə/ • US: /lɔː ænd ˈɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

luật pháp và trật tự pháp luật và kỷ cương duy trì trật tự xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition prevailing when laws are observed and obeyed; a situation in which the laws of a country are being obeyed, especially when the police or army are used to make sure that this happens.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà luật pháp được tuân thủ và chấp hành; một tình huống mà luật pháp của một quốc gia đang được tuân thủ, đặc biệt khi cảnh sát hoặc quân đội được sử dụng để đảm bảo điều này xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government promised to restore law and order to the region."

    "Chính phủ đã hứa sẽ khôi phục luật pháp và trật tự cho khu vực."

  • "The new mayor campaigned on a platform of law and order."

    "Thị trưởng mới đã vận động tranh cử dựa trên nền tảng luật pháp và trật tự."

  • "The police are responsible for maintaining law and order."

    "Cảnh sát chịu trách nhiệm duy trì luật pháp và trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, pháp luật
Noun order trật tự, sự ngăn nắp
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Adjective orderly có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội

Nguồn gốc của 'Law and Order'

Cụm từ 'law and order' không có một nguồn gốc duy nhất cụ thể, mà là một cách diễn đạt tự nhiên kết hợp hai khái niệm cơ bản trong xã hội. 'Law' (luật pháp) đã tồn tại trong tiếng Anh cổ từ lâu, có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ. 'Order' (trật tự) cũng có một lịch sử dài, từ tiếng Latinh. Việc kết hợp chúng lại để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp để duy trì trật tự xã hội trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại, đặc biệt là trong các diễn ngôn chính trị.

Usage Note

Cụm từ "law and order" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là khi đề cập đến việc duy trì sự ổn định và trật tự trong xã hội. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cần thiết của luật pháp để bảo vệ người dân, nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự đàn áp và lạm dụng quyền lực của nhà nước. Nó thường được sử dụng trong các khẩu hiệu chính trị hoặc các bài phát biểu để thu hút sự ủng hộ của cử tri, đặc biệt là những người lo ngại về tình trạng tội phạm gia tăng hoặc bất ổn xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law and order
  • strict strict law and order
    (trật tự và kỷ luật nghiêm ngặt)
  • tough tough law and order
    (trật tự và luật pháp hà khắc)
Verb + law and order
  • maintain maintain law and order
    (duy trì trật tự và pháp luật)
  • restore restore law and order
    (khôi phục trật tự và pháp luật)
  • break down law and order break down
    (trật tự và pháp luật sụp đổ)

Idioms

  • take the law into one's own hands

    tự ý hành xử, không tuân theo pháp luật

    "After the police failed to catch the thief, the victim decided to take the law into his own hands."

    (Sau khi cảnh sát không bắt được tên trộm, nạn nhân quyết định tự ý hành xử.)

  • a law unto oneself

    hành động theo ý mình, không tuân thủ quy tắc chung

    "He's a law unto himself; he never follows the rules."

    (Anh ta là người hành động theo ý mình; anh ta không bao giờ tuân thủ các quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law and order

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái mà luật pháp được tuân thủ và chấp hành; một tình huống mà luật pháp của một quốc gia đang được tuân thủ, đặc biệt khi cảnh sát hoặc quân đội được sử dụng để đảm bảo điều này xảy ra.

"The government promised to restore law and order to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law and order".

Quan điểm về 'Law and Order' trong xã hội

Tại nhiều quốc gia, 'law and order' thường được sử dụng như một khẩu hiệu chính trị, nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát tội phạm và duy trì sự ổn định xã hội. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể bị chỉ trích vì có thể dẫn đến việc hạn chế các quyền tự do cá nhân nhân danh an ninh.