(Top Banner Ad)
public outcry
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

public outcry

UK: /ˈpʌblɪk ˈaʊˌkraɪ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈaʊˌkraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làn sóng phản đối của công chúng sự phản đối kịch liệt từ công chúng phong trào phản đối của quần chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong expression of anger and disapproval about something, made by a lot of people.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối kịch liệt, công khai và rộng rãi từ công chúng về một vấn đề gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed tax increase has provoked a public outcry."

    "Việc đề xuất tăng thuế đã gây ra một làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng."

  • "There was a public outcry when the company announced it was closing the factory."

    "Đã có một làn sóng phản đối công khai khi công ty thông báo đóng cửa nhà máy."

  • "The decision sparked a public outcry."

    "Quyết định này đã gây ra một sự phản đối kịch liệt từ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, công khai, thuộc về công chúng
Noun public công chúng, dân chúng
Adverb publicly công khai, công cộng
Verb publicize công bố, quảng bá
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự quảng cáo
Verb cry khóc, kêu la
Noun cry tiếng kêu, tiếng khóc

Synonyms

public protest (sự phản đối công khai)public condemnation (sự lên án công khai)uproar (sự náo động, ồn ào)

Antonyms

public approval (sự chấp thuận của công chúng)public support (sự ủng hộ của công chúng)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
publik
Old English
ūtcrīġ
English
public outcry

Nguồn gốc 'public outcry'

Cụm từ 'public outcry' ghép từ hai từ có lịch sử riêng. Từ 'public' (công chúng, công cộng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Còn từ 'outcry' (tiếng kêu la, sự phản đối) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtcrīġ', dùng để chỉ một tiếng kêu lớn hoặc một lời phản đối. Khi kết hợp lại, 'public outcry' trở thành một cách diễn đạt mạnh mẽ cho sự phản đối hoặc sự phẫn nộ tập thể, lớn tiếng của đông đảo người dân trước một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phản ứng mạnh mẽ, thường là giận dữ, từ công chúng đối với một quyết định, hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự lan rộng và tính chất gay gắt của phản ứng. Nó khác với 'public opinion' (ý kiến công chúng) ở chỗ 'public outcry' thể hiện sự bất bình và phản kháng mạnh mẽ hơn. Nó cũng khác với 'protest' (biểu tình) vì 'outcry' có thể không nhất thiết dẫn đến các hành động biểu tình trên đường phố, mà chỉ đơn thuần là sự phản đối mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông, mạng xã hội, hoặc trong các cuộc tranh luận công khai.

Prepositions

over against

* **over:** Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự phản đối. Ví dụ: 'a public outcry over the government's decision'.
* **against:** Dùng để chỉ đối tượng mà sự phản đối nhắm đến. Ví dụ: 'a public outcry against the new law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public outcry
  • widespread widespread public outcry
    (làn sóng phản đối rộng khắp từ công chúng)
  • strong strong public outcry
    (sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng)
  • massive massive public outcry
    (sự phản đối quy mô lớn từ công chúng)
  • angry angry public outcry
    (sự phản đối giận dữ từ công chúng)
  • fierce fierce public outcry
    (sự phản đối dữ dội từ công chúng)
Verb + public outcry
  • provoke provoke a public outcry
    (gây ra sự phản đối từ công chúng)
  • spark spark a public outcry
    (châm ngòi cho sự phản đối từ công chúng)
  • face face a public outcry
    (đối mặt với sự phản đối từ công chúng)
  • meet with meet with public outcry
    (gặp phải sự phản đối từ công chúng)
  • ignore ignore public outcry
    (phớt lờ sự phản đối từ công chúng)
Public outcry + Verb
  • erupted public outcry erupted
    (làn sóng phản đối của công chúng bùng nổ)
  • mounted public outcry mounted
    (làn sóng phản đối của công chúng dâng cao)
  • grew public outcry grew
    (làn sóng phản đối của công chúng gia tăng)

Idioms

  • To spark a public outcry

    Gây ra/châm ngòi một làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng

    "The government's new policy sparked a huge public outcry across the nation."

    (Chính sách mới của chính phủ đã châm ngòi một làn sóng phản đối lớn từ công chúng trên toàn quốc.)

  • To face a public outcry

    Đối mặt với sự phản đối dữ dội từ công chúng

    "The company decided to reconsider its decision after facing a significant public outcry."

    (Công ty đã quyết định xem xét lại quyết định của mình sau khi đối mặt với sự phản đối đáng kể từ công chúng.)

  • Amid a public outcry

    Giữa lúc/trong bối cảnh công chúng đang phản đối kịch liệt

    "Amid a public outcry, the controversial statue was finally removed."

    (Giữa lúc công chúng đang phản đối kịch liệt, bức tượng gây tranh cãi cuối cùng đã bị gỡ bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public outcry

Danh từ
Lật mặt

Sự phản đối kịch liệt, công khai và rộng rãi từ công chúng về một vấn đề gì đó.

"The proposed tax increase has provoked a public outcry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public outcry".

Tiếng nói của công chúng trong xã hội dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, 'public outcry' (sự phản đối của công chúng) được coi là một biểu hiện quan trọng của quyền tự do ngôn luận và quyền bày tỏ chính kiến của người dân. Nó thường là một công cụ mạnh mẽ để công chúng yêu cầu chính phủ hoặc các tổ chức phải chịu trách nhiệm, thay đổi chính sách hoặc hành vi. Sức mạnh của dư luận có thể định hình các cuộc tranh luận quốc gia và thậm chí dẫn đến sự thay đổi chính trị đáng kể.

Vai trò của truyền thông

Truyền thông đại chúng (báo chí, truyền hình, mạng xã hội) đóng vai trò then chốt trong việc khuếch đại và định hình 'public outcry'. Tin tức và các bài viết có thể nhanh chóng lan truyền thông tin, tập hợp ý kiến và kích động sự phản đối của công chúng, biến một sự bất bình lẻ tẻ thành một làn sóng phản đối mạnh mẽ và có tổ chức. Điều này cho thấy tầm quan trọng của truyền thông trong việc phản ánh và tác động đến dư luận xã hội.