public outcry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong expression of anger and disapproval about something, made by a lot of people.
Vietnamese Meaning
Sự phản đối kịch liệt, công khai và rộng rãi từ công chúng về một vấn đề gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed tax increase has provoked a public outcry."
"Việc đề xuất tăng thuế đã gây ra một làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng."
-
"There was a public outcry when the company announced it was closing the factory."
"Đã có một làn sóng phản đối công khai khi công ty thông báo đóng cửa nhà máy."
-
"The decision sparked a public outcry."
"Quyết định này đã gây ra một sự phản đối kịch liệt từ công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, công khai, thuộc về công chúng |
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Adverb | publicly | công khai, công cộng |
| Verb | publicize | công bố, quảng bá |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng cáo |
| Verb | cry | khóc, kêu la |
| Noun | cry | tiếng kêu, tiếng khóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phản ứng mạnh mẽ, thường là giận dữ, từ công chúng đối với một quyết định, hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự lan rộng và tính chất gay gắt của phản ứng. Nó khác với 'public opinion' (ý kiến công chúng) ở chỗ 'public outcry' thể hiện sự bất bình và phản kháng mạnh mẽ hơn. Nó cũng khác với 'protest' (biểu tình) vì 'outcry' có thể không nhất thiết dẫn đến các hành động biểu tình trên đường phố, mà chỉ đơn thuần là sự phản đối mạnh mẽ trên các phương tiện truyền thông, mạng xã hội, hoặc trong các cuộc tranh luận công khai.
Prepositions
* **over:** Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự phản đối. Ví dụ: 'a public outcry over the government's decision'.
* **against:** Dùng để chỉ đối tượng mà sự phản đối nhắm đến. Ví dụ: 'a public outcry against the new law'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread public outcry (làn sóng phản đối rộng khắp từ công chúng)
-
strong strong public outcry (sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng)
-
massive massive public outcry (sự phản đối quy mô lớn từ công chúng)
-
angry angry public outcry (sự phản đối giận dữ từ công chúng)
-
fierce fierce public outcry (sự phản đối dữ dội từ công chúng)
-
provoke provoke a public outcry (gây ra sự phản đối từ công chúng)
-
spark spark a public outcry (châm ngòi cho sự phản đối từ công chúng)
-
face face a public outcry (đối mặt với sự phản đối từ công chúng)
-
meet with meet with public outcry (gặp phải sự phản đối từ công chúng)
-
ignore ignore public outcry (phớt lờ sự phản đối từ công chúng)
-
erupted public outcry erupted (làn sóng phản đối của công chúng bùng nổ)
-
mounted public outcry mounted (làn sóng phản đối của công chúng dâng cao)
-
grew public outcry grew (làn sóng phản đối của công chúng gia tăng)
Idioms
-
To spark a public outcry
Gây ra/châm ngòi một làn sóng phản đối mạnh mẽ từ công chúng
"The government's new policy sparked a huge public outcry across the nation."
(Chính sách mới của chính phủ đã châm ngòi một làn sóng phản đối lớn từ công chúng trên toàn quốc.)
-
To face a public outcry
Đối mặt với sự phản đối dữ dội từ công chúng
"The company decided to reconsider its decision after facing a significant public outcry."
(Công ty đã quyết định xem xét lại quyết định của mình sau khi đối mặt với sự phản đối đáng kể từ công chúng.)
-
Amid a public outcry
Giữa lúc/trong bối cảnh công chúng đang phản đối kịch liệt
"Amid a public outcry, the controversial statue was finally removed."
(Giữa lúc công chúng đang phản đối kịch liệt, bức tượng gây tranh cãi cuối cùng đã bị gỡ bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public outcry
Danh từSự phản đối kịch liệt, công khai và rộng rãi từ công chúng về một vấn đề gì đó.
"The proposed tax increase has provoked a public outcry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public outcry".
