(Top Banner Ad)
public use
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Chính trị, Xã hội

public use

UK: /ˈpʌblɪk ˈjuːs/ • US: /ˈpʌblɪk ˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng công cộng cho công chúng sử dụng phục vụ lợi ích công cộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The availability of something for everyone to use.

Vietnamese Meaning

Sự sẵn có của một cái gì đó để mọi người sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is open for public use."

    "Công viên mở cửa cho công chúng sử dụng."

  • "This information is available for public use."

    "Thông tin này có sẵn cho công chúng sử dụng."

  • "The park is intended for the public use and enjoyment."

    "Công viên được dự định cho công chúng sử dụng và hưởng thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng
Adjective public Công cộng, thuộc về công chúng
Adverb publicly Công khai, một cách công cộng
Verb use Sử dụng
Noun use Sự sử dụng, mục đích sử dụng
Adjective useful Hữu ích
Noun user Người dùng

Synonyms

public access (khả năng tiếp cận công cộng)community use (sử dụng cộng đồng)

Antonyms

private use (sử dụng riêng)restricted access (truy cập hạn chế)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Latin
usus
Old French
user
Middle English
usen
English
use

Nguồn gốc của 'public use'

Cụm từ 'public use' ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Public' xuất phát từ 'publicus' (nghĩa là 'của nhân dân, liên quan đến nhà nước'), còn 'use' từ 'usus' (nghĩa là 'sự sử dụng, quyền sử dụng'). Khi kết hợp, chúng mô tả việc sử dụng một thứ gì đó bởi hoặc vì lợi ích của cộng đồng, một khái niệm quan trọng trong luật pháp và quy hoạch đô thị, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ 'public use' thường liên quan đến các nguồn lực, cơ sở vật chất, hoặc thông tin mà chính phủ hoặc một tổ chức cung cấp để phục vụ công chúng. Nó có thể bao gồm đất đai được sử dụng cho công viên, dữ liệu được công khai, hoặc dịch vụ vận tải công cộng. Khác với 'private use' (sử dụng riêng), 'public use' nhấn mạnh tính chất phục vụ cộng đồng.
Trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt liên quan đến quyền trưng dụng tài sản (eminent domain), 'public use' đề cập đến việc chính phủ hoặc một tổ chức được ủy quyền có thể tịch thu tài sản tư nhân để sử dụng cho mục đích công cộng, ngay cả khi chủ sở hữu không muốn bán. Cách diễn giải khái niệm 'public use' này đã gây ra nhiều tranh cãi và kiện tụng. Nó thường được giới hạn ở các dự án có lợi cho toàn thể cộng đồng.

Prepositions

for in

'For public use' chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'This land is designated for public use.' ('In public use' chỉ trạng thái đang được sử dụng bởi công chúng, ví dụ: 'The library is currently in public use.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public use
  • common common public use
    (việc sử dụng chung của công chúng)
  • general general public use
    (việc sử dụng rộng rãi của công chúng)
  • essential essential public use
    (việc sử dụng công cộng thiết yếu)
Verb + public use
  • designate for designate land for public use
    (chỉ định đất cho mục đích công cộng)
  • convert to convert a building to public use
    (chuyển đổi tòa nhà thành mục đích công cộng)
  • restrict restrict public use
    (hạn chế sử dụng công cộng)
Noun + of public use
  • land land of public use
    (đất công cộng (theo pháp lý))
  • property property of public use
    (tài sản công cộng (theo pháp lý))

Idioms

  • for public use

    dành cho công chúng sử dụng, vì mục đích công cộng

    "The park was designed strictly for public use and enjoyment."

    (Công viên được thiết kế riêng cho công chúng sử dụng và giải trí.)

  • in public use

    đang được công chúng sử dụng (hoặc đã được sử dụng công khai)

    "That old road has been in public use for over a century."

    (Con đường cũ đó đã được công chúng sử dụng hơn một thế kỷ.)

  • right of public use

    quyền sử dụng công cộng (ví dụ: đối với đường sá, đường thủy)

    "The public has a right of public use over certain waterways."

    (Công chúng có quyền sử dụng công cộng đối với một số tuyến đường thủy nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public use

Danh từ
Lật mặt

Sự sẵn có của một cái gì đó để mọi người sử dụng.

"The park is open for public use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public use".

Quyền trưng dụng đất (Eminent Domain)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chính phủ có 'quyền trưng dụng đất' (eminent domain). Điều này cho phép họ lấy đất tư nhân để 'sử dụng công cộng' (public use) như xây đường, trường học, bệnh viện, sân bay hoặc các dự án công ích khác, miễn là họ bồi thường thỏa đáng ('just compensation') cho chủ sở hữu. Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung của xã hội.

Tầm quan trọng của không gian công cộng

Khái niệm 'public use' cũng gắn liền với việc tạo ra và duy trì các không gian công cộng như công viên, thư viện, bảo tàng, quảng trường, và các cơ sở hạ tầng. Chúng được thiết kế để mọi người thuộc mọi tầng lớp xã hội đều có thể tiếp cận và sử dụng, thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng, sức khỏe cộng đồng và sự phát triển văn hóa-xã hội trong các đô thị.