(Top Banner Ad)
public access
B2
Danh từ B2 Chính trị, Công nghệ, Thư viện, Truyền thông

public access

UK: /ˈpʌblɪk ˈækses/ • US: /ˈpʌblɪk ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập công cộng tiếp cận công khai khả năng tiếp cận cho công chúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of the public to approach or enter a place, use a service, view information, etc.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một địa điểm, dịch vụ, thông tin, v.v. cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library provides public access to computers and the internet."

    "Thư viện cung cấp khả năng truy cập máy tính và internet cho công chúng."

  • "The park has public access from dawn until dusk."

    "Công viên mở cửa cho công chúng từ bình minh đến hoàng hôn."

  • "The government is committed to ensuring public access to healthcare."

    "Chính phủ cam kết đảm bảo khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung
Adverb publicly công khai, một cách công khai
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Verb publish xuất bản, công bố
Noun access sự tiếp cận, lối vào
Verb access tiếp cận, truy cập
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Công nghệ, Thư viện, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
English
public
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
access
English
access
English
public access

Nguồn gốc từ 'công cộng' và 'tiếp cận'

Cụm từ 'public access' (tiếp cận công cộng) được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt: 'public' (công cộng) và 'access' (tiếp cận). Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', nghĩa là 'thuộc về người dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Từ 'access' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'đến gần' hoặc 'lối vào'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại chỉ quyền hoặc khả năng tiếp cận của mọi người đối với một địa điểm, dịch vụ hoặc thông tin nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'public access' thường đề cập đến việc một nguồn lực hoặc dịch vụ nào đó được cung cấp cho tất cả mọi người, không bị hạn chế bởi các yếu tố như phí, tư cách thành viên, hoặc đặc quyền. Nó nhấn mạnh tính phổ quát và khả dụng cho toàn xã hội.

Prepositions

to for

'Access to' được sử dụng để chỉ khả năng tiếp cận một thứ cụ thể. Ví dụ: 'public access to information'. 'Access for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của việc tiếp cận. Ví dụ: 'public access for research purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public access
  • free free public access
    (tiếp cận công cộng miễn phí)
  • open open public access
    (tiếp cận công cộng mở)
  • limited limited public access
    (tiếp cận công cộng hạn chế)
  • restricted restricted public access
    (tiếp cận công cộng bị giới hạn)
  • universal universal public access
    (tiếp cận công cộng phổ quát)
Verb + public access
  • provide provide public access
    (cung cấp quyền tiếp cận công cộng)
  • grant grant public access
    (cấp quyền tiếp cận công cộng)
  • ensure ensure public access
    (đảm bảo quyền tiếp cận công cộng)
  • deny deny public access
    (từ chối quyền tiếp cận công cộng)
  • regulate regulate public access
    (quy định việc tiếp cận công cộng)
Noun + public access
  • television public access television
    (truyền hình công cộng (do người dân sản xuất))
  • channel public access channel
    (kênh truyền hình công cộng)
  • point public access point
    (điểm tiếp cận công cộng)

Idioms

  • Public access television

    Kênh truyền hình công cộng (một kênh truyền hình dành cho người dân sản xuất và phát sóng nội dung của riêng họ, thường là phi lợi nhuận).

    "Many communities have public access television channels where locals can broadcast their own shows."

    (Nhiều cộng đồng có kênh truyền hình công cộng nơi người dân địa phương có thể phát sóng các chương trình của riêng họ.)

  • Grant public access to something

    Cấp quyền tiếp cận công cộng đối với điều gì đó.

    "The city decided to grant public access to the newly renovated park."

    (Thành phố đã quyết định cấp quyền tiếp cận công cộng đối với công viên vừa được cải tạo.)

  • Restrict public access

    Hạn chế quyền tiếp cận công cộng.

    "Due to safety concerns, the authorities had to restrict public access to the construction site."

    (Vì lý do an toàn, các nhà chức trách đã phải hạn chế quyền tiếp cận công cộng đối với công trường xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một địa điểm, dịch vụ, thông tin, v.v. cho công chúng.

"The library provides public access to computers and the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the library had offered public access to its digital archives, more researchers would have been able to complete their studies.
Nếu thư viện đã cung cấp quyền truy cập công cộng vào kho lưu trữ kỹ thuật số của mình, nhiều nhà nghiên cứu đã có thể hoàn thành nghiên cứu của họ.
Phủ định
If the government had not restricted public access to the internet, the citizens would not have felt so isolated.
Nếu chính phủ không hạn chế quyền truy cập công cộng vào internet, người dân đã không cảm thấy bị cô lập như vậy.
Nghi vấn
Would more people have participated in the online forum if they had had easier public access to the necessary technology?
Liệu nhiều người có tham gia vào diễn đàn trực tuyến hơn nếu họ có quyền truy cập công cộng dễ dàng hơn vào công nghệ cần thiết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public access".

Quyền tiếp cận công cộng và dân chủ

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'public access' gắn liền mật thiết với các nguyên tắc dân chủ và tự do thông tin. Nó đảm bảo rằng công dân có quyền tiếp cận các thông tin của chính phủ, các không gian công cộng như công viên, bãi biển, và các dịch vụ cơ bản. Điều này được xem là thiết yếu để duy trì một xã hội cởi mở, minh bạch và trao quyền cho người dân tham gia vào đời sống công cộng.

Internet và thư viện công cộng

Các thư viện công cộng và điểm truy cập Internet miễn phí là những ví dụ điển hình về việc cung cấp 'public access'. Chúng giúp thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số, đảm bảo rằng mọi người, bất kể điều kiện kinh tế xã hội, đều có thể truy cập thông tin, học tập và giao tiếp. Đây là một trụ cột quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng xã hội và cơ hội cho mọi người.