public work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A project (such as a highway, park, or bridge) constructed with public funds for public use or enjoyment.
Vietnamese Meaning
Một dự án (chẳng hạn như đường cao tốc, công viên hoặc cầu) được xây dựng bằng tiền công quỹ để phục vụ công chúng sử dụng hoặc thụ hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new bridge is a major public work project that will improve transportation in the region."
"Cây cầu mới là một dự án công trình công cộng lớn, sẽ cải thiện giao thông trong khu vực."
-
"The government invested heavily in public works to stimulate the economy."
"Chính phủ đã đầu tư mạnh vào các công trình công cộng để kích thích nền kinh tế."
-
"Many unemployed people found work on public works projects during the recession."
"Nhiều người thất nghiệp đã tìm được việc làm trong các dự án công trình công cộng trong thời kỳ suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'public work' thường liên quan đến các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, được chính phủ hoặc các cơ quan công quyền tài trợ và quản lý. Mục đích chính là cải thiện chất lượng cuộc sống, thúc đẩy phát triển kinh tế và phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Nó khác với các dự án tư nhân do các công ty hoặc cá nhân thực hiện vì lợi nhuận.
Prepositions
- 'on public work': chỉ sự tham gia hoặc làm việc trong một dự án công cộng. Ví dụ: 'He worked on several public work projects.'
- 'for public work': chỉ mục đích của dự án là để phục vụ công chúng. Ví dụ: 'The funds are allocated for public work.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major public work (công trình công cộng lớn)
-
large-scale large-scale public work (công trình công cộng quy mô lớn)
-
essential essential public work (công trình công cộng thiết yếu)
-
undertake undertake a public work (thực hiện một công trình công cộng)
-
fund fund a public work (tài trợ cho một công trình công cộng)
-
construct construct a public work (xây dựng một công trình công cộng)
-
complete complete a public work (hoàn thành một công trình công cộng)
Idioms
-
public works project
dự án công trình công cộng
"The city council approved a new public works project to repair roads."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án công trình công cộng mới để sửa chữa đường sá.)
-
public works department
sở/ban công trình công cộng
"You need to contact the public works department about the broken streetlight."
(Bạn cần liên hệ với sở công trình công cộng về cột đèn đường bị hỏng.)
-
contribute to public work
đóng góp vào công trình công cộng/công ích
"Citizens can contribute to public work by participating in community clean-up days."
(Người dân có thể đóng góp vào công việc công ích bằng cách tham gia các ngày dọn dẹp cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public work
nounMột dự án (chẳng hạn như đường cao tốc, công viên hoặc cầu) được xây dựng bằng tiền công quỹ để phục vụ công chúng sử dụng hoặc thụ hưởng.
"The new bridge is a major public work project that will improve transportation in the region."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council approved the new public work project. |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án công trình công cộng mới. |
| Phủ định | Not only did the protesters criticize the environmental impact of the public work, but they also questioned its cost. |
Những người biểu tình không chỉ chỉ trích tác động môi trường của công trình công cộng mà còn đặt câu hỏi về chi phí của nó. |
| Nghi vấn | Should the public work be completed on time, it will greatly benefit the community. |
Nếu công trình công cộng được hoàn thành đúng thời hạn, nó sẽ mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been investing heavily in public works projects across the country. |
Chính phủ đã và đang đầu tư mạnh vào các dự án công trình công cộng trên khắp cả nước. |
| Phủ định | They haven't been maintaining the public works adequately in this district. |
Họ đã không bảo trì các công trình công cộng đầy đủ ở quận này. |
| Nghi vấn | Has the city been prioritizing public works or private development recently? |
Gần đây thành phố đã ưu tiên các công trình công cộng hay phát triển tư nhân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public work".
