(Top Banner Ad)
public work
B2
noun B2 Chính trị, Kinh tế, Xây dựng

public work

UK: /ˈpʌblɪk wɜːk/ • US: /ˈpʌblɪk wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công trình công cộng công trình nhà nước dự án công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project (such as a highway, park, or bridge) constructed with public funds for public use or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Một dự án (chẳng hạn như đường cao tốc, công viên hoặc cầu) được xây dựng bằng tiền công quỹ để phục vụ công chúng sử dụng hoặc thụ hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bridge is a major public work project that will improve transportation in the region."

    "Cây cầu mới là một dự án công trình công cộng lớn, sẽ cải thiện giao thông trong khu vực."

  • "The government invested heavily in public works to stimulate the economy."

    "Chính phủ đã đầu tư mạnh vào các công trình công cộng để kích thích nền kinh tế."

  • "Many unemployed people found work on public works projects during the recession."

    "Nhiều người thất nghiệp đã tìm được việc làm trong các dự án công trình công cộng trong thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun publicity sự công khai, danh tiếng
Verb publicize công khai, quảng bá
Adverb publicly một cách công khai
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun workforce lực lượng lao động

Synonyms

infrastructure project (dự án cơ sở hạ tầng)government project (dự án chính phủ)

Antonyms

private project (dự án tư nhân)

Related Words

public service (dịch vụ công cộng)public utility (tiện ích công cộng)

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (người dân) > publicus (của người dân, công cộng)
Old French
public (công cộng, mở)
English
public (giữa thế kỷ 14)
Proto-Indo-European
*werg- (làm, thực hiện)
Proto-Germanic
*werkan (công việc)
Old English
weorc (hành động, lao động)
English
work (trước thế kỷ 12)

Nguồn gốc của 'Public' (Công cộng)

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó được hình thành từ 'populus', có nghĩa là 'người dân'. Do đó, 'public' mang ý nghĩa về những gì thuộc về mọi người, dành cho mọi người, hoặc do nhà nước quản lý.

Nguồn gốc của 'Work' (Công việc)

Từ 'work' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu '*werg-', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*werkan' và tiếng Anh cổ là 'weorc', đều chỉ hành động lao động, nhiệm vụ hoặc thành quả của sự cố gắng. Khi kết hợp với 'public', nó chỉ những dự án do công chúng hoặc nhà nước thực hiện vì lợi ích chung.

Usage Note

Thuật ngữ 'public work' thường liên quan đến các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, được chính phủ hoặc các cơ quan công quyền tài trợ và quản lý. Mục đích chính là cải thiện chất lượng cuộc sống, thúc đẩy phát triển kinh tế và phục vụ lợi ích chung của cộng đồng. Nó khác với các dự án tư nhân do các công ty hoặc cá nhân thực hiện vì lợi nhuận.

Prepositions

on for

- 'on public work': chỉ sự tham gia hoặc làm việc trong một dự án công cộng. Ví dụ: 'He worked on several public work projects.'
- 'for public work': chỉ mục đích của dự án là để phục vụ công chúng. Ví dụ: 'The funds are allocated for public work.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + public work
  • major major public work
    (công trình công cộng lớn)
  • large-scale large-scale public work
    (công trình công cộng quy mô lớn)
  • essential essential public work
    (công trình công cộng thiết yếu)
Động từ + public work
  • undertake undertake a public work
    (thực hiện một công trình công cộng)
  • fund fund a public work
    (tài trợ cho một công trình công cộng)
  • construct construct a public work
    (xây dựng một công trình công cộng)
  • complete complete a public work
    (hoàn thành một công trình công cộng)

Idioms

  • public works project

    dự án công trình công cộng

    "The city council approved a new public works project to repair roads."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án công trình công cộng mới để sửa chữa đường sá.)

  • public works department

    sở/ban công trình công cộng

    "You need to contact the public works department about the broken streetlight."

    (Bạn cần liên hệ với sở công trình công cộng về cột đèn đường bị hỏng.)

  • contribute to public work

    đóng góp vào công trình công cộng/công ích

    "Citizens can contribute to public work by participating in community clean-up days."

    (Người dân có thể đóng góp vào công việc công ích bằng cách tham gia các ngày dọn dẹp cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public work

noun
Lật mặt

Một dự án (chẳng hạn như đường cao tốc, công viên hoặc cầu) được xây dựng bằng tiền công quỹ để phục vụ công chúng sử dụng hoặc thụ hưởng.

"The new bridge is a major public work project that will improve transportation in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved the new public work project.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án công trình công cộng mới.
Phủ định
Not only did the protesters criticize the environmental impact of the public work, but they also questioned its cost.
Những người biểu tình không chỉ chỉ trích tác động môi trường của công trình công cộng mà còn đặt câu hỏi về chi phí của nó.
Nghi vấn
Should the public work be completed on time, it will greatly benefit the community.
Nếu công trình công cộng được hoàn thành đúng thời hạn, nó sẽ mang lại lợi ích lớn cho cộng đồng.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been investing heavily in public works projects across the country.
Chính phủ đã và đang đầu tư mạnh vào các dự án công trình công cộng trên khắp cả nước.
Phủ định
They haven't been maintaining the public works adequately in this district.
Họ đã không bảo trì các công trình công cộng đầy đủ ở quận này.
Nghi vấn
Has the city been prioritizing public works or private development recently?
Gần đây thành phố đã ưu tiên các công trình công cộng hay phát triển tư nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public work".

Công trình công cộng thời La Mã cổ đại

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về công trình công cộng trong lịch sử là các hệ thống cống dẫn nước (aqueduct) và đường xá được xây dựng bởi Đế chế La Mã. Những công trình này không chỉ thể hiện kỹ thuật tiên tiến mà còn là nền tảng cho sự phát triển đô thị và giao thương, phục vụ trực tiếp lợi ích của toàn thể người dân, cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng công cộng từ ngàn xưa.

Chính sách New Deal và công trình công cộng ở Mỹ

Trong thời kỳ Đại suy thoái (thập niên 1930) ở Hoa Kỳ, chương trình 'New Deal' của Tổng thống Franklin D. Roosevelt đã khởi xướng hàng loạt các dự án công trình công cộng quy mô lớn. Mục đích không chỉ là xây dựng cơ sở hạ tầng như cầu, đập, đường sá mà còn tạo việc làm cho hàng triệu người thất nghiệp, giúp vực dậy nền kinh tế và mang lại hy vọng cho xã hội, nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong việc sử dụng công trình công cộng để ổn định kinh tế và xã hội.